thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Mã Pha Trà

Mǎpō chá

Mǎpō chá · 马坡茶

Mã Pha Trà (Mǎpō chá, 马坡茶) là trà xanh vùng núi của hương Tam Lý (三里乡) thuộc huyện Kiến Thủy (建始县) trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi (恩施土家族苗族自治州) tỉnh Hồ Bắc (湖北). Tên gọi do núi Mã Pha đặt: “dốc ngựa”: huyện chí mô tả núi này giống như con ngựa đang nằm. Tên gọi được bảo hộ theo ba cơ chế: chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (2013), nhãn hiệu chứng nhận (2015) và vị thế sản phẩm có chỉ dẫn địa lý theo thông báo số 640 của Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia Trung Quốc (CNIPA) (2025). Văn bản cho phép ba dạng trà và mô tả nước trà có tông đậu và hạt dẻ nướng. Tên địa phương thứ hai là “Thập Trụ Trà” (十株茶), “trà mười bụi”.

1. Phân loại và Nguồn gốc

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá). Cấp loại do yêu cầu bảo hộ quy định: trong cả ba sơ đồ chế biến, ngay sau khi trải lá là công đoạn định hình (杀青, shāqīng), không có giai đoạn oxy hóa, nước trà được mô tả có màu xanh lục.
  • Hạng mục: Trà xanh vùng núi của Châu Ân Thi; sản phẩm có chỉ dẫn địa lý. Theo “Hồ Bắc nhật báo”, trà Mã Pha đã được nhận danh hiệu “đặc sắc sản phẩm selen” (特色硒产品), còn trà huyện Kiến Thủy được báo xếp vào phạm vi thương hiệu cấp châu “Ân Thi selen trà” (恩施硒茶).
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, Húběi), Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi (恩施, Ēnshī), huyện Kiến Thủy (建始, Jiànshǐ), hương Tam Lý (三里, Sānlǐ).
  • Khu vực bảo hộ: 26 thôn của hương Tam Lý, trong đó có Đại Sa Hà (大沙河), Bàn Long (蟠龙), Mã Pha (马坡) và Thạch Bài (石牌). Diện tích lãnh thổ cùng với rừng, theo mô tả tham chiếu của khu vực, là 170,7 km².
  • Tọa độ địa lý: 109°47′–109°56′ kinh Đông và 30°33′–30°39′ vĩ Bắc.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Truyền thuyết. “Hồ Bắc nhật báo” (tháng 11 năm 2024) kể lại truyền thuyết địa phương: vào thời Thanh, một thương nhân ở Mã Pha đã xin được mười hai hạt giống từ chùa Long Tĩnh ở Hàng Châu, về nhà có mười hạt nảy mầm, vì thế mới có tên “mười bụi”. Hậu duệ của dòng họ Lữ là Lữ Thiên Triều (吕天朝) vào những năm Đạo Quang (道光), theo truyền thuyết ấy, đã đỗ kỳ thi kinh đô, dâng trà quê lên hoàng đế, và hoàng đế đã đặt tên cho trà là “Mã Pha trà” (马坡茶). Không có xác nhận tư liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
    • 1983. Sách tham khảo “Kiến Thủy huyện địa danh chí” (建始县地名志): núi Mã Pha nằm cách Tam Lý Bá (三里坝) 9,25 km về phía nam-tây nam, độ cao 820 m, diện tích 0,3 km², còn trà ở đây “nổi tiếng khắp huyện”.
    • 2013. Bộ Nông nghiệp đã đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (mục AGI01322); sách tham khảo ghi ngày đăng ký là 30 tháng 12. Đơn vị nắm giữ là hợp tác xã trà Mã Pha Minh Châu (建始县马坡明珠茶业专业合作社).
    • 2015. Nhãn hiệu chứng nhận “马坡茶” số 14577026, thông báo đăng ký ngày 28 tháng 10 năm 2015. Người nộp đơn là trung tâm dịch vụ kỹ thuật nông nghiệp hương Tam Lý.
    • Đến năm 2023. Theo báo chí, huyện đã đưa Mã Pha trở thành vùng chính, cải tạo hơn 3000 mẫu vườn cũ; các vườn liền kề ở hơn mười thôn đã chiếm trên 6000 mẫu.
    • 2025. Thông báo CNIPA số 640 ngày 16 tháng 7 năm 2025 đã công nhận Mã Pha Trà là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý trong danh sách chung gồm 1409 sản phẩm; người nộp đơn là hợp tác xã Mã Pha Minh Châu.
  • Tên gọi: “Mã Pha” (马坡) tức “dốc ngựa”; “Thập Trụ” (十株) tức “mười bụi”.
  • Ý nghĩa văn hóa: Mô tả nhãn hiệu nói về lịch sử “hơn ba trăm năm” của trà ở Mã Pha. Theo “Hồ Bắc nhật báo”, trong thôn có cây “Trà Vương” (茶王) là “vua trà” có biển bảo hộ năm 2019 và tuổi 300 năm, còn huyện thì biên soạn sách “Mã Pha trà chí” (马坡茶志). Trong số các giải thưởng, báo nêu giải nhất cuộc thi “Trung Trà bôi” (中茶杯) lần thứ mười (2013) cho trà xanh Mã Pha “Hàn Sam Thiên Lộ” (寒杉天露). Theo cơ sở dữ liệu chỉ dẫn địa lý, trà dẹt, trà dạng kim và trà sao thanh, hồng thanh từ Mã Pha từng nhận giải vàng tại các cuộc thi “Trung Trà bôi” và “Ngạc Trà bôi” (鄂茶杯).

3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Giống cây trồng: Yêu cầu bảo hộ nêu năm giống với lưu ý “và các giống khác”: Ngạc Trà 10 (鄂茶10号, Èchá 10), Ngạc Trà 1 (鄂茶1号, Èchá 1), Phúc Đỉnh Đại Bạch (福鼎大白, Fúdǐng dàbái), Long Tĩnh 43 (龙井43号, Lóngjǐng 43) và An Cát Bạch Trà (安吉白茶, Ānjí báichá). Tên cuối là tên giống lá sáng, không phải cấp loại. Giống nào là chính, trong các nguồn đã tìm thấy không nói rõ.
  • Nguyên liệu: Búp, “một búp, một lá” hoặc “một búp, hai lá” ở giai đoạn mới bắt đầu xòe.
  • Thu hái: Bằng tay, dùng thao tác “tay nâng” (提手采, tíshǒu cǎi), đựng trong sọt tre đan thoáng hoặc sọt lưới. Thời gian thu hái chính xác không có trong các nguồn đã tìm thấy.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

  • Độ cao trồng: Theo yêu cầu CNIPA là 600–1200 m; vườn của chính thôn Mã Pha, theo báo chí, chủ yếu ở độ cao 800–1200 m.
  • Đất: Yêu cầu CNIPA là đất tía đỏ chua với pH khoảng 5,5–6,8. Mô tả tham chiếu khu vực nhãn hiệu nêu đất cát pha tía và đất sét pha vàng, còn mô tả địa phương gọi là “đất cát đỏ” (红沙土壤). Báo chí ghi nhận hàm lượng selen trong đất cao; không có số liệu.
  • Khí hậu: Theo mô tả tham chiếu, huyện Kiến Thủy có hơn 1300 giờ nắng mỗi năm, nhiệt độ trung bình năm 14,2–15,5 °C, thời kỳ không sương giá hơn 200 ngày, lượng mưa 1300–1400 mm mỗi năm; ở thôn Mã Pha, theo báo chí, nhiệt độ trung bình năm khoảng 15 °C, độ ẩm 80 %.
  • Diện tích: Số liệu khác nhau: hơn 15 000 mẫu trong khu vực (thẻ cơ sở dữ liệu chỉ dẫn địa lý), hơn 10 000 mẫu trong hương (mô tả nhãn hiệu, 2022). Theo báo chí, năm 2023 huyện sản xuất được 1200 tấn trà tươi.

5. Kỹ thuật sản xuất

Yêu cầu CNIPA quy định ba sơ đồ. Nhiệt độ và thời gian được trích từ bản in lại quy chế nhãn hiệu nông nghiệp:

  • Trà dẹt (扁形茶, biǎnxíng chá): trải lá (摊放, tānfàng) lớp dày đến 5 cm trong 5–8 giờ → định hình (杀青) trong trống 35–55 giây → tạo hình (做形, zuòxíng) ở 120–150 °C khoảng 20 phút → sấy ở 90–100 °C trong máy sấy hoặc 80–90 °C trên bàn tạo hình → tăng hương (增香, zēngxiāng) ở 100–110 °C trên bàn hoặc 100–120 °C trong máy thơm.
  • Trà dạng kim (针形茶, zhēnxíng chá): trải lá → định hình ở 120–140 °C trong 35–55 giây → vò (揉捻, róuniǎn) 15–35 phút → tạo hình ở 120–150 °C → sấy và tăng hương, giống như trà dẹt.
  • Sao thanh và hồng thanh (炒青、烘青, chǎoqīng, hōngqīng): trải lá → định hình ở 140–160 °C trong 90–150 giây → vò khoảng 45 phút → sấy sơ ở 120 °C (烘二青) → sao ở 150–160 °C (炒三青) → hoàn thiện trong nồi (辉锅, huīguō) ở 80–180 °C trong 90–120 phút.

Theo báo chí, việc chế biến trà Mã Pha có hơn mười thao tác, trong đó có nắn thẳng sợi (理条, lǐtiáo) và hơ lửa (焙火, bèihuǒ).

6. Đặc điểm cảm quan

  • Hình dạng lá khô: Trà dạng kim loại cao cấp có lá chặt, mảnh, tròn và thẳng, màu lục bảo, có lông tơ rõ; loại một lá gần tròn và thẳng, xanh lục có ánh bóng. Sao thanh và hồng thanh lá xoăn chặt; trà dẹt lá mảnh và màu lục bảo.
  • Hương lá khô: Không có mô tả riêng trong các nguồn đã tìm thấy.
  • Hương nước trà: Sạch và lâu, có tông đậu và hạt dẻ nướng (似豆香、熟板栗香); ở trà dạng kim loại cao cấp thì hương cao.
  • Vị: Ngọt dịu; ở trà dạng kim loại cao cấp thì tươi và mềm, ở trà sao thanh thì đậm và tươi (浓醇、鲜).
  • Màu nước trà: Xanh lục thuần và sáng. Văn bản mô tả ba lần nước: lần một nước trà xanh lục, vị ngọt vừa mới xuất hiện; lần hai màu xanh lục chuyển sang vàng nhạt, tông đậu và hạt dẻ đậm dần; lần ba nước trà màu lục bảo ánh xanh lam (汤碧泛青).
  • Bã trà (lá sau khi pha): Ở trà dạng kim loại cao cấp và trà dẹt có màu xanh non và sáng (嫩绿明亮); ở trà sao thanh và hồng thanh có màu xanh lục và sáng (绿且明亮). Trà dạng kim loại một không có mô tả.

7. Thành phần hóa học

Ngưỡng trong các văn bản không trùng nhau:

Chỉ tiêuYêu cầu CNIPAMô tả nhãn hiệuThẻ tham khảo
Axit amin tự do≥ 3,5 %≥ 3,5 %không có
Polyphenol≥ 16,0 %≥ 16,0 %≥ 13,0 %
Caffeine≥ 2,5 %≥ 2,5 %không có
Selen≥ 0,03 mg/kg≥ 0,07 mg/kgkhông có
Độ ẩmkhông có≤ 6,5 %≤ 5,0 %

Mô tả nhãn hiệu bổ sung thêm chất chiết suất ≥ 36,0 %, tro ≤ 6,5 % và xơ thô ≤ 14,0 %.

8. Pha trà

Cách thực hành chung cho trà xanh. Nước 80–85 °C, 3 g trà cho 150 ml, dùng cốc thủy tinh hoặc gaiwan trắng. Nước pha đầu sau 40–60 giây, sau đó rót tiếp hai đến ba lần, giữ lại một phần nước trà trong dụng cụ.

9. Bảo quản

Cách thực hành chung. Trong bao bì kín, để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi; dùng trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có giá bán lẻ trong các nguồn đã tìm thấy. Theo báo chí, tháng 3 năm 2023 giá một kilôgam lá tươi ở Mã Pha cao hơn 70 nhân dân tệ.

  • Vụ việc năm 2024: Viện kiểm sát huyện Kiến Thủy phát hiện một số công ty in nhãn hiệu “马坡茶” mà không xin phép, còn một số đơn vị được phép lại in nhãn cũ, dù CNIPA đã ban hành nhãn mới vào năm 2019. Sau kiến nghị của viện kiểm sát, cơ quan giám sát thị trường đã kiểm tra 18 doanh nghiệp trong hương và thu hồi sản phẩm dùng nhãn không được phép.
  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm nhãn chuyên dụng mẫu mới và đối chiếu nhà sản xuất với danh sách được cấp phép: trong danh sách cấp tỉnh tháng 8 năm 2025 có nêu hợp tác xã Mã Pha Minh Châu.
    • Kiểm tra nguồn gốc là hương Tam Lý huyện Kiến Thủy.
    • Nhớ trình tự cấp phép: theo yêu cầu CNIPA, đơn của nhà sản xuất do cơ quan sở hữu trí tuệ cấp huyện tiếp nhận, tỉnh kiểm tra, CNIPA phê duyệt.

11. Sự thật thú vị

  • “Mười bụi” trong tên gọi 十株茶 và “mười hai” trong truyền thuyết không mâu thuẫn: hạt giống có mười hai, nảy mầm mười bụi.
  • Giống An Cát Bạch Trà (安吉白茶) chỉ “trắng” theo tên gọi, còn ở Mã Pha người ta chế biến nó thành trà xanh.
  • Nhãn hiệu trà Mã Pha được viện kiểm sát bảo vệ vào năm 2024.

12. So sánh với các loại trà khác

  • Ân Thi Vũ Lộ (恩施玉露): Trà xanh của Châu Ân Thi, định hình bằng hơi nước.
  • Ân Thi Phú Tích Trà (恩施富硒茶): Tên gọi về selen của châu, có nhãn hiệu riêng.
  • Tây Hồ Long Tĩnh (西湖龙井): Trà dẹt Hàng Châu; theo truyền thuyết, những bụi trà Mã Pha đầu tiên mọc lên từ hạt giống Long Tĩnh.

Kết luận:

Mã Pha Trà là trà xanh của một hương duy nhất ở vùng núi Ân Thi với hồ sơ tài liệu chi tiết: vườn ở độ cao 600–1200 m, năm giống, ba dạng và nước trà từ lần pha này sang lần pha khác chuyển từ xanh lục sang vàng nhạt rồi xanh lục bảo, có tông đậu và hạt dẻ nướng trong hương. Truyền thuyết về hạt giống Long Tĩnh vẫn chỉ là truyền thuyết.

Nguồn tham khảo

Chỉ dẫn địa lý

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo