thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Trung Tường Vân Vụ Trà

Zhōngxiáng yúnwù chá

Zhōngxiáng yúnwù chá · 钟祥云雾茶

Trung Tường Vân Vụ Trà (Zhōngxiáng yúnwù chá, 钟祥云雾茶) là trà xanh vùng núi của thành phố cấp huyện Trung Tường (钟祥市) thuộc địa cấp thị Kinh Môn ở trung tâm tỉnh Hồ Bắc. Các mô tả gắn loại trà này với trấn Khách Điếm (客店镇): sổ tay du lịch của huyện đặt nhà máy trà phía trên động Hoàng Tiên (黄仙洞) ở độ cao 965 m, còn cục sở hữu trí tuệ tỉnh thì ghi độ cao trung bình của khu vực là 750 m. Trà có cánh thẳng thanh mảnh, hương thơm thuần khiết lâu bền và vị tươi mát có hậu ngọt đã giành giải thưởng cao nhất tại cuộc thi toàn quốc lần thứ nhất “中茶杯” năm 1994, và từ năm 2015 tên gọi của trà là nhãn hiệu chứng nhận địa lý.

1. Phân loại và Nguồn gốc

  • Loại hình: Trà xanh (绿茶, lǜchá). Sổ tay du lịch của huyện xếp trà vào loại trà cánh dạng sợi sao diệt men bằng chảo (条形炒青茶); mô tả của cục sở hữu trí tuệ tỉnh về lá xanh ngọc bích và đáy trà xanh non phù hợp với cách xếp loại này. Tôi chưa xem văn bản nhãn hiệu có yêu cầu về công nghệ.
  • Phân nhóm: Trà xanh vùng núi trung tâm Hồ Bắc; nhãn hiệu chứng nhận địa lý (2015).
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, Húběi), địa cấp thị Kinh Môn (荆门, Jīngmén), thành phố cấp huyện Trung Tường (钟祥, Zhōngxiáng).
  • Khu vực nhãn hiệu: Sổ đăng ký cấp tỉnh ghi Trung Tường là đơn vị hành chính của chủ sở hữu nhãn hiệu, chứ không phải ranh giới pháp lý của khu vực. Cơ sở dữ liệu chỉ dẫn địa lý SINOGI ghi khu vực xuất xứ là toàn bộ địa bàn hành chính hiện tại của thành phố cấp huyện (钟祥市现辖行政区域). Tôi chưa xem văn bản ranh giới.
  • Tọa độ địa lý: Thành phố cấp huyện nằm giữa 30°42′ và 31°36′ vĩ bắc và 112°07′ và 113°00′ kinh đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Sau năm 1985, theo sổ tay du lịch của huyện, trà nhiều lần được công nhận là sản phẩm chất lượng của tỉnh Hồ Bắc.
    • 1987. Nhà văn Diêu Tuyết Ngân (姚雪垠), theo cùng sổ tay du lịch, đã nếm trà tại nhà máy và tự tay viết tên trà là “云雾茶”. Cục sở hữu trí tuệ tỉnh cũng nhắc đến dòng chữ này, nhưng không ghi năm.
    • 1994. Vân Vụ Trà “Nương Nương Bích Trâm” (Niángniang bìzān) giành giải thưởng cao nhất tại cuộc thi trà danh tiếng và chất lượng toàn quốc lần thứ nhất “中茶杯” (Zhōng chá bēi), theo cục sở hữu trí tuệ Hồ Bắc.
    • 1995 và 1997. Sổ tay du lịch ghi thêm hai giải vàng: triển lãm nông nghiệp Trung Quốc lần thứ hai và triển lãm trà quốc tế Bắc Kinh.
    • 2015. Nhãn hiệu chứng nhận địa lý “钟祥云雾茶”, số 13988403, nhóm 30, hàng hóa là trà (茶). Chủ sở hữu là Hiệp hội trà thành phố cấp huyện Trung Tường (钟祥市茶叶协会). Theo sổ đăng ký cấp tỉnh (số liệu đến tháng 5 năm 2020), quyền độc quyền có hiệu lực từ ngày 7 tháng 1 năm 2015 đến ngày 6 tháng 1 năm 2025.
    • 2020. Cục sở hữu trí tuệ Hồ Bắc năm 2022 nêu một công ty thực phẩm là người sử dụng hợp pháp nhãn hiệu, với giấy phép từ ngày 1 tháng 1 năm 2020 đến ngày 30 tháng 6 năm 2023.
    • Tình trạng hiện tại. Thời hạn mười năm đầu tiên của nhãn hiệu đã hết vào tháng 1 năm 2025. Nhãn hiệu có được gia hạn hay không, các nguồn tìm được không nói rõ; cần kiểm tra theo sổ đăng ký.
  • Tên gọi: “Trung Tường” (钟祥) là tên của thành phố cấp huyện. Theo tài liệu về thành phố, tên này do hoàng đế Gia Tĩnh nhà Minh, người lớn lên ở đây, đặt cho huyện, mang nghĩa “nơi tụ họp điềm lành”. “Vân Vụ” (云雾) nghĩa là “mây và sương mù”, hình ảnh vườn trà trên núi trong sương, chứ không phải loại trà.
  • Ý nghĩa văn hóa: Trong huyện có lăng mộ nhà Minh là Hiển lăng (显陵) thuộc di sản thế giới và động Hoàng Tiên. Sổ tay du lịch xếp Vân Vụ Trà vào nhóm “thực phẩm trường thọ” (长寿食品): Trung Tường từ năm 2000 chính thức được ghi nhận là một trong những vùng có nhiều người sống thọ của Trung Quốc.

3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Cultivar: Các giống không được nêu trong các nguồn tìm được.
  • Tiêu chuẩn hái: Không có tiêu chuẩn chính xác trong các nguồn tìm được; mô tả của cục sở hữu trí tuệ nói trà khô có lông tơ trắng phủ dày (白毫满披).
  • Thời điểm hái: Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

  • Khu vực: Trung tâm tỉnh Hồ Bắc, phía bắc đồng bằng Giang Hán, trung lưu sông Hán Thủy. Trong huyện có khu thắng cảnh núi Đại Hồng Sơn (大洪山) cấp quốc gia và động Hoàng Tiên. Sổ tay du lịch ghi nơi trồng trà là Nương Nương Trại (娘娘寨) ở sườn nam Đại Hồng Sơn và nhà máy ở trấn Khách Điếm; các nguồn không nêu nơi trồng trà nào khác.
  • Độ cao canh tác: Độ cao trung bình là 750 m: cục sở hữu trí tuệ Hồ Bắc gán độ cao này cho khu vực trà, sổ tay du lịch gán cho Nương Nương Trại. Nhà máy ở Khách Điếm, theo cùng sổ tay, nằm ở độ cao 965 m.
  • Khí hậu: Theo mô tả của cục: ôn hòa, “mùa đông không rét buốt, mùa hè không nóng bức”, mưa nhiều, ánh sáng tán xạ, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn, mây và sương mù quanh năm. Với toàn huyện, tài liệu về thành phố ghi khí hậu gió mùa cận nhiệt đới.
  • Đất đai: Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

5. Công nghệ sản xuất

Sổ tay du lịch của huyện gọi trà là trà cánh dạng sợi sao diệt men bằng chảo (条形炒青茶). Không có công nghệ chi tiết và thông số trong các nguồn tìm được.

Dưới đây là sơ đồ chung của trà xanh cánh dạng sợi diệt men bằng chảo, chứ không phải mô tả công nghệ của Trung Tường Vân Vụ Trà:

  1. Làm héo lá tươi (摊放, tānfàng): Lá được trải thành lớp mỏng để thoát bớt độ ẩm.
  2. Diệt men bằng chảo (杀青, shāqīng): Nhiệt độ ngăn quá trình oxy hóa và giữ màu xanh.
  3. Vò xoăn (揉捻, róuniǎn): Tạo hình cánh dạng sợi.
  4. Sấy kết hợp sao (炒干, chǎogān): Cố định hình dáng và hương thơm.

6. Đặc điểm cảm quan

Có hai mô tả. Mô tả thứ nhất do cục sở hữu trí tuệ Hồ Bắc đưa ra (2022):

  • Hình dạng trà khô: Cánh thẳng, thanh mảnh, tự nhiên (条索挺秀自然), phủ đầy lông tơ trắng (白毫满披), màu xanh ngọc bích (色泽翠绿).
  • Hương trà khô: Không có mô tả riêng; hương thơm được gọi là hương dẻ bền lâu (栗香持久), không nói rõ là của trà khô hay nước trà.
  • Hương nước trà: Hương dẻ, bền lâu (栗香持久).
  • Vị: Tươi mát, sảng khoái, có hậu ngọt (滋味鲜爽回甘).
  • Màu nước trà: Trong suốt và sáng (汤色清澈明亮).
  • Đáy trà (lá sau khi pha): Xanh non, đều đặn (叶底嫩绿匀齐).

Sổ tay du lịch của huyện mô tả trà khác: màu “xanh bóng” (色泽润绿), hương thơm thuần khiết và bền lâu (清香持久), vị tươi mát và mềm mại có hậu ngọt (鲜醇回甘), nước trà xanh ngọc bích và sáng (汤色翠绿明亮); sổ tay không nói về lông tơ. Cả hai mô tả đều gọi hình thức là “phong cách điển hình của trà vùng núi cao” (典型的高山茶风格). Mô tả nào gần với tiêu chuẩn nhãn hiệu hơn, tôi không thể nói: tôi chưa xem văn bản nhãn hiệu.

7. Thành phần hóa học

Không có dữ liệu số trong các nguồn tìm được. Cơ sở dữ liệu SINOGI chỉ liệt kê protein, axit amin, vitamin và polyphenol, không có định lượng.

8. Pha trà

Thực hành theo nhóm trà xanh.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml.
  • Dụng cụ pha: Cốc thủy tinh, để thấy rõ cánh trà và lông tơ, hoặc gaiwan trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước trà đầu tiên sau 40–60 giây.
    4. Uống, để lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Hai đến ba lần châm lại.

9. Bảo quản

Thực hành theo nhóm. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất nên uống trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm nhãn hiệu chứng nhận “钟祥云雾茶” số 13988403; thời hạn đầu tiên của nhãn hiệu đã hết vào tháng 1 năm 2025, cần kiểm tra xem còn hiệu lực hay không.
    • Kiểm tra nhà sản xuất thuộc thành phố cấp huyện Trung Tường.
    • Đừng nhầm với các loại “Vân Vụ” khác: cụm từ “mây và sương mù” có trong tên nhiều loại trà ở nhiều tỉnh khác nhau.
    • Lá trà là cánh thẳng với lông tơ trắng, nước trà trong suốt, đáy trà xanh non.

11. Sự thật thú vị

  • Tên trà do chính tay nhà văn Diêu Tuyết Ngân viết.
  • Trong cùng sổ đăng ký cấp tỉnh, Trung Tường còn có một nhãn hiệu khác có chữ “trà” là “钟祥米茶”; hàng hóa trong đó là trà gạo (糙米茶, 米茶), không nên nhầm với Vân Vụ Trà.
  • Giải thưởng cao nhất tại cuộc thi “中茶杯” lần thứ nhất năm 1994 thuộc về Vân Vụ Trà mang tên “Nương Nương Bích Trâm”. Sổ tay du lịch kể truyền thuyết: ở Nương Nương Trại có một vị hoàng hậu (娘娘) từng sống và uống loại trà này, vì thế mới có tên “Nương Nương Trại Vân Vụ Trà”.

12. So sánh với các loại trà “mây và sương mù” khác

  • Anh Sơn Vân Vụ Trà (英山云雾茶): Trà xanh của huyện Anh Sơn ở phía đông Hồ Bắc; trong cùng sổ đăng ký cấp tỉnh, trà được bảo hộ bằng nhãn hiệu tập thể.
  • Lư Sơn Vân Vụ (庐山云雾): Một trong những loại trà “mây mù” nổi tiếng nhất, trà xanh của núi Lư Sơn ở Giang Tây.
  • Nam Nhạc Vân Vụ Trà (南岳云雾茶): Trà xanh của núi Hành Sơn ở Hồ Nam.
  • Vân Vụ Lục Trà (云雾绿茶): Tên gọi chung cho các loại trà xanh vùng núi “mây và sương mù”.

Kết luận:

Trung Tường Vân Vụ Trà là trà xanh vùng núi của trung tâm Hồ Bắc: cánh thẳng thanh mảnh phủ lông tơ trắng, hương dẻ hoặc hương thuần khiết bền lâu, vị tươi mát có hậu ngọt. Trà đã giành giải thưởng cao nhất tại cuộc thi “中茶杯” đầu tiên, có tên do chính tay nhà văn viết, và nhãn hiệu chứng nhận năm 2015 với thời hạn đầu tiên đã hết vào tháng 1 năm 2025.

Nguồn tham khảo

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo