thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Mai Tử Cống Trà

Méizǐ gòngchá

Méizǐ gòngchá · 梅子贡茶

Mai Tử Cống Trà (Méizǐ gòngchá, 梅子贡茶) là trà xanh của huyện Trúc Khê (竹溪县), địa cấp thị Thập Yển ở phía tây bắc tỉnh Hồ Bắc. Tên trà được đặt theo đèo Mai Tử (梅子垭) ở Hối Loan, còn chữ “cống trà” (贡茶) nghĩa là “trà tiến cống”: các mô tả địa phương khẳng định rằng vào thời Đường, hoàng hậu Võ Tắc Thiên đã đưa trà vùng này vào cung đình. Trúc Khê nằm trong dãy núi Tần Ba, nơi giáp ranh Hồ Bắc, Trùng Khánh và Thiểm Tây. Từ năm 2014, trà được bảo hộ là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý, và văn bản quy định cho trà nhiều điểm, từ giống cây và độ cao của vườn trà đến nhiệt độ chế biến và hàm lượng polyphenol.

1. Phân loại và Nguồn gốc

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), không lên men. Hạng trà được xác nhận qua công nghệ trong văn bản chỉ dẫn địa lý, gồm diệt men, vò, sấy không oxy hóa, và qua vẻ ngoài: lá màu ngọc lục, nước trà xanh non.
  • Hạng mục: Trà xanh vùng núi Hồ Bắc, sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (2014).
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, Húběi), địa cấp thị Thập Yển (十堰, Shíyàn), huyện Trúc Khê (竹溪县, Zhúxī Xiàn). Khu vực bảo hộ gồm tám đơn vị hành chính của huyện: trấn Tưởng Gia Yển (蒋家堰镇), trấn Trung Phong (中峰镇), trấn Tuyền Khê (泉溪镇), hương Ngạc Bình (鄂坪乡) và hương Hối Loan (汇湾乡), trường trà Mai Tử Nha (梅子垭茶场), nông trường tổng hợp Dương Gia Bá (杨家扒综合农场) và lâm trường Song Trúc (双竹林场).
  • Tọa độ địa lý: Huyện Trúc Khê vào khoảng 32,3° vĩ bắc và 109,7° kinh đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Thời cổ đại. Các mô tả tham khảo dẫn nguồn gốc nghề trồng trà ở Trúc Khê từ thời Tây Chu, còn bản thân huyện được gọi là “xứ trà tiến cống” (贡茶之乡).
    • Trà tiến cống theo truyền thuyết. Theo các mô tả địa phương, trà ở đèo Mai Tử Nha đã trở thành đồ tiến cống triều đình từ cuối thời Xuân Thu, còn vào thời Đường, hoàng hậu Võ Tắc Thiên đã xác nhận trà này dùng cho cung đình, từ đó có tên “Mai Tử cống”. Không có tài liệu ghi ngày tháng cụ thể về những sự kiện này trong các nguồn đã tìm được; đây là truyền thuyết.
    • 2014. Ngày 8 tháng 4, Tổng cục Giám sát chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch (AQSIQ) đã ra thông báo số 39 đưa trà vào diện bảo hộ là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý, một trong mười bảy tên gọi của thông báo này.
    • 2016. Theo dữ liệu tham khảo, vườn trà du lịch Mai Tử Nha được công nhận là một trong “những vườn trà đẹp nhất Trung Quốc”.
  • Tên gọi:
    • “Mai Tử” (梅子) nghĩa là “quả mận”; Mai Tử Nha (梅子垭) nghĩa là “đèo mận”.
    • “Cống Trà” (贡茶, gòngchá) nghĩa là “trà tiến cống”, gợi nhớ truyền thuyết.
  • Ý nghĩa văn hóa: Sách tham khảo gọi Mai Tử Cống Trà là một trong “ba loại tiến cống của Trúc Khê” (竹溪三贡) và dẫn câu ngạn ngữ địa phương “长江三峡水,楚地梅子茶” nghĩa là “nước Tam Hiệp Trường Giang, trà mai tử đất Sở”. Theo cùng dữ liệu, huyện còn mang danh hiệu “xứ trà xanh hữu cơ Trung Quốc” và “xứ trà Trung Quốc”.

3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Cultivar: Theo văn bản là Phúc Đỉnh Đại Bạch Trà (Fúdǐng dàbáichá) và các giống khác trong khu vực phù hợp cho loại trà này.
  • Trồng: Theo văn bản, trồng cây giâm cành vào mùa xuân (đầu đến giữa tháng 3) và mùa thu (giữa đến cuối tháng 10) hoặc gieo hạt từ tháng 11 đến tháng 2; khi trồng hai hàng thì mật độ 7500–8000 bụi trên mẫu.
  • Hái: Theo văn bản, từ đầu tháng 4 đến đầu tháng 5, chỉ hái bằng tay.
  • Tiêu chuẩn hái: Một búp đơn hoặc một búp kèm một lá.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

  • Khu vực: Trúc Khê là huyện miền núi thuộc vùng Tần Ba, nơi giáp ranh Hồ Bắc, Trùng Khánh và Thiểm Tây; sách tham khảo gọi đây là ranh giới khí hậu Bắc Nam.
  • Độ cao canh tác: Theo văn bản, từ 400 đến 1200 m trên mực nước biển.
  • Đất: Theo văn bản, đất vàng nâu (黄棕壤), pH 4,5–6,5, chất hữu cơ không dưới 1,5 %, tầng dày không dưới 0,6 m.
  • Khí hậu: Không có dữ liệu khí tượng chính xác cho các vườn trà trong các nguồn đã tìm được.

5. Công nghệ sản xuất

Văn bản chỉ dẫn địa lý quy định sáu công đoạn và các thông số của chúng.

  • Làm héo lá tươi (摊青 — tānqīng): 6–8 giờ, lớp dày không quá 3 cm.
  • Diệt men (杀青 — shāqīng): Ở 180–220 °C.
  • Vò (揉捻 — róuniǎn): Đến khi không dưới 90 % lá quăn lại.
  • Sấy sơ bộ (初干 — chūgān): Trong máy sấy ở 100–120 °C.
  • Ép chặt vò (紧条 — jǐntiáo): Bằng tay.
  • Sấy hoàn chỉnh (足干 — zúgān): Ở 80–90 °C.

6. Đặc điểm cảm quan

Theo văn bản thông báo trong bản in lại của Hiệp hội chỉ dẫn địa lý Trung Quốc:

  • Hình dáng lá trà khô: Nhỏ và thanh tú, lộ tuyết rõ, đều đặn, màu ngọc lục (细秀显毫,匀整,色泽翠绿).
  • Hương lá khô: Không có mô tả riêng.
  • Hương nước trà: Trong sạch và cao (香气清高).
  • Vị: Tươi mát và mềm mại (滋味鲜醇).
  • Màu nước trà: Xanh non, sáng (汤色嫩绿明亮).
  • Đáy trà (lá sau khi hãm): Non, đều, xanh và bóng (叶底嫩匀绿亮).

Một bản thuật lại khác của văn bản, trùng với các mô tả tham khảo, diễn đạt ngoại hình khác: cuộng xoắn chặt đều, lộ tuyết, thanh tú, màu ngọc lục bóng (条索紧结、显毫、秀美,色泽翠绿光润); hương trong sạch và bền (清香持久); vị tươi, mềm và đậm đặc (滋味鲜爽醇厚); đáy trà xanh, sáng và đều (叶底绿亮匀齐). Bản nào truyền đạt chính xác hơn nguồn ban đầu thì tôi chưa xác minh được.

7. Thành phần hóa học

Theo văn bản thông báo:

  • Độ ẩm: không quá 6,5 %.
  • Chất hòa tan trong nước: không dưới 36,0 %.
  • Polyphenol chè: không dưới 28,5 %.
  • Axit amin tự do: trong văn bản ghi “không quá 3,0 %”; dấu hiệu bất thường đối với yêu cầu chất lượng, có thể là lỗi đánh máy trong bản in lại.

Bản thuật lại thứ hai của văn bản thay vì polyphenol và axit amin nêu tro tổng không quá 6,0 % và vụn không quá 5,0 %; độ ẩm và chất hòa tan trong nước trong cả hai bản đều trùng. Sách tham khảo, dẫn lời chuyên gia của Đại học Nông nghiệp Hoa Trung, nêu chỉ số đo: axit amin 2,95 %, polyphenol chè 35,94 %. Không có dữ liệu về caffeine trong các nguồn đã tìm được.

8. Lợi ích sức khỏe

Không có dữ liệu đã được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này. Văn bản quy định chỉ tiêu chất lượng chứ không quy định đặc tính sức khỏe.

9. Pha trà

Thực hành chung cho trà xanh. Không có khuyến nghị riêng trong văn bản; dưới đây là thông số thông thường cho trà xanh non làm từ búp và búp kèm lá.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g trên 150 ml.
  • Ấm pha: Ly thủy tinh hoặc gaiwan trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm ấm ấm pha.
    2. Cho trà vào.
    3. Rót một ít nước và để lá trà nở trong 20–30 giây.
    4. Rót tiếp nước; nước trà đầu tiên ngâm khoảng một phút.
    5. Uống, để lại một phần nước trà dưới đáy.
    6. Pha lại hai đến ba lần với thời gian tăng nhẹ.

10. Bảo quản

Thực hành chung. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ. Trà xanh nên uống trong vụ; trà không cần ủ lâu. Quy chuẩn của văn bản về độ ẩm không quá 6,5 % nhắc rằng trà bị ẩm sẽ mất chất lượng.

11. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm được.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm trên bao bì dấu chỉ dẫn địa lý.
    • Kiểm tra xem nhà sản xuất có nằm trong một trong tám đơn vị thuộc khu vực bảo hộ hay không.
    • Lá trà mảnh, thanh tú, có tuyết mịn rõ, màu ngọc lục; lá xỉn hoặc nâu là dấu hiệu trà cũ hoặc bị quá nhiệt trong chế biến.
    • Nước trà xanh non và sáng, hương trong sạch.

12. Sự thật thú vị

  • Một công đoạn trong văn bản yêu cầu làm bằng tay, đó là ép chặt vò (紧条).
  • Khu vực bảo hộ không chỉ gồm các trấn và hương mà còn gồm ba đơn vị sản xuất: trà trường, nông trường tổng hợp và lâm trường.
  • Giống được nêu trong văn bản là 福鼎大白茶, nguyên xuất xứ từ Phúc Kiến.

13. So sánh với các loại trà xanh khác

  • Trúc Khê Mao Tiêm (竹溪毛尖): Trà xanh cùng huyện, mang tên cấp huyện. Mai Tử Cống Trà là tên bảo hộ của khu vực gồm tám đơn vị trong huyện với các yêu cầu chất lượng riêng.
  • Ngũ Phong Mao Tiêm (五峰毛尖): Trà xanh vùng núi phía tây Hồ Bắc; thuộc huyện khác và có lịch sử riêng.
  • Bảo Khang Lục Trà (保康绿茶): Trà xanh của huyện Bảo Khang ở phía tây bắc Hồ Bắc; theo mô tả chỉ dẫn là lá thanh mảnh màu ngọc lục và hương trong cao.
  • Ân Thi Ngọc Lộ (恩施玉露): Trà xanh Hồ Bắc dạng kim thẳng, diệt men bằng hơi nước; Mai Tử Cống Trà diệt men bằng nhiệt khô ở 180–220 °C.

Kết luận:

Mai Tử Cống Trà là trà xanh vùng núi Trúc Khê với truyền thuyết tiến cống trong tên gọi và văn bản quy định chi tiết. Truyền thuyết về trà tiến cống thời Đường vẫn là truyền thuyết, còn văn bản nói chính xác: giống 福鼎大白茶, vườn trà ở độ cao 400–1200 m, hái thủ công vào mùa xuân chỉ lấy búp và búp kèm lá, ép chặt vò bằng tay. Trong chén trà là lá mảnh màu ngọc lục có tuyết mịn, nước trà xanh non sáng và hương trong cao.

Nguồn tham khảo

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo