thetea.app · bách khoa toàn thư Bách khoa toàn thư · Trường học · Tập bản đồ · Phổ Nhĩ · Dụng cụ pha EN · RU · 繁 · 简 · 粵 · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 khác
thetea.app Duyệt tất cả →

Trang chủ · Trà xanh · Bách Trượng Đàm Trà

Bǎizhàngtán chá

Bǎizhàngtán chá · 百丈潭茶

Bách Trượng Đàm Trà (Bǎizhàngtán chá, 百丈潭茶) là trà xanh dẹt loại sao thanh đến từ huyện Thông Thành (通城县) thuộc địa cấp thị Hàm Ninh ở cực nam tỉnh Hồ Bắc, nơi giáp ranh giữa Hồ Bắc, Hồ Nam và Giang Tây. Đặc điểm chính làm nổi bật mô tả sản phẩm là “biển bình hiển hào”: lá dẹt thẳng với lớp lông trắng lộ rõ. Trà còn non trẻ, ra đời từ thập niên 1990. Năm 2020, tên gọi này nhận được chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, là sản phẩm thứ hai của huyện, và năm 2025 được đưa vào danh mục sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý của Tổng cục Sở hữu trí tuệ quốc gia Trung Quốc.

1. Phân loại và Xuất xứ

  • Loại: Trà xanh loại sao thanh (炒青, chǎoqīng), dạng dẹt (扁形, biǎnxíng). Loại trà được nêu trong mô tả sản phẩm được bảo hộ: “百丈潭茶为炒青类扁形绿茶” — “trà xanh dẹt loại sao thanh”.
  • Hạng mục: Trà xanh cấp huyện hiện đại; sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, Húběi), địa cấp thị Hàm Ninh (咸宁, Xiánníng), huyện Thông Thành (通城, Tōngchéng).
  • Khu vực bảo hộ: Theo cẩm nang sản phẩm địa phương, gồm mười một trấn và hương của huyện, 165 thôn hành chính: 马港镇, 五里镇, 隽水镇, 关刀镇, 沙堆镇, 麦市镇, 塘湖镇, 四庄乡, 大坪乡, 石南镇 và 北港镇. Danh mục sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý gọi khu vực này là “địa bàn hành chính hiện tại của huyện Thông Thành”.
  • Tọa độ địa lý: Theo cẩm nang trên, 113°36′–114°04′ kinh Đông và 29°02′–29°24′ vĩ Bắc.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa

  • Lịch sử:
    • Thập niên 1990. Theo người nộp đơn tại buổi thẩm định năm 2020, trà “được nghiên cứu chế biến từ thập niên chín mươi” (自九十年代研制而成); cổng thông tin “Kinh Sở võng” (2020) nêu năm 1990, còn việc đăng ký nhãn hiệu “百丈潭” là năm 2003. Không có ghi chép văn bản sớm nào được tìm thấy trong các nguồn.
    • 2005. Theo tài liệu của chính quyền huyện, tháng 7 năm 2005 thành lập công ty trà cùng tên (通城县百丈潭茶业有限责任公司), doanh nghiệp nông nghiệp đầu ngành cấp tỉnh. Mối liên hệ của công ty với thủ tục chỉ dẫn địa lý không có trong các nguồn tìm được.
    • 2009–2017 — giải thưởng. Theo cẩm nang sản phẩm địa phương: năm 2009 trà được đưa vào năm nhãn hiệu trà xanh danh tiếng chủ lực của Hàm Ninh, năm 2013 đoạt giải vàng tại Triển lãm nông nghiệp Trung Quốc (Vũ Hán) lần thứ X, năm 2016 nhãn hiệu được công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng của Hàm Ninh, năm 2017 trà trở thành sản phẩm danh tiếng của thành phố. Các nguồn không thống nhất: “Kinh Sở võng” xếp việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng ở Hàm Ninh vào năm 2008.
    • Tháng 1 năm 2020 — thẩm định. Theo tin từ cơ quan quản lý nông nghiệp Hàm Ninh, các chuyên gia đã xem xét hồ sơ của Viện nghiên cứu khoa học trà hoang dã huyện Thông Thành (通城县野生茶科学研究所), đánh giá chất lượng có tính đặc thù và chấp thuận đăng ký; cơ quan này gọi Bách Trượng Đàm Trà là sản phẩm thứ hai của huyện có chỉ dẫn nông nghiệp.
    • Tháng 4 — tháng 5 năm 2020 — đăng ký. Cẩm nang ghi quyết định của Bộ Nông nghiệp và Nông thôn vào ngày 30 tháng 4 năm 2020. Ngày 19 tháng 5, cổng thông tin “Kinh Sở võng” (荆楚网) đưa tin theo thông báo số 290 của bộ, mười chín sản phẩm của Hồ Bắc được cấp chứng nhận, trong đó có Bách Trượng Đàm Trà. Số đăng ký trong danh mục chỉ dẫn là AGI02948.
    • 2025 — danh mục của Tổng cục quốc gia. Theo thông báo số 640, ký ngày 16 tháng 7 và công bố ngày 13 tháng 8 năm 2025, Tổng cục Sở hữu trí tuệ quốc gia đã công nhận 1409 tên gọi là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý; danh mục chỉ dẫn xếp Bách Trượng Đàm Trà vào thông báo này.
  • Tên gọi: 百 (bǎi) — trăm, 丈 (zhàng) — trượng, đơn vị đo chiều dài cổ, 潭 (tán) — vực nước: “vực sâu trăm trượng”. Đây là địa danh địa phương: theo tài liệu huyện, đó là tên một trong ba chuỗi thủy điện nhỏ bậc thang của huyện, còn rượu trắng địa phương gọi là 百丈潭酒. Vì sao tên này được đặt cho trà thì các nguồn tìm được không giải thích.
  • Ý nghĩa văn hóa: Trong danh mục “hương vị Thông Thành” của sở văn hóa và du lịch huyện (2021), trà được ghi là “百丈潭有机茶” — trà hữu cơ Bách Trượng Đàm.

3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu

  • Giống / Cultivar: Các nguồn tìm được không nêu tên giống.
  • Nguyên liệu: Cẩm nang đưa ra chỉ tiêu hóa lý cho hái vụ xuân “một búp một lá” (一芽一叶). Tiêu chuẩn hái không có trong các nguồn tìm được.
  • Thời điểm hái: Các nguồn tìm được không có thời gian cụ thể.
  • Chứng nhận hữu cơ: Theo người nộp đơn tại buổi thẩm định năm 2020, trà liên tục mười tám năm đạt chứng nhận trà hữu cơ nhà nước.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác

  • Vùng: Theo tài liệu huyện, Thông Thành nằm dưới chân phía bắc dãy Mạc Phụ Sơn (幕阜山), nơi Hồ Nam, Hồ Bắc và Giang Tây gặp nhau. Phía đông huyện giáp Tu Thủy (Giang Tây), phía nam giáp Bình Giang (Hồ Nam), phía tây giáp Nhạc Dương và Lâm Tương (Hồ Nam), phía bắc giáp Sùng Dương (Hồ Bắc).
  • Độ cao canh tác: Theo cẩm nang sản phẩm địa phương, độ cao trong khu vực 250–1528 m; không có số liệu riêng cho vườn trà.
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa. Số liệu không thống nhất: tài liệu huyện ghi nhiệt độ trung bình năm 15,5–16,7 °C và lượng mưa khoảng 1500 mm, cẩm nang ghi 17 °C, 1627,3 mm lượng mưa, 1694,5 giờ nắng mỗi năm và tổng nhiệt độ hoạt động năm từ 3000 đến 5100 °C. Độ che phủ rừng ở cả hai nguồn là 57,5 %.
  • Đất đai: Theo cẩm nang, chủ yếu là đất đỏ và đất vàng nâu, pH 4,5–6,8.
  • Quy mô: Theo cẩm nang, diện tích vườn trà trong khu vực là 4620 ha; không ghi năm số liệu. Cùng nguồn gọi Thông Thành là một trong ba huyện trà lớn nhất Hồ Bắc.

5. Công nghệ sản xuất

Mô tả sản phẩm xếp trà vào loại dẹt sao thanh (炒青); không có sơ đồ công nghệ và thông số trong các nguồn tìm được.

Trình tự thông thường đối với trà xanh dẹt sao thanh như sau:

  1. Làm héo lá tươi (摊青, tānqīng).
  2. Diệt men (杀青, shāqīng): Nhiệt làm ngừng quá trình oxy hóa.
  3. Nắn thẳng (理条, lǐtiáo).
  4. Ép dẹt (压扁, yābiǎn): Lá có hình dạng dẹt.
  5. Sấy khô (干燥, gānzào).

Đây là sơ đồ chung của loại trà, không phải mô tả công nghệ của Bách Trượng Đàm Trà.

6. Đặc điểm cảm quan

Mô tả dưới đây lấy từ mô tả sản phẩm được bảo hộ trong danh mục chỉ dẫn; cẩm nang lặp lại nội dung này.

  • Hình dạng lá khô: Dẹt và thẳng (扁平挺直), nặng tay và chắc (身骨重实), màu lục, có lông trắng (色绿有白毫). Đặc điểm phân biệt là “dẹt, lộ lông” (扁平显毫).
  • Hương lá khô: Các nguồn tìm được không có mô tả.
  • Hương nước trà: Cao và bền lâu (香高持久).
  • Vị: Đầy đặn, có hậu ngọt (醇厚回甘); trà chịu được nhiều lần pha (耐冲泡).
  • Màu nước trà: Xanh và sáng (绿亮).
  • Bã trà (lá sau khi pha): Đều và sáng (匀整明亮).

Người nộp đơn tại buổi thẩm định năm 2020 mô tả vị là “đầy đặn, ngọt và tươi” (醇厚甘鲜), còn bã trà là đều, non, nở ra nguyên “bông hoa” (匀嫩成朵).

7. Thành phần hóa học

Cẩm nang sản phẩm địa phương đưa ra các chỉ tiêu sau cho hái vụ xuân “một búp một lá”:

Chỉ tiêuGiá trị
Polyphenol tràkhông dưới 15 %
Axit amin tự dokhông dưới 2 %
Chất chiết trong nướckhông dưới 36 %
Độ ẩmkhông quá 6,5 %

Các con số chưa được đối chiếu với văn bản yêu cầu của Tổng cục quốc gia; không có dữ liệu về caffeine.

8. Pha trà

Thực hành chung cho trà xanh.

  • Nhiệt độ nước: 80–85 °C.
  • Lượng trà: 3 g trên 150 ml.
  • Dụng cụ: Cốc thủy tinh hoặc cái chén trắng.
  • Quy trình:
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước trà đầu tiên sau 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Pha lại hai đến ba lần.

9. Bảo quản

Thực hành chung. Đựng trong bao bì kín, để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất nên uống trong vòng một năm.

10. Giá cả và Hàng giả

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Tìm dấu chỉ dẫn địa lý trên bao bì.
    • Kiểm tra nhà sản xuất thuộc huyện Thông Thành.
    • Lá dẹt, thẳng, có lông trắng lộ rõ. Hình dạng này có ở nhiều loại trà dẹt, vì vậy nguồn gốc và dấu hiệu đáng tin hơn vẻ ngoài.

11. Điều thú vị

  • Tên trà là địa danh địa phương, đồng thời là tên chuỗi thủy điện nhỏ và rượu trắng của huyện.
  • Trong cùng thông báo của bộ năm 2020, chỉ dẫn được trao cho mười tám sản phẩm khác của Hồ Bắc, trong đó có các trà lân cận cùng loạt là Đổng Hà Bích Trân Trà (董河碧珍茶) và La Điền Hương Lộ Trà (罗田香露茶).

12. So sánh với các trà xanh khác

  • Thông Thành Hào Lục (通城毫绿): Trà xanh khác cùng huyện, dạng xoăn nhiều lông kiểu mao tiêm; Bách Trượng Đàm Trà có lá dẹt.
  • Tây Hồ Long Tỉnh (西湖龙井): Mẫu mực của trà xanh dẹt sao thanh; Bách Trượng Đàm Trà là trà Hồ Bắc muộn hơn có cùng dạng hình.
  • Tam Hiệp Long Tỉnh (三峡龙井): Trà xanh Hồ Bắc làm theo công nghệ Long Tỉnh, từ phía tây tỉnh.
  • Song Tỉnh Lục (双井绿): Trà xanh xoăn nhiều lông của huyện lân cận Tu Thủy, bên kia ranh giới tỉnh, thuộc Giang Tây.

Kết luận:

Bách Trượng Đàm Trà là trà xanh dẹt non trẻ từ vùng núi Thông Thành nơi giáp ranh ba tỉnh: lá thẳng với lông trắng, hương cao bền, vị đầy đặn có hậu ngọt. Tài liệu nói về khu vực, hình dạng và đăng ký, nhưng không nêu tên giống hay sơ đồ công nghệ.

Nguồn tham khảo

Chỉ dẫn địa lý

Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo