thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Chiêu Bình Ngân Sam Trà

Zhāopíng yínshān chá

Zhāopíng yínshān chá · 昭平银杉茶

Chiêu Bình Ngân Sam Trà (Zhāopíng yínshān chá, 昭平银杉茶) — «linh sam bạc đến từ Chiêu Bình», trà xanh của huyện Chiêu Bình (昭平县), địa cấp thị Hạ Châu, phía đông Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp gọi đây là loại trà xanh danh tiếng mới của Quảng Tây. Tên gọi xuất hiện vào thập niên 1970, khi các nhà máy địa phương bắt đầu làm trà theo mẫu trà Long Tỉnh, cánh thẳng, hơi dẹt, xanh, có lông trắng, và đặt tên theo sự tương đồng của cánh trà khô với lá kim của cây 杉; vào thập niên 1990, huyện đã xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật cho loại trà này. Hình thức theo mô tả: cánh hơi dẹt, phủ lông, qua lớp lông ẩn hiện màu xanh, nước trà xanh non tươi sáng, hương thơm thuần khiết đậm đà và vị êm dịu thuần khiết. Từ năm 2010, tên gọi được bảo hộ bởi chỉ dẫn địa lý nông nghiệp và nhãn hiệu chứng nhận, từ năm 2025 là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý.

1. Phân loại và Xuất xứ

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá). Trong thông báo năm 2025 không nêu cấp hạng; bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp (2010) gọi đây là “trà xanh danh tiếng mới của Quảng Tây” (新创制发展的广西名优绿茶), còn các chất chiết xuất thì so sánh với định mức của tiêu chuẩn trà xanh.
  • Hạng mục: Trà danh tiếng mới của Quảng Tây; chỉ dẫn địa lý nông nghiệp và nhãn hiệu chứng nhận (2010), sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (2025).
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (广西壮族自治区, Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū), địa cấp thị Hạ Châu (贺州, Hèzhōu), huyện Chiêu Bình (昭平县, Zhāopíng Xiàn).
  • Vùng bảo hộ: Phụ lục của thông báo mô tả vùng này hai lần. Theo danh sách là mười hai xã và trấn: Chiêu Bình, Văn Trúc, Tiên Hồi, Tẩu Mã, Ngũ Tương, Mã Giang, Mộc Cách, Hoàng Diêu, Phú La, Bắc Đà, Chương Mộc Lâm và Phượng Hoàng, trong đó có 128 thôn. Theo các điểm cực là ở phía đông thôn Doanh Bàn xã Phượng Hoàng, ở phía nam thôn Nam Lộ Pha xã Mộc Cách, ở phía tây thôn Mao Bình xã Tiên Hồi, ở phía bắc thôn Kỳ Xung trấn Văn Trúc. Danh sách tương tự cũng được nêu trong bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp.
  • Tọa độ địa lý: 110°30′–111°19′ kinh đông, 23°39′–24°24′ vĩ bắc.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Lịch sử ban đầu. Bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp đưa nghề trồng chè ở Chiêu Bình về thời Tống.
    • Thập niên 1970 — sự ra đời của tên gọi. Các nhà máy trà địa phương bắt đầu làm trà theo công nghệ Long Tỉnh: cánh trà khô cho ra hơi dẹt và thẳng, xanh, có lông trắng. Theo các cấp độ người ta gọi là “ngân châm” (银针) và “bích ngọc châm” (碧玉针), rồi sau đó gộp lại dưới tên “Ngân Sam Trà” — cánh khô, theo mô tả, “rất giống lá kim của cây 杉”.
    • Cuối thập niên 1970. Vào huyện đưa về các giống vô tính có búp nảy đồng đều, lá cho Ngân Sam Trà trở nên đều hơn.
    • Thập niên 1990 — tiêu chuẩn. Huyện đưa trà thành một trong những ngành dẫn đầu của chương trình nông nghiệp của mình. Trên cơ sở nhà máy trà Tướng Quân Phong (将军峰茶厂), với sự hỗ trợ kỹ thuật của Đại học Nông nghiệp Hoa Nam, người ta đã xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật “Chiêu Bình Ngân Sam Trà” (昭平银杉茶).
    • Từ năm 2004. Huyện hằng năm, khoảng ngày 28 tháng 3, tổ chức “Lễ hội Vua trà” Quảng Tây (Chiêu Bình), mà nhân vật chính, theo bản mô tả nhãn hiệu, là Ngân Sam Trà.
    • 2007. Trà dưới nhãn hiệu “Tướng Quân Phong Ngân Sam” (将军峰银杉) giành huy chương vàng tại cuộc thi trà xanh danh tiếng của Hội nghị trà xanh thế giới tại Nhật Bản.
    • Các cuộc thi VIII và IX “Trung Trà bôi”. Giải nhất tại cuộc thi quốc gia trà xanh danh tiếng (中茶杯).
    • 2010. Ngày 25 tháng 3, Bộ Nông nghiệp bằng thông báo số 1364 đã đăng ký Chiêu Bình Ngân Sam Trà là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (số AGI00257); cùng năm, Tổng cục Quản lý Công thương Nhà nước đăng ký nhãn hiệu chứng nhận “Chiêu Bình Ngân Sam” (昭平银杉) (số 8051378, chủ sở hữu — Hiệp hội Trà huyện Chiêu Bình, 昭平县茶叶协会).
    • 2025. Bằng thông báo số 640, Tổng cục Sở hữu trí tuệ Nhà nước (CNIPA) công nhận tên gọi là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý; trong cùng thông báo có 1409 tên gọi.
  • Tên gọi:
    • “Chiêu Bình” (昭平) — tên huyện.
    • “Ngân Sam” (银杉, yínshān) — “linh sam bạc”; cùng từ này ở Trung Quốc gọi loài cây lá kim tái sinh cathaya (Cathaya argyrophylla). Bản mô tả nhãn hiệu giải thích tên gọi đơn giản hơn: cánh khô “rất giống lá kim của cây 杉” (杉树).
    • “Trà” (茶, chá) — “chè”.
  • Ý nghĩa văn hóa: Theo bản mô tả nhãn hiệu, vào cuối thập niên 2000, Ngân Sam Trà đã trở thành trong huyện từ đồng nghĩa với trà Chiêu Bình. Trong vùng của nó có trấn Hoàng Diêu (黄姚) — phố cổ nổi tiếng, nay là điểm du lịch: vùng trà và địa điểm du lịch ở đây trùng nhau.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Cultivar: Bản mô tả nhãn hiệu yêu cầu các giống vô tính thuộc nhóm lá trung bình hoặc lá nhỏ, phù hợp với Chiêu Bình, nhân giống tại địa phương hoặc nhập về; thời điểm bắt đầu hái ở các giống này phải không muộn hơn đầu tháng 3. Các giống cụ thể không được nêu tên.
  • Tiêu chuẩn hái: Theo bản mô tả nhãn hiệu có ba cấp. Đối với cấp cao nhất, cấp “trân phẩm” (珍品) — chỉ búp đơn; đối với cấp đặc biệt — búp với một lá vừa mới xòe; đối với Ngân Sam Trà thường — búp với một lá. Chồi phải mọng nước, đều và có lông tơ.
  • Thu hái: Mùa xuân — vào tháng 2 đến tháng 4, mùa thu — vào tháng 10 đến tháng 11. Lá hái từ tháng 5 đến tháng 9 dùng làm mao tiêm và các loại trà khác.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Chồi non của các giống vô tính trồng trong huyện, không hư hỏng, không mùi lạ và tạp chất.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

Theo bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp (2010):

  • Vùng: Phía đông Quảng Tây; các sông của huyện hầu như đều thuộc lưu vực Quế Giang (桂江).
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình hằng năm là 19,9 °C, tổng nhiệt độ hoạt động trên 10 °C là 6953 °C, lượng mưa 2046,6 mm mỗi năm, độ ẩm tương đối 81 %. Mùa đông ấm áp, mùa hè không quá nóng, mây và sương mù giữ quanh năm.
  • Độ cao canh tác: Đồi và núi thấp dưới 800 m; sườn dốc trồng vườn không quá 25°.
  • Đất: Đất núi đỏ vàng và vàng, trên nền đá phiến cát và trầm tích sông và sườn dốc; thoát nước tốt, pH 5,0–6,5, chất hữu cơ 2,5–3,4 %.
  • Vùng: Mười hai xã và trấn, 128 thôn; trong phụ lục năm 2025, ranh giới còn được xác định bằng bốn thôn cực và khung tọa độ.
  • Quy mô: Theo bản mô tả nhãn hiệu, năm 2010 dưới Ngân Sam Trà có 8000 ha.

5. Công nghệ Sản xuất

Bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp quy định trình tự: trải lá tươi → diệt men → làm nguội → sao sơ bộ với nắn thẳng → sấy tiếp với tạo hình → sấy hoàn toàn → phân loại → đóng gói. Đối với sản xuất thủ công, bản mô tả cũng đưa ra các thông số.

  • Trải lá tươi (摊放 — tānfàng): 2–4 giờ ở nơi mát mẻ, thoáng gió.
  • Diệt men (杀青 — shāqīng): Trong chảo điện khoảng 140 °C, 3–5 phút đảo nhanh — cho đến khi lá mềm và chuyển màu xanh sẫm, còn mùi cỏ tươi đổi thành hương thơm thuần khiết.
  • Làm nguội (摊凉 — tānliáng): 5–6 phút, để lá không bị vàng.
  • Sao sơ bộ với nắn thẳng (初炒理条 — chūchǎo lǐtiáo): Chảo 80–90 °C; lá được ép và kéo dài cho đến khi trở thành các dải thẳng, hơi dẹt, còn độ ẩm giảm xuống 40 %.
  • Sấy tiếp với tạo hình (复干做形 — fùgān zuòxíng): Lá lại được ép trong chảo, giảm dần lực ép, đến độ khô 70–80 %.
  • Sấy hoàn toàn (烘足干 — hōng zúgān): Khoảng 50 °C, đến độ ẩm dưới 6 %.
  • Phân loại (精选 — jīngxuǎn): Sàng loại vụn và nhặt tay theo cấp.
  • Đóng gói.

6. Đặc điểm Cảm quan

Bản mô tả nhãn hiệu nông nghiệp: 外形微扁、披毫隐绿,汤色嫩绿明亮,清香浓郁,滋味纯爽,叶底绿亮、肥嫩露芽. Trung tâm Kiểm định chất lượng chè Bộ Nông nghiệp khi giám định đã công nhận trà có “phong cách danh trà” và mô tả bằng lời riêng; bảng của cùng bản mô tả phân biệt ba cấp — “trân phẩm” (珍品), đặc cấp (特级) và thường.

  • Hình thức cánh khô: Hơi dẹt, phủ lông, qua lớp lông ẩn hiện màu xanh (微扁、披毫隐绿). Theo giám định — to và chắc, thẳng, hơi dẹt, có màu xanh ẩn và bóng (肥壮,条直微扁,隐绿润泽).
  • Hương cánh khô: Không có mô tả trong các nguồn đã tìm được.
  • Hương nước trà: Thuần khiết và đậm đà (清香浓郁); theo giám định — thuần khiết và cao (清高). Ở cấp cao nhất — hương tươi non dịu dàng (鲜嫩香).
  • Vị: Êm dịu và thuần khiết (纯爽); theo giám định — tươi và êm dịu (鲜醇). Ở cấp cao nhất — có hậu vị ngọt (回味甘甜).
  • Màu nước trà: Xanh non và tươi sáng (嫩绿明亮).
  • Đáy chén (lá sau khi pha): Xanh và sáng, có búp mọng (绿亮、肥嫩露芽); theo giám định — to và non, lộ rõ búp, xanh, sáng và đều (肥嫩显芽,绿亮匀整). Ở cấp cao nhất — búp đơn mọng nước nguyên vẹn.

7. Thành phần Hóa học

Bản mô tả nhãn hiệu dẫn con số chính: chất chiết xuất khoảng 45 % so với định mức 36 % theo tiêu chuẩn trà xanh GB/T 14456-1993; từ đó, theo bản mô tả, có khả năng chịu nhiều lần pha. Các chỉ tiêu hóa lý của cùng bản mô tả: độ ẩm không quá 6,0 %, tro tổng không quá 6,5 %, vụn không quá 2,5 %, chất chiết xuất không dưới 36,0 %, xơ thô không quá 14,0 %. Không có dữ liệu hóa lý khác trong các nguồn đã tìm.

8. Pha trà

Thực hành theo nhóm trà xanh.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml.
  • Dụng cụ: Cốc thủy tinh — trong đó thấy rõ cánh trà thẳng có lông — hoặc gaiwan trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước pha đầu tiên — sau 40–60 giây.
    4. Uống, để lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Ba đến bốn lần châm lại; các nguồn ghi chú rằng trà chịu được nhiều lần pha.

9. Bảo quản

Thực hành theo nhóm. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ. Tốt nhất nên uống trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm nhãn hiệu chứng nhận “Chiêu Bình Ngân Sam” (昭平银杉) số 8051378 hoặc dấu chỉ dẫn địa lý nông nghiệp.
    • Kiểm tra nhà sản xuất đến từ huyện Chiêu Bình.
    • Cánh — thẳng, hơi dẹt, có lông và xanh ẩn; nước trà — xanh non và tươi sáng.
    • Không nhầm lẫn với các loại trà xanh khác của huyện: Ngân Sam Trà là tên gọi riêng.

11. Sự thật thú vị

  • Tên trà được đặt vào thập niên 1970 theo sự tương đồng của cánh khô với lá kim của cây 杉; trong tiếng Trung 银杉 còn là tên gọi của loài cây lá kim tái sinh cathaya.
  • Ngân Sam Trà chỉ được làm từ vụ xuân và vụ thu; lá mùa hè dùng làm mao tiêm và các loại trà khác.
  • Ranh giới vùng trong phụ lục năm 2025 được xác định theo cách cũ — bằng bốn thôn cực — và theo cách mới, bằng khung tọa độ.
  • Trong vùng có Hoàng Diêu — phố cổ nổi tiếng xa hơn cả chủ đề trà.
  • Tên gọi xuất hiện vào thập niên 1970, tiêu chuẩn kỹ thuật vào thập niên 1990, còn năm 2010 trà nhận ngay cả chỉ dẫn địa lý nông nghiệp lẫn nhãn hiệu chứng nhận.

12. So sánh với các loại trà Quảng Tây khác

  • Chiêu Bình Lục Trà (昭平绿茶): Trà xanh cùng huyện. Bài viết kho ngữ liệu nhắc đến “linh sam bạc” (银杉) trong số các dạng của nó, nhưng Ngân Sam Trà được bảo hộ bằng tên gọi riêng, và không thể đồng nhất chúng.
  • Chiêu Bình Hồng Trà (昭平红茶): Trà đen công phu cùng huyện — nhóm khác từ cùng vùng núi.
  • Quế Lâm Mao Tiêm (桂林毛尖): Trà xanh Quế Lâm ở đông bắc Quảng Tây; dải mảnh thẳng có lông trắng so với cánh hơi dẹt của Ngân Sam Trà.

Kết luận:

Chiêu Bình Ngân Sam Trà là trà xanh phía đông Quảng Tây, có tên gọi từ thập niên 1970 theo sự tương đồng của cánh khô với lá kim và tiêu chuẩn kỹ thuật vào thập niên 1990. Hình thức của nó dễ nhận biết: cánh thẳng, hơi dẹt, có lông và xanh ẩn, nước trà xanh non tươi sáng, hương thuần khiết và vị êm dịu tươi mát. Bản mô tả nhãn hiệu quy định ba cấp — từ búp đơn đến búp với lá — và cho phép làm trà chỉ từ vụ xuân và vụ thu; vùng được khoanh bằng danh sách mười hai xã và trấn, bốn thôn cực và tọa độ.

Nguồn tham khảo

Tiêu chuẩn

Chỉ dẫn địa lý

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo