thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Môi Huyền Lục Trà

Méixiàn lǜchá

Méixiàn lǜchá · 梅县绿茶

Môi Huyền Lục Trà (Méixiàn lǜchá, 梅县绿茶) — trà xanh của khu Môi Huyền (梅县区), địa cấp thị Mai Châu, phía đông tỉnh Quảng Đông. Đặc điểm chính của trà nằm ở công nghệ: sau khi sấy, trà được ủ một tháng, sau đó lại được gia nhiệt ở 130–180 °C cho đến khi xuất hiện “hương kê”, rồi lại để yên một tháng nữa. Nguyên liệu — giống lá nhỏ bản địa, dân gian gọi là “lưỡi chim”, cùng các giống được nêu trong văn bản là 金宣 và mai chiêm (梅占); từ mai chiêm ở Đại Bộ lân cận người ta làm ô long. Tên gọi được bảo hộ như chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, và từ năm 2025 — còn như sản phẩm chỉ dẫn địa lý.

1. Phân loại và Xuất xứ

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá) — không lên men. Loại được nêu trong tên gọi, công nghệ theo văn bản là trà xanh: diệt men, vò, sấy trong chảo, gia nhiệt lại.
  • Hạng mục: Trà xanh sao khô của người Khách Gia vùng Mai Châu; sản phẩm chỉ dẫn địa lý (2025) và chỉ dẫn địa lý nông nghiệp.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Quảng Đông (广东, Guǎngdōng), địa cấp thị Mai Châu (梅州, Méizhōu), khu Môi Huyền (梅县, Méixiàn).
  • Vùng bảo hộ: Theo văn bản năm 2025 — 17 trấn: Trình Giang (程江), Nam Khẩu (南口), Xa Giang (畲江), Thủy Xa (水车), Mai Nam (梅南), Mai Tây (梅西), Thạch Khanh (石坑), Đại Bình (大坪), Thành Đông (城东), Thạch Phiến (石扇), Bạch Độ (白渡), Bính Thôn (丙村), Nhạn Dương (雁洋), Tùng Khẩu (松口), Long Văn (隆文), Đào Nghiêu (桃尧) và Tùng Nguyên (松源). Trong đó có 355 ủy ban thôn và 33 ủy ban phố.
  • Tọa độ địa lý: 115°47′–116°33′ kinh đông, 23°55′–24°48′ vĩ bắc.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Những chứng tích cũ. Bài viết “Nam Phương+” (2025) cho biết đồ gốm tráng men dùng để uống trà từ ngôi mộ thời Đường, khai quật năm 1974 tại Xa Giang, cho thấy việc uống trà ở Mai Châu ít nhất từ cuối Đường, Ngũ Đại và đầu Bắc Tống, còn các nhà sư chùa Linh Quang (灵光寺) trên núi Âm Na Sơn (阴那山) từ lâu đã trồng trà và tự làm trà. Bài viết không đưa ra niên đại và chi tiết về bản thân Môi Huyền Lục Trà.
    • Chỉ dẫn nông nghiệp. Tên gọi được Bộ Nông nghiệp đăng ký dưới số AGI02982; năm đăng ký không được nêu trong các nguồn tìm được.
    • Năm 2025. Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia (CNIPA) bằng thông báo số 632 ngày 9 tháng 6 đã công nhận Môi Huyền Lục Trà là sản phẩm chỉ dẫn địa lý. Người nộp đơn — hiệp hội trà khu Môi Huyền (梅州市梅县区茶叶协会).
  • Quy mô: Theo “Nam Phương+” (2025), trong khu có 23 nghìn mẫu vườn trà, sản lượng hàng năm — hơn 1674 tấn, giá trị sản phẩm — 500 triệu nhân dân tệ. Bài viết chia khu thành ba vùng trà: phía đông (Nhạn Dương, Bính Thôn), phía tây (Thạch Khanh, Mai Tây, Đại Bình, Nam Khẩu) và phía nam (Mai Nam, Thủy Xa).
  • Danh hiệu: Theo bài viết đó, Môi Huyền — huyện kiểu mẫu của trạm thí nghiệm hệ thống kỹ thuật nhà nước ngành trà, một trong “mười huyện trà sinh thái toàn quốc” và huyện thương hiệu khu vực vườn trà sinh thái Quảng Đông.
  • Tên gọi: “Môi Huyền” (梅县) — tên khu, nghĩa đen là “huyện Mai”; “lục trà” (绿茶) — “trà xanh”.
  • Ý nghĩa văn hóa: Môi Huyền Lục Trà — tên gọi cấp khu của trà xanh vùng Khách Gia Mai Châu, với vùng riêng và văn bản riêng; trong cùng địa cấp thị còn có các loại trà xanh khác được bảo hộ (mục 13).

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Cultivar: Theo văn bản — giống lá nhỏ bản địa (本地小叶种), dân gian gọi “lưỡi chim” (鸟舌茶, niǎoshé chá), cùng 金宣 và mai chiêm (梅占, méizhàn). Giống thứ hai văn bản viết là 金宣; bài viết “Nam Phương+” nhắc đến giống 金萱 (jīnxuān, kim huyên) trong khu — với cùng cách đọc. Có phải là lỗi đánh máy hay không, các nguồn không giải thích.
  • Hái: Vụ xuân — từ tháng 3 đến tháng 5, vụ thu — từ tháng 9 đến tháng 11.
  • Tiêu chuẩn hái: Văn bản không quy định; không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Ngoài giống và thời vụ hái, không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

4. Terroir và Đặc điểm canh tác

  • Đất: Theo văn bản — đất đỏ và đất vàng màu mỡ (红、黄壤土) tầng dày không dưới 1 m, chất hữu cơ không dưới 2 %, pH 4,5–6,5.
  • Trồng: Rất dày — khoảng 22 500 bụi trên hecta. Để che bóng, trên mỗi hecta trồng 270–300 cây long não (樟树).
  • Phân bón: Bón chính — từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 11, 1500–2500 kg phân chuồng trên hecta. Sau vụ hái xuân — một lần bón thúc; tổng cộng trong năm 300–750 kg phân chuyên cho trà trên hecta.
  • Độ cao và khí hậu: Văn bản không quy định. Theo “Nam Phương+” (2025), vườn trà của khu nằm chủ yếu trên dãy Liên Hoa Sơn (莲花山脉) ở độ cao 400–800 m, nơi quanh năm nhiều sương mù, độ ẩm cao và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.

5. Công nghệ Sản xuất

Văn bản năm 2025 quy định chuỗi “héo → diệt men → vò → sấy (dậy hương lần một) → dậy hương lần hai → thành phẩm”. Dưới đây là các yêu cầu của văn bản.

  1. Héo (摊青, tānqīng): Lá tươi được trải trên nong tre lớp mỏng dưới 10 cm ở nơi sạch, mát, thoáng gió trong 4–8 giờ. Độ ẩm lá giảm xuống khoảng 70 %: màu từ xanh lục bảo chuyển thành xanh lục sẫm, hết bóng, mùi cỏ gần như biến mất, xuất hiện hương hoa quả, lá mềm khi nắm trong tay.
  2. Diệt men (杀青, shāqīng): Bằng máy, ở 260–280 °C, 2–4 phút.
  3. Vò (揉捻, róuniǎn): Bằng máy, theo từng bậc: không nén, nén nhẹ, nén vừa và nén mạnh; tổng cộng khoảng 10 phút.
  4. Sấy, dậy hương lần một (干燥, gānzào): Trong chảo máy vò trà xoăn (曲毫炒茶机) ở 250 °C, đến khô. Trà có hình xoăn chặt, giống xoắn ốc ốc sên (螺形).
  5. Dậy hương lần hai (二次提香, èrcì tíxiāng): Khoảng 30 ngày sau lần sấy đầu — trong máy diệt men bằng gas ở 130–180 °C, khoảng 30 phút, cho đến khi bề mặt lá hơi trắng ra và xuất hiện “hương kê”.
  6. Thành phẩm (成品, chéngpǐn): Sau lần gia nhiệt thứ hai, trà được ủ thêm khoảng 30 ngày, sau đó phân loại và đóng gói.

Đường đi từ hái đến đóng gói, như vậy, mất khoảng hai tháng.

6. Đặc điểm Cảm quan

Mô tả dưới đây lấy từ văn bản năm 2025.

  • Ngoại hình lá khô: Xoăn chặt và cuộn, xanh lục với bóng dầu (条索紧结卷曲,色泽绿润).
  • Hương lá khô: Không mô tả riêng; không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
  • Hương nước trà: “Hương kê” — cao, sắc và bền (粟香高锐持久).
  • Vị: Tươi mát và tỉnh táo, đậm đà, hậu ngọt (鲜爽、醇厚回甘).
  • Màu nước: Vàng lục, sáng (黄绿、明亮).
  • Bã trà (lá sau khi pha): Xanh lục non, mềm, đều (嫩绿、柔软、匀整).

Chữ 粟 — “kê”. Nó giống chữ 栗 — “hạt dẻ”, và bài viết “Nam Phương+” mô tả trà trong khu chính bằng “hương hạt dẻ” (栗香). Văn bản cả hai lần đều viết 粟; là lỗi hay cố ý dùng từ, các nguồn không giải thích.

7. Thành phần Hóa học

Các mức quy định của văn bản năm 2025:

Chỉ tiêuMức
Độ ẩmkhông quá 6,5 %
Tro tổng (theo chất khô)không quá 6,5 %
Chất chiết hòa tan trong nướckhông dưới 36 %
Axit amin tự dokhông dưới 2,0 %
Polyphenol tràkhông dưới 14 %

Không có dữ liệu về caffeine trong các nguồn tìm được.

8. Pha trà

Thực hành chung cho trà xanh. Văn bản không có khuyến nghị riêng.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml.
  • Dụng cụ: Cốc thủy tinh hoặc gaiwan trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm ấm dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc thành.
    3. Nước đầu tiên — sau 40–60 giây.
    4. Uống, để lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Hai đến ba lần châm lại.

9. Bảo quản

Thực hành chung. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất uống trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm dấu sản phẩm chỉ dẫn địa lý; quyền dùng dấu do CNIPA phê duyệt.
    • Kiểm tra nhà sản xuất nằm trong một trong 17 trấn của khu Môi Huyền.
    • Lá khô — xoăn chặt, xanh lục với bóng dầu; nước trà — vàng lục và sáng.

11. Sự thật thú vị

  • Môi Huyền Lục Trà hai lần “dậy hương” và hai lần ủ theo từng tháng: đầu tiên sấy ở 250 °C, sau đó gia nhiệt ở 130–180 °C.
  • Các hình chữ nhật tọa độ vùng của Môi Huyền Lục Trà và Đại Bộ Ô Long Trà giao nhau, nhưng các trấn trong danh sách không trùng lặp: trên những vùng đất lân cận có hai sản phẩm khác nhau của hai loại trà khác nhau được bảo hộ.

12. So sánh với các loại trà Mai Châu khác

  • Đại Bộ Ô Long Trà (大埔乌龙茶): Ô long của huyện lân cận cùng địa cấp thị; trong văn bản của cả hai loại trà đều nêu giống mai chiêm, nhưng từ đó người ta làm ra các loại khác nhau.
  • Tiêu Lĩnh Lục Trà (蕉岭绿茶): Trà xanh của huyện Tiêu Lĩnh cùng địa cấp thị — từ các giống thủy tiên và tiểu diệp ô long, vốn quen thuộc với ô long.
  • Thanh Lương Sơn Trà (清凉山茶): Trà xanh của núi Thanh Lương Sơn ở khu Mai Giang cùng địa cấp thị.
  • Mã Đồ Lục Trà (马图绿茶): Trà xanh sao của huyện Phong Thuận cùng địa cấp thị.

Kết luận:

Môi Huyền Lục Trà — trà xanh sao của người Khách Gia vùng Mai Châu từ “lưỡi chim” bản địa, mai chiêm và giống mà văn bản viết là 金宣. Văn bản của trà khác thường ở hai lần dậy hương với khoảng nghỉ theo tháng: đầu tiên sấy trong chảo ở 250 °C thành xoăn chặt, sau đó gia nhiệt lần hai đến “hương kê”. Trong chén — nước vàng lục, vị tươi đậm và hậu ngọt.

Nguồn tham khảo

Chỉ dẫn địa lý

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo