thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Tĩnh Huyện Lan Hương Trà

Jīngxiàn lánxiāng chá

Jīngxiàn lánxiāng chá · 泾县兰香茶

Tĩnh Huyện Lan Hương Trà (Jīngxiàn lánxiāng chá, 泾县兰香茶) — trà xanh của huyện Tĩnh (泾县) thuộc địa cấp thị Tuyên Thành ở phía nam tỉnh An Huy. 兰香 — “hương phong lan”, và chính hương thơm ấy cùng với dáng lá giống như lưỡi kéo thêu (绣剪形) làm nên tấm danh thiếp của loại trà này. Huyện truy nguyên tên gọi về trà Bạch Vân Lan Hương xưa, được nhắc trong huyện chí thời Gia Khánh, còn kỹ thuật chế biến hiện nay thì từ đầu thập niên 1990. Trà được bảo hộ bằng ba cách: nhãn hiệu chứng nhận, chỉ dẫn địa lý nông nghiệp và công nhận sản phẩm có chỉ dẫn địa lý. Vùng bảo hộ được khoanh vùng với độ chính xác hiếm thấy — không theo hương trấn, mà theo từng thôn hành chính.

1. Phân loại và Nguồn gốc

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá). Chính quyền huyện trực tiếp gọi Tĩnh Huyện Lan Hương là “danh ưu lục trà” — loại trà xanh nổi tiếng. Chữ 兰香 trong tên gọi mô tả hương thơm, chứ không phải kỹ thuật chế biến, vì vậy loại trà được xác định theo mô tả ấy, chứ không theo tên gọi.
  • Hạng mục: Trà xanh chế biến từ búp ở phía nam An Huy; ba lớp bảo hộ tên gọi địa lý.
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh An Huy (安徽, Ānhuī), địa cấp thị Tuyên Thành (宣城, Xuānchéng), huyện Tĩnh (泾县, Jīngxiàn).
  • Vùng bảo hộ: Chín trấn và hương, 46 thôn hành chính. Trong cùng một hương, có thôn thuộc vùng bảo hộ, có thôn không, vì vậy vùng bảo hộ không trùng với ranh giới hành chính cấp hương.
  • Tọa độ địa lý: 30°23′59″–30°51′05″ vĩ bắc, 117°58′56″–118°40′57″ kinh đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa

  • Lịch sử:
    • Huyện chí Gia Khánh. Theo chính quyền huyện, huyện chí “泾县志” thời Gia Khánh nhắc đến trong số các loại trà quý nơi đây có Bạch Vân Lan Hương — tức Tĩnh Huyện Lan Hương ngày nay — và Dũng Khê Hỏa Thanh.
    • Đầu thập niên 1990. Kỹ thuật chế biến Tĩnh Huyện Lan Hương được cải tiến với sự tham gia của các nhà trà học lão thành có tiếng; huyện nêu trong số đó có Trần Xuyên (陈椽).
    • 2013. Tiêu chuẩn địa phương cấp tỉnh An Huy về Tĩnh Huyện Lan Hương Trà được thông qua — DB34/T 1842-2013.
    • 2014. Cục Quản lý Nhãn hiệu phê chuẩn nhãn hiệu chứng nhận chỉ dẫn địa lý “泾县兰香茶”. Huyện áp dụng “sáu thống nhất” dưới nhãn hiệu này — thống nhất thương hiệu, tiêu chuẩn, bao bì, quản lý, quảng bá và giám sát — và quy hơn chín mươi nhãn trà cũ về một tên gọi.
    • 2018. Bộ Nông nghiệp công bố đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp theo đơn của hiệp hội trà huyện Tĩnh; mã hiệu — AGI02471.
    • 2025. Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia (CNIPA) công nhận đây là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý bằng thông báo số 632.
  • Tên gọi: “Tĩnh Huyện” (泾县) — “huyện Tĩnh”. “Lan Hương” (兰香) — “hương phong lan”. “Trà” (茶) — “chè”.
  • Giải thưởng: Huyện liệt kê hơn hai mươi giải thưởng, trong đó có giải vàng Hội chợ triển lãm nông nghiệp toàn quốc, giải cao nhất cuộc thi “Trung Trà bôi”, giải vàng Hội chợ quốc tế nông sản Trung Quốc; không có năm cụ thể cho từng giải trong các nguồn tìm được.
  • Ý nghĩa văn hóa: Đối với huyện Tĩnh, quê hương của Dũng Khê Hỏa Thanh và Tĩnh Huyện Đặc Tiêm, Lan Hương là tên gọi chung, dưới đó năm 2014 hơn chín mươi nhãn hiệu cũ được quy về. Nhãn hiệu, theo số liệu năm 2014, được hơn một trăm doanh nghiệp và hợp tác xã trong huyện sử dụng.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Giống cây trồng: Các trích dẫn mô tả chỉ dẫn địa lý nêu giống chè bản địa, các dòng được tuyển chọn từ đó như “Lan Hương số 1” (兰香一号) và các giống khác phù hợp cho loại trà này.
  • Tiêu chuẩn hái: Một búp với một lá vừa hé nở (一芽一叶初展).
  • Thời điểm hái: Theo các trích dẫn trên — thường từ cuối tháng 3 đến tiết Cốc Vũ (谷雨).

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

  • Vùng: Các dãy núi phía đông nam, trung tâm phía nam và tây bắc huyện Tĩnh.
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa phía bắc, ẩm ướt: nhiệt độ ôn hòa, mưa dồi dào, nhiều nắng, bốn mùa rõ rệt.
  • Đất: Theo các trích dẫn mô tả chỉ dẫn địa lý — đất nâu vàng miền núi trên sa thạch và phiến thạch, tơi xốp và màu mỡ, chất hữu cơ trên 5 %, pH 5–6.
  • Độ cao: Độ cao của vườn chè không được nêu trong các nguồn tìm được; các trích dẫn ấy chỉ cho biết điểm cao nhất của núi là 1175 m.
  • Thành phần vùng theo trấn và hương:
    • Thái Thôn (蔡村镇): Ái Dân, Tống Thôn, Tiểu Khang, Nguyệt Lượng Loan.
    • Đinh Khê (汀溪乡): Đại Nam Khanh, Hồng Tinh, Hồng Lĩnh, Cao Sơn, Tào Khê, Tô Hồng, Đào Lĩnh, Quách Xung, Thượng Tào.
    • Lang Kiều (榔桥镇): Tây Dương, Hoàng Điền, Dũng Khê, Thu Quế, Ô Khê, Mã Độ.
    • Mậu Lâm (茂林镇): Liêm Trường, Sơn Thủy, Đồng Sơn, Cao Hồ, Nam Dung, Đường Lý, Tây Lý Phong, Khê Khẩu, Phan Thôn, Phượng Thôn.
    • Đào Hoa Đàm (桃花潭镇): Long Đàm, Tra Tế, Liên Hồng, Tây Địch.
    • Tĩnh Xuyên (泾川镇): Cổ Bá, Tần Phong, Bàn Thạch.
    • Cầm Khê (琴溪镇): Cầm Khê, Nhạc Cầm.
    • Hoàng Thôn (黄村镇): Bình Viên, Cửu Phong.
    • Xương Kiều (昌桥乡): Tân Kiều, Uông Điếm, Bách Sơn, Viên Điếm, Trung Kiều, Điền Phường.
  • Quy mô toàn huyện: Theo số liệu của huyện, nơi đây có hơn 92 nghìn mẫu vườn chè và khoảng 2600 tấn trà khô mỗi năm. Con số này tính cho toàn bộ trà của huyện, chứ không chỉ riêng Lan Hương.

5. Kỹ thuật Sản xuất

Các trích dẫn mô tả chỉ dẫn địa lý đưa ra trình tự sau; cho phép chế biến cả bằng tay lẫn bằng máy:

  1. Làm héo nguyên liệu (摊放, tānfàng).
  2. Diệt men (杀青, shāqīng): Gia nhiệt làm ngừng quá trình oxy hóa.
  3. Tạo hình (做形, zuòxíng): Lá được làm cho thẳng, duỗi phẳng.
  4. Sấy sơ (初烘, chūhōng).
  5. Làm nguội (摊凉, tānliáng).
  6. Sấy lại (复烘, fùhōng).
  7. Đóng gói.

Không có nhiệt độ và thời gian của từng công đoạn trong các nguồn tìm được. Huyện cho biết kỹ thuật được cải tiến vào đầu thập niên 1990; một trong các mô tả lịch sử của dòng “Lan Hương” nói rõ rằng nền tảng là kỹ thuật trà “tiêm” (尖茶) địa phương, nâng cao độ non của nguyên liệu và cải thiện khâu tạo hình. Loại trà cùng tên gọi là Đinh Khê Lan Hương được các sách tham khảo xếp vào trà xanh “tiêm” sấy nóng (烘青尖茶).

6. Đặc điểm Cảm quan

Mô tả lấy từ yêu cầu của chỉ dẫn địa lý nông nghiệp.

  • Hình dạng lá trà khô: Dáng “lưỡi kéo thêu” (绣剪形), thẳng và duỗi phẳng (平直舒展); màu xanh non, đều và ẩm, lộ rõ lông tơ (嫩绿、匀润显毫).
  • Hương lá khô: Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
  • Hương nước trà: Hương non, đậm và bền (嫩香馥郁、持久); huyện nói rõ thêm rằng sau khi pha giữ được hương phong lan bền lâu (兰花香持久).
  • Vị: Tươi mát, sảng khoái, đậm đà, có hậu ngọt (鲜爽醇厚、回甘).
  • Màu nước: Xanh non, trong trẻo và sáng (嫩绿、清澈鲜亮).
  • Bã trà (lá sau khi pha): Xanh non, màu thuần, dày mình và đều (嫩绿鲜明、肥壮匀整).

Mô tả gọi hai đặc điểm điển hình là: dáng kéo và hương phong lan.

7. Thành phần Hóa học

Yêu cầu đối với sản phẩm theo mô tả chỉ dẫn địa lý:

  • Độ ẩm: không cao hơn 7,0 %.
  • Tro tổng: không cao hơn 6,5 %.
  • Chất hòa tan trong nước: không thấp hơn 35 %.
  • Vụn và bụi trà: không cao hơn 6,0 %.

Không có số liệu về hàm lượng catechin, axit amin và caffein trong các nguồn tìm được.

8. Cách pha

Thực hành chung cho trà xanh.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml.
  • Ấm chén: Cốc thủy tinh hoặc cái chén tống màu trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm nóng ấm chén.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước pha đầu tiên — 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần ba nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Có thể pha lại hai đến ba lần.

9. Bảo quản

Thực hành chung. Trong bao bì kín, không thấu sáng, để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ẩm, ánh sáng và mùi lạ. Trà theo mùa: tốt nhất nên uống trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm nhãn hiệu chỉ dẫn địa lý “泾县兰香茶”.
    • Kiểm tra xem nhà sản xuất có trụ sở tại huyện Tĩnh hay không.
    • Lá trà thẳng, dẹt, có lông tơ; nước trà xanh non, hương phong lan.

11. Sự thật thú vị

  • Vùng bảo hộ được vạch theo từng thôn: 46 thôn thuộc chín trấn và hương.
  • Tên gọi “Lan Hương” đã quy hơn chín mươi nhãn trà cũ của huyện về một mối.
  • Theo số liệu của huyện, số doanh nghiệp và hộ trồng chè ở đây là 696, còn hơn 60 nghìn người có công ăn việc làm trực tiếp hoặc gián tiếp từ ngành trà.

12. So sánh với các loại trà trong huyện và vùng lân cận

  • Tĩnh Huyện Đặc Tiêm (泾县特尖): Loại trà xanh sấy nóng khác của cùng huyện, có tên gọi riêng. Không thể đồng nhất hai tên gọi.
  • Dũng Khê Hỏa Thanh (涌溪火青): Trà xanh dạng hạt trân châu của thôn Dũng Khê, nằm trong vùng bảo hộ của Lan Hương. Lá Hỏa Thanh được vò thành viên tròn chặt, còn lá Lan Hương thẳng và dẹt.
  • Thư Thành Tiểu Lan Hoa (舒城小兰花): Trà xanh An Huy, cũng nổi tiếng về hương phong lan, nhưng thuộc địa cấp thị khác.

Lời kết:

Tĩnh Huyện Lan Hương Trà — tên gọi trà xanh chung của huyện Tĩnh: lá thẳng dáng kéo, nước xanh non và hương phong lan bền lâu. Vùng bảo hộ của nó được liệt kê đích danh đến từng thôn, còn sự bảo hộ được ba cơ quan khác nhau xác nhận. Hình dáng, chỉ tiêu sản phẩm và quy trình chế biến được biết theo mô tả chỉ dẫn địa lý; không có nhiệt độ và thời gian của từng công đoạn trong các nguồn công khai.

Nguồn tham khảo

Tiêu chuẩn

Chỉ dẫn địa lý

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo