Trang chủ · Trà ô long · Đài Đông Lộc Dã Hồng Ô Long
Táidōng Lùyě hóng wūlóng
Táidōng Lùyě hóng wūlóng · 臺東鹿野紅烏龍
Đài Đông Lộc Dã Hồng Ô Long (Táidōng Lùyě hóng wūlóng, 臺東鹿野紅烏龍) là trà ô long đỏ của hương Lộc Dã (鹿野鄉) thuộc huyện Đài Đông ở phía đông Đài Loan. Đây là loại trà non trẻ: được tạo ra vào năm 2008 bởi Phân trạm Cải thiện cây trà Đài Đông và những người trồng trà địa phương nhằm vực dậy vùng trà thấp Phúc Lộc đang lụi tàn. Ô long đỏ có mức lên men mạnh nhất trong số các loại ô long; nước trà màu đỏ cam giống như hồng trà, còn hương vị thì mang đặc trưng ô long, do đó mới có tên này. Trà Lộc Dã được bảo hộ bởi nhãn hiệu chứng nhận nguồn gốc của chính quyền hương; song song với nhãn hiệu này còn có nhãn hiệu cấp huyện riêng dành cho hồng ô long Đài Đông.
1. Phân loại và Nguồn gốc
- Loại: Ô long (烏龍茶, wūlóngchá): bài viết của Trạm Cải thiện cây trà trên bản tin «Nông chính dữ nông tình» (農政與農情, tháng 1 năm 2012), sau đây gọi là «bài của Trạm», xếp hồng ô long vào loại thanh trà (青茶, qīngchá).
- Hạng mục: Hồng ô long (紅烏龍, hóng wūlóng); nhãn hiệu chứng nhận nguồn gốc (產地證明標章). Theo bảng tổng hợp nhãn hiệu nguồn gốc của Cục Sở hữu trí tuệ Đài Loan, chủ sở hữu quyền là chính quyền hương Lộc Dã (鹿野鄉公所), thời hạn bảo hộ từ ngày 1 tháng 10 năm 2013 đến ngày 30 tháng 9 năm 2033.
- Xuất xứ: Đài Loan (臺灣, Táiwān), huyện Đài Đông (臺東縣, Táidōng xiàn), hương Lộc Dã (鹿野鄉, Lùyě xiāng), vùng trà Phúc Lộc (福鹿, Fúlù).
- Khu vực nhãn hiệu: Theo bài tổng quan về nhãn hiệu nguồn gốc trà Đài Loan trên blog 荼公子 (2020), khu vực nhãn hiệu là vùng trà Lộc Dã thuộc huyện Đài Đông; nhãn hiệu chỉ được sử dụng tại hương Lộc Dã. Cũng theo blog này, việc xét duyệt bao gồm kiểm tra thực địa, kiểm tra hồ sơ sản xuất, phân tích dư lượng thuốc trừ sâu, đánh giá chất lượng và bao bì.
- Nhãn hiệu cấp huyện: Theo cùng bài tổng quan, nhãn hiệu hồng ô long thứ hai do chính quyền huyện nắm giữ; khu vực của nhãn hiệu này gồm thành phố Đài Đông, các hương Lộc Dã, Ti Nam, Thái Ma Lý, Kim Phong, Diên Bình, Hải Đoan và trấn Quan Sơn.
2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa
- Lịch sử:
- Khởi đầu. Theo trang web của chính quyền Lộc Dã, cao nguyên Lộc Dã (鹿野高台) là cơ sở sản xuất hồng trà từ thời kỳ Nhật Bản; bài của Trạm và Wikipedia tiếng Hoa cho biết những đợt trồng nhỏ bắt đầu từ thập niên 1960, ban đầu là giống Assam để làm hồng trà, sau đó là Bao Chủng (包種茶).
- Tháng 4 năm 1982. Theo trang web của hương, Lý Đăng Huy, khi đó là Chủ tịch tỉnh Đài Loan, theo đề nghị của những người trồng trà đã đặt tên cho loại trà địa phương là «Phúc Lộc trà» (福鹿茶); sau năm 1988, khi ông trở thành tổng thống, trà được gọi là «trà tổng thống» (Wikipedia tiếng Hoa).
- 1980–1995. Thời hoàng kim: theo bài của Trạm, vườn trà chiếm 500–600 ha.
- Sau năm 1996. Suy thoái: trà kiểu Đài Loan từ Trung Quốc và Đông Nam Á tràn vào thị trường (Wikipedia tiếng Hoa), diện tích giảm xuống còn khoảng 200 ha (bài của Trạm).
- 2008. Hồng ô long được ra mắt tại Lộc Dã. Mục tiêu, theo bài của Trạm, là đưa vùng trà trung và thấp vượt qua khó khăn, đồng thời tìm đầu ra cho lá trà vụ hè và vụ thu.
- Tháng 10 năm 2020. Hợp tác xã hồng ô long được thành lập: theo báo 上下游新聞, tại thời điểm đăng bài, hợp tác xã có 38 thành viên với độ tuổi trung bình là 33.
- Tên gọi: «Đỏ» chỉ màu nước trà đỏ cam, giống nước hồng trà (Wikipedia tiếng Hoa). Nhờ hương mật ong, trà còn được gọi là «Mật hương hồng ô long» (蜜香紅烏龍), nghĩa là «hồng ô long hương mật».
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu
- Giống: Các nguồn đã tìm thấy không quy định giống bắt buộc. Theo Wikipedia tiếng Hoa, nguyên liệu là các giống ô long ở vườn trung và thấp, trước hết là Đại Diệp Ô Long (大葉烏龍, dàyè wūlóng); theo bài của Trạm, Hoa Liên và Đài Đông là khu vực trồng giống này lớn nhất Đài Loan.
- Các giống vùng Phúc Lộc (theo trang web của hương): Thanh Tâm Đại Mão (青心大冇), Thanh Tâm Ô Long (青心烏龍), Kim Huyên (金萱, Đài Trà 12 hiệu), Thúy Ngọc (翠玉, Đài Trà 13 hiệu) và một ít Phật Thủ (佛手), Vũ Di (武夷), Tứ Quý Xuân (四季春).
- Tính linh hoạt của nguyên liệu: Theo bài của Trạm, nguyên liệu ít phụ thuộc vào mùa vụ, giống và sâu bệnh, vườn trà có thể canh tác không cần phun thuốc trừ sâu.
- Hái: Theo Wikipedia tiếng Hoa, lá được hái vào mùa hè và mùa thu, có thể dùng máy hái; theo bài của Trạm, nguyên liệu hái máy dùng để sản xuất đồ uống lạnh và trà đóng chai. Trang thương hiệu hồng ô long Đài Đông cho rằng thời điểm hái tốt nhất là từ 11 đến 14 giờ; hái từ «một búp hai lá» đến «một búp bốn lá».
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác
- Vùng Phúc Lộc. Theo trang web của hương, đây là vùng trà lớn nhất Hoa Liên và Đài Đông: các thôn Vĩnh An (永安) và Long Điền (龍田) thuộc hương Lộc Dã, thôn Vĩnh Khang (永康) thuộc hương Diên Bình, hơn 400 ha và hơn 400 tấn mỗi năm.
- Độ cao: Khoảng 300 m (Wikipedia tiếng Hoa); trung bình 300–400 m (上下游新聞).
- Địa hình: Phía đông là dãy núi Duyên Hải với núi Đô Lan Sơn (都蘭山), phía tây là dãy núi Trung Ương (Wikipedia tiếng Hoa).
- Khí hậu: Theo Wikipedia tiếng Hoa, độ ẩm đủ, chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn; vụ đông muộn hơn một tháng, vụ xuân sớm hơn một tháng so với vùng cao. Theo báo 上下游新聞, Lộc Dã nhiều nắng và độ ẩm dưới 70 %, thuận lợi cho quá trình lên men mạnh. Các ước tính về độ ẩm có khác biệt.
5. Công nghệ Sản xuất
Theo bài của Trạm, công nghệ ô long thông thường gồm các bước làm héo (萎凋, wěidiāo), xáo trộn (攪拌, jiǎobàn), diệt men (炒菁, chǎoqīng), vò (揉捻, róuniǎn) và sấy khô (乾燥, gānzào). Hồng ô long được làm đơn giản hơn, không phải làm đêm, chú trọng vào bước làm héo và xáo trộn, có mức lên men cao nhất trong các loại ô long. Wikipedia tiếng Hoa ước tính mức lên men đạt 80–90 % và cho rằng phương pháp này mượn kỹ thuật lên men của hồng trà nhưng vẫn giữ bước diệt men của ô long.
Các chi tiết từ nguồn thứ cấp:
- Thứ tự các công đoạn. Báo 上下游新聞 dẫn lời chuyên gia của phân trạm: trước đây bí quyết quan trọng của công nghệ nằm ở thứ tự giữa bước vò và bước diệt men. Nguồn này không tiết lộ chi tiết thêm.
- Công thức. Blog trà 荼公子 tóm tắt bằng ba cụm từ: vò mạnh, lên men mạnh, hỏa sấy mạnh (重揉捻、重發酵、重烘焙).
- Hỏa sấy. Theo báo 上下游新聞, mức hỏa sấy trung bình-mạnh nhưng nhẹ hơn so với Đông Đỉnh Ô Long và Thiết Quan Âm; bước này làm nổi bật hương mật do vết cắn của rầy xanh (著蜒, zhuóyán), đôi khi tạo nốt hương gỗ gần với gỗ bách hương Đài Loan (hinoki). Trang thương hiệu cho biết hỏa sấy kéo dài 20–60 giờ.
- Mức hỏa sấy được chấp nhận. Theo bài của Trạm, nốt hỏa sấy nhẹ được chấp nhận, còn hỏa sấy nặng hoặc khét thì không.
6. Đặc điểm Cảm quan
- Hình dạng lá trà khô: Viên bán cầu màu đỏ sẫm, có độ bóng (bài của Trạm).
- Hương lá khô: Không có mô tả riêng trong các nguồn đã tìm thấy.
- Hương nước trà: Trái cây chín (bài của Trạm); hương mật ong ngọt cùng nốt hương hoa tự nhiên (Wikipedia tiếng Hoa).
- Vị: Đậm đà, tròn trịa và mượt mà, sống động, hơi ngọt (bài của Trạm).
- Màu nước trà: Đỏ cam hổ phách, trong và sáng (琥珀橙紅,明亮澄清), theo bài của Trạm.
- Bã trà (lá sau khi pha): Không có mô tả riêng; khi so sánh với ô long nước đỏ, bài của Trạm gọi lá hồng ô long có màu hổ phách.
7. Thành phần Hóa học
Không có dữ liệu hóa lý về hồng ô long Lộc Dã trong các nguồn đã tìm thấy.
8. Pha trà
Thực hành chung cho ô long lên men mạnh.
- Nhiệt độ nước: 90–100 °C. Theo blog trà 荼公子, nước nóng hơn cho hương thơm hơn, nước nguội hơn cho vị ngọt hơn; mùa hè khoảng 92 °C, mùa đông 100 °C.
- Lượng trà: 5–7 g trên 150 ml.
- Dụng cụ: Cái chung (gaiwan) hoặc ấm đất sét.
- Quy trình: Nước đầu tiên 40–60 giây, mỗi nước tiếp theo lâu hơn một chút; blog 荼公子 khuyên mỗi nước 30 giây cho nước nóng. Theo bài của Trạm, trà chịu được nhiều lần pha.
- Pha lạnh: Theo bài của Trạm, đây là một trong những nguyên liệu tốt nhất cho nước trà pha lạnh; bài không đưa ra tỷ lệ cụ thể.
9. Bảo quản
Thực hành chung. Đựng trong bao bì kín, nơi khô ráo, tối, không có mùi lạ. Theo bài của Trạm, hồng ô long ít hư hỏng khi bảo quản lâu và có thể ủ như «trà lão niên» (陳年茶).
10. Giá cả và Hàng giả
Theo báo 上下游新聞, giá hồng ô long Lộc Dã dao động từ 1200 đến 8000 đài tệ mới mỗi cân. Tại phiên đấu giá công khai đầu tiên của hồng ô long, được tổ chức tại vùng trà Lộc Dã vào tháng 6, 30 lô đã được bán; lô tốt nhất đạt giá 1500 cho hai lạng, tức 12 000 một cân.
- Cách tránh hàng giả:
- Tìm nhãn hiệu Lộc Dã và không nhầm lẫn với nhãn hiệu hồng ô long cấp huyện Đài Đông, khu vực nhãn hiệu này là tám đơn vị hành chính của huyện.
- Tên gọi «紅烏龍» tự nó không chỉ đến Lộc Dã: theo bài của Trạm, hồng ô long có thể được làm ở bất kỳ vùng trà nào của Đài Loan.
11. Sự thật thú vị
- Cao nguyên Lộc Dã nổi tiếng không chỉ nhờ trà: theo trang web của hương, đây còn là bãi đáp cho môn dù lượn.
- Trà xuân của vùng Phúc Lộc bắt đầu được hái từ tháng 3 và được gọi là «tảo xuân trà» hay «bất tri xuân» (不知春), nghĩa là «không biết mùa xuân» (Wikipedia tiếng Hoa).
- Hội nông dân Lộc Dã có logo riêng là con thú thần thoại Pí Xiū (貔貅), còn được gọi là «thiên lộc» (天鹿), nghĩa là «hươu trời».
12. So sánh với các loại trà Đài Loan khác
- Hồng Thủy Ô Long (紅水烏龍): Theo bài của Trạm, đây là loại trà khác: mức lên men nhẹ hơn, nước trà vàng cam hoặc hổ phách, lá xanh viền đỏ, hình dạng xoắn; hồng ô long có nước đỏ cam, viên bán cầu và sẫm màu.
- Đông Đỉnh Ô Long (凍頂烏龍): Hỏa sấy mạnh hơn (theo báo 上下游新聞) và được hái thủ công theo tiêu chuẩn «một búp hai lá» (Wikipedia tiếng Hoa).
- Sâm Lâm Khê Hồng Ô Long (杉林溪紅烏龍): Hồng ô long vùng cao, làm theo công nghệ ra đời tại Lộc Dã.
- Mật hương hồng trà Đài Loan (臺灣蜜香紅茶): Là hồng trà chứ không phải ô long; theo Wikipedia tiếng Hoa, xuất phát từ Ô Hát thuộc hương Thụy Tuệ huyện Hoa Liên và cũng được làm tại vùng Phúc Lộc.
Tóm lại:
Đài Đông Lộc Dã Hồng Ô Long là loại ô long vùng thấp phía đông Đài Loan với mức lên men mạnh nhất trong nhóm, viên bán cầu màu đỏ sẫm, nước trà hổ phách đỏ cam cùng hương trái cây chín và mật ong. Loại trà này ra đời năm 2008 như một lời đáp cho sự suy thoái của vùng Phúc Lộc; nhãn hiệu nguồn gốc của trà thuộc cấp hương, không nên nhầm lẫn với nhãn hiệu cấp huyện Đài Đông.
Nguồn tham khảo
Chỉ dẫn địa lý
Danh sách đầy đủ — tại trang Nguồn tham khảo