Thành Bộ Động Trà (Chéngbù dòngchá, 城步峒茶) là trà của huyện tự trị dân tộc Miêu Thành Bộ (城步苗族自治县), thành phố Thiệu Dương, phía tây nam tỉnh Hồ Nam, giáp Quảng Tây. 峒茶 (dòngchá) là tên một quần thể cây chè bản địa, không phải một cấp trà: trước đây người ta dùng nó làm hồng trà nghiền vụn xuất khẩu, hiện nay làm hồng trà và lục trà, còn đồng bào Miêu và Đồng trong huyện từ lâu vẫn nấu lá của nó làm nền cho trà dầu. Cục quản lý thị trường Thiệu Dương gọi đây là một trong bốn quần thể cây chè bản địa tốt nhất Hồ Nam và xếp nó vào loại cây gỗ lá lớn phía nam. Từ năm 2022, tên gọi này được bảo hộ bằng chứng nhận nhãn hiệu địa lý.
1. Phân loại và Xuất xứ
- Loại: Chưa xác lập cấp trà: tên gọi chỉ quần thể cây chè và nơi xuất xứ, nguồn tham khảo không nêu cấp sản phẩm. Bài viết tham khảo cho rằng nguyên liệu phù hợp cả hồng trà lẫn lục trà, trong đó đặc biệt thích hợp với hồng trà.
- Hạng mục: Trà thuộc quần thể cây chè bản địa; chứng nhận nhãn hiệu địa lý (2022).
- Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán), thành phố Thiệu Dương (邵阳, Shàoyáng), huyện tự trị dân tộc Miêu Thành Bộ (城步, Chéngbù).
- Khu vực: Danh mục cấp tỉnh năm 2024 nêu huyện Thành Bộ là địa giới hành chính của đơn vị nắm giữ chứng nhận; tôi chưa tìm thấy ranh giới pháp lý của khu vực. Bài viết tham khảo nêu các xã và trấn nơi quần thể cây chè này sinh trưởng: Đình Bình (汀坪), Uy Khê (威溪), Nho Lâm (儒林), Lan Dung (兰蓉), Bạch Mao Bình (白毛坪), Ngũ Đoàn (五团), Trường An Doanh (长安营) và Đan Khẩu (丹口).
- Tọa độ địa lý: Ở khu vực Cao Mỗi, Bành Động thuộc xã Đình Bình, bài viết tham khảo ghi vĩ độ bắc 25°58′–26°02′ và kinh độ đông 110°14′–110°20′.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa
- Lịch sử:
- Ghi chép cũ. Bài viết tham khảo trích một câu trong “Thành Bộ hương thổ chí” (城步乡土志): “茶有八峒茶·略可采用”, nghĩa là trong các loại trà có trà tám động, phần nào có thể dùng được. Các ấn phẩm địa phương truyền đạt câu này khác đi là “城步有八峒茶,可采”; tôi chưa nhìn thấy nguồn gốc ban đầu.
- 1974–1982, phát hiện. Cũng theo bài viết đó, năm 1974 người ta tìm thấy một cây chè dại cao với lá rộng và dày; năm 1975 các chuyên gia Học viện Nông nghiệp Hồ Nam mô tả đây là cây chè bán thân gỗ lá lớn. Năm 1982 tại Tào Gia Loan (曹家湾) người ta tìm thấy cây cao 7,28 m với đường kính thân 41,1 cm.
- Thí nghiệm di thực. Năm 1975–1980 người ta thử trồng quần thể này ở một huyện khác thuộc Thiệu Dương; cây trở thành dạng bụi, lá nhỏ đi, và người ta coi nó là một kiểu sinh thái gắn chặt với nơi xuất xứ.
- Thập niên 1980, hồng trà nghiền vụn. Bài viết tham khảo viết rằng năm 1984 hồng trà nghiền vụn từ quần thể này của nhà máy Thất Lý Bình (七里坪) đạt danh hiệu sản phẩm chất lượng cấp tỉnh, và giai đoạn cực thịnh là vào giữa thập niên 1980: toàn bộ lá được thu mua để xuất khẩu. Khi hồng trà Trung Quốc rời khỏi thị trường nước ngoài vào giữa thập niên 1990, quần thể này rơi vào suy thoái.
- 1986–1987, giống cây. Tháng 6 năm 1986 quần thể được công nhận là giống cây bản địa cấp tỉnh; năm 1987 được ủy ban giống cây trồng cấp tỉnh công nhận.
- 2020. Theo bài viết tham khảo, huyện công bố kế hoạch bảo vệ và kiểm kê các cây chè cổ thụ.
- 2022, chứng nhận. Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia công bố “城步峒茶” là chứng nhận nhãn hiệu địa lý trong bản tin nhãn hiệu số 1777; bài viết tham khảo ghi ngày bắt đầu hiệu lực là 28 tháng 1 năm 2022. Đây là chứng nhận địa lý đầu tiên của Thiệu Dương trong năm đó, theo thông tin của cục quản lý thị trường thành phố ngày 23 tháng 2.
- Tên gọi:
- “Thành Bộ” (城步) là tên huyện.
- “Động” (峒, dòng) theo bài viết tham khảo là tên đơn vị hành chính ở vùng núi của người Miêu; thời Minh ở Thành Bộ có năm “động” như vậy. Trà được đặt tên theo nơi xuất xứ, do đó có tên 峒茶.
- Ý nghĩa văn hóa: “Hồ Nam nhật báo” viết rằng người Miêu và người Đồng ở Thành Bộ từ lâu có tục uống trà dầu (油茶, yóuchá), rằng trà dầu Thành Bộ được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh, và nguyên liệu chính của nó chính là lá 峒茶.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu
- Quần thể: Quần thể bản địa nhân giống hữu tính (有性系). Các thông báo chính thức gọi đây là loại cây gỗ lá lớn phương nam (南方大叶种乔木型); bài viết tham khảo ở chỗ khác lại viết “cây thân gỗ nhỏ, lá trung bình, sinh trưởng trung kỳ” (小乔木型,中叶类,中生种). Nguồn tài liệu không giải thích sự khác biệt này.
- Hai dạng: Theo màu lá trưởng thành, người dân địa phương phân biệt “Động trà lá xanh” (青叶峒茶, còn gọi là 竹叶茶 và 绵茶) và “Động trà lá vàng” (黄叶峒茶).
- Thân và lá: Theo bài viết tham khảo, thân rõ, cành thưa; lá dạng bầu dục thuôn dài, màu xanh lục hoặc xanh lục thẫm, bóng. Búp màu xanh vàng, phủ nhiều lông tơ, giữ độ non lâu.
- Thời vụ: Búp mùa xuân cựa mình vào cuối tháng 3, bắt đầu hái vào giữa tháng 4, theo bài viết đó.
- Tiêu chuẩn hái: Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy về tiêu chuẩn hái cho trà mang chứng nhận.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác
- Vùng: Tây nam Hồ Nam, giáp Quảng Tây. “Thiệu Dương phủ chí” mà bài viết tham khảo trích dẫn đặt vùng chính ở xã Đình Bình giáp các huyện Long Thắng và Tư Nguyên của Quảng Tây, ở rìa tây bắc dãy Việt Thành Lĩnh (越城岭).
- Độ cao sinh trưởng: 300–700 m ở khu vực Đình Bình, theo bài viết tham khảo; bài viết đó cũng nói đến những nhóm cây cổ thụ trên 1700 m trong công viên quốc gia Nam Sơn.
- Khí hậu: Theo bài viết tham khảo, nhiệt độ trung bình năm khoảng 18 °C, lượng mưa 1560,7 mm, khoảng một trăm ngày có sương mù mỗi năm.
- Đất: Chủ yếu là đất đỏ, chua nhẹ (pH 5,0–5,5), hàm lượng chất hữu cơ 3,09 %, theo bài viết tham khảo và phủ chí được trích dẫn trong đó.
- Quy mô: Theo thông báo của cục quản lý thị trường Thiệu Dương (2022), có 30 nghìn mẫu trồng trà; bài viết tham khảo nêu hơn 40 nghìn mẫu cây mọc dại và trồng tính đến năm 2020.
5. Công nghệ Sản xuất
Tôi chưa thấy tài liệu yêu cầu công nghệ đối với trà mang chứng nhận. Các nguồn đã tìm thấy mô tả ba hướng.
- Hồng trà nghiền vụn. Sản phẩm chính thập niên 1980, dùng xuất khẩu; các nguồn đã tìm thấy không có thông số chế biến.
- Trà hiện đại. Bài viết tham khảo nói về việc sản xuất hồng trà và lục trà, nhưng không mô tả công nghệ.
- Bánh trà dùng cho trà dầu. Theo bài viết tham khảo, lá được hái vào khoảng tiết Thanh Minh và Cốc Vũ, luộc trong chảo sắt với nước vo gạo, ninh nhỏ lửa trong vài giờ, khi còn nóng thì nghiền nhuyễn, nắn thành bánh cỡ nắm tay rồi sấy khô trên lửa và dưới nắng.
6. Đặc điểm Cảm quan
Dưới cùng một chứng nhận có các cấp trà khác nhau, vì vậy không có mô tả chung. Dưới đây là mô tả hồng trà từ quần thể này theo bài viết tham khảo.
- Ngoại hình lá khô: Không có mô tả trong các nguồn đã tìm thấy.
- Hương lá khô: Không có mô tả trong các nguồn đã tìm thấy.
- Hương nước trà: Với hồng trà, đậm đà và kéo dài (香气浓郁持久), có tông hương hoa mật ong (花蜜香).
- Vị: Với hồng trà, dịu hòa (醇和), ở chỗ khác trong cùng bài viết ghi là dịu hòa và sảng khoái (醇和爽口).
- Màu nước trà: Với hồng trà, đỏ đậm và sáng (红浓明亮).
- Bã trà (lá đã pha): Không có mô tả trong các nguồn đã tìm thấy.
Đối với trà dầu, cũng theo bài viết đó, dạng lá vàng cho vị đậm hơn và chịu được nhiều lần tráng nước hơn so với dạng lá xanh.
7. Thành phần Hóa học
Các văn bản tham khảo nêu phần trăm polyphenol, axit amin, catechin và chất chiết xuất, nhưng các con số mâu thuẫn với nhau ngay trong cùng một văn bản, đồng thời không nêu phương pháp và mẫu phân tích. Vì vậy tôi không đưa vào đây.
8. Pha trà
Thực hành theo cấp trà, thông số phụ thuộc vào loại trà cụ thể trong tay.
- Hồng trà: 90–95 °C, 3–5 g cho 150 ml, lần pha đầu 15–30 giây trong cái chung, sau đó bốn đến năm lần thêm nước, mỗi lần tăng thêm 10–15 giây.
- Lục trà: 80–85 °C, 3 g cho 150 ml, lần pha đầu 40–60 giây trong ly thủy tinh hoặc cái chung, hai đến ba lần pha lại.
9. Bảo quản
Thực hành theo cấp trà. Lục trà để trong bao bì kín, trong tủ lạnh 0–5 °C, tránh ánh sáng, độ ẩm và mùi lạ, dùng hết trong vòng một năm. Hồng trà để nơi khô ráo, tối, ở nhiệt độ phòng, trong bao bì kín, tránh xa mùi lạ.
10. Giá cả và Hàng giả
Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm thấy.
- Cách tránh hàng giả:
- Tìm chứng nhận nhãn hiệu địa lý “城步峒茶” trên bao bì.
- Kiểm tra nhà sản xuất thuộc huyện Thành Bộ.
- Xem cấp trà ghi trên nhãn: dưới cùng một tên gọi có cả hồng trà lẫn lục trà.
11. Điều thú vị
- Cây cao 7,28 m ở Tào Gia Loan được bài viết tham khảo gọi là cây chè cao nhất Hồ Nam.
- Chữ “峒” trong tên gọi không có nghĩa là hang động, mà là đơn vị hành chính cũ ở vùng núi của người Miêu.
12. So sánh với các loại trà khác
- Đào Nguyên Đại Diệp Trà (桃源大叶茶): Một tên gọi khác của Hồ Nam, dựa trên giống cây lá lớn bản địa; cũng không có một cấp trà duy nhất.
- Nhữ Thành Bạch Mao Trà (汝城白毛茶): Trà Hồ Nam từ nguồn cây dại lá lớn bản địa.
- Bảo Tĩnh Hoàng Kim Trà (保靖黄金茶): Trà Hồ Nam được đặt theo giống bản địa, là lục trà; từ giống đó cũng làm hồng trà.
Kết luận:
Thành Bộ Động Trà là tên gọi không chỉ một cấp trà mà chỉ một quần thể cây chè còn sống ở vùng núi giáp Hồ Nam và Quảng Tây. Lịch sử của nó gắn với những cây cổ thụ được tìm thấy vào thập niên 1970–1980, hồng trà nghiền vụn xuất khẩu, sự suy thoái và sự trở lại dưới chứng nhận địa lý năm 2022. Các nguồn tài liệu thống nhất ở điểm chính: nguyên liệu bộc lộ tốt nhất trong hồng trà, còn tại quê nhà của người Miêu và người Đồng, nó được dùng nấu trà dầu.