---
title: "Zhāngjiājiè chá"
url: https://thetea.app/vi/article/zhangjiajie-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Zhāngjiājiè chá (张家界茶)

**Trương Gia Giới Trà** (*Zhāngjiājiè chá*, 张家界茶) — tên gọi theo địa cấp thị của thành phố Trương Gia Giới ở phía tây bắc tỉnh Hồ Nam. Đây không phải là một giống trà hay một hạng trà, mà là nhãn hiệu chứng nhận địa lý, được đăng ký ngày 7 tháng 4 năm 2021 cùng với “张家界莓茶”; chính quyền địa cấp thị quản lý cả hai như một cặp “两茶” — “hai loại trà”. Cơ sở dữ liệu tham khảo về chỉ dẫn địa lý mô tả dưới tên gọi này hai hạng trà là lục trà và hồng trà, còn khu vực được nêu là toàn bộ lãnh thổ địa cấp thị. Nhãn hiệu thứ hai trong cặp không liên quan đến trà: 莓茶 được làm từ cây *Ampelopsis grossedentata*, không phải từ cây trà. Đến cuối năm 2023, quyền in nhãn “张家界茶” lên bao bì thuộc về 11 công ty.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại hình:** Không có một hạng trà thống nhất. Cơ sở dữ liệu tham khảo nêu dưới cùng một nhãn hiệu phần mô tả lục trà (绿茶, *lǜchá*) và hồng trà (红茶, *hóngchá*). Gán một hạng trà duy nhất cho tên gọi này sẽ là sự thay thế sai lệch.
* **Hạng mục:** Nhãn hiệu chứng nhận địa lý cấp địa cấp thị; cặp “两茶” cùng với “张家界莓茶”.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南, *Húnán*), địa cấp thị Trương Gia Giới (张家界, *Zhāngjiājiè*).
* **Khu vực:** Cơ sở dữ liệu tham khảo nêu khu vực là toàn bộ lãnh thổ hiện tại của địa cấp thị. Tôi chưa thấy văn bản của nhãn hiệu với danh sách các hương trấn.
* **Chế độ bảo hộ:** Nhãn hiệu chứng nhận địa lý; cơ sở dữ liệu tham khảo ghi số 43177452. Được ghi trong danh bạ của chính phủ Hồ Nam năm 2024 trong số các nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận địa lý của tỉnh.
* **Chủ sở hữu:** Theo “Hồ Nam nhật báo” (2021), các nhãn hiệu “两茶” theo ủy quyền của chính quyền địa cấp thị đã được Viện Khoa học và Kỹ thuật Nông nghiệp thành phố Trương Gia Giới (张家界市农业科学技术研究所), trực thuộc Cục Nông nghiệp thành phố, đăng ký và quản lý.
* **Tọa độ địa lý:** Không có tọa độ chính xác của khu vực trong các nguồn tìm được.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **2019.** Vào tháng 5, theo “Hồ Nam nhật báo”, bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đăng ký các nhãn hiệu “两茶”.
    * **2021 — đăng ký.** Ngày 7 tháng 4, Cục Nhãn hiệu thuộc Cục Quản lý Sở hữu trí tuệ nhà nước đã đăng ký “张家界茶” và “张家界莓茶” làm nhãn hiệu chứng nhận địa lý.
    * **2021 — đợt cấp phép đầu tiên.** Ngày 24 tháng 12, Cục Nông nghiệp thành phố đã cấp phép sử dụng nhãn hiệu cho đợt đầu tiên: 9 công ty trà được dùng “张家界茶” và 18 công ty được dùng “张家界莓茶”.
    * **2023 — đợt thứ ba.** Ngày 26 tháng 12, theo “Hồng võng”, thêm một công ty được cấp phép dùng “张家界茶” và 31 công ty được cấp phép dùng “张家界莓茶”; tổng cộng 11 công ty được cấp phép dùng nhãn hiệu “trà” và 62 công ty được cấp phép dùng nhãn hiệu “quả mọng”.
* **Quy chế nhãn hiệu.** Đối với “两茶” đã ban hành quy chế sử dụng: đặc điểm chất lượng, phạm vi áp dụng, yêu cầu trồng trọt và chế biến, giám sát. Tôi chưa thấy văn bản quy chế; theo báo chí, công ty được yêu cầu có quy mô nhất định và thương hiệu riêng, có đồn điền riêng không dưới 100 mẫu, có chứng nhận sản xuất SC, kết nối với nền tảng truy xuất chất lượng của Bộ Nông nghiệp, vượt qua kiểm tra an toàn và chất lượng, và có lịch sử tín dụng trong sạch.
* **Tên gọi:**
    * “Trương Gia Giới” (张家界) — tên địa cấp thị.
    * “Trà” (茶, *chá*) — “trà”.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Tên gọi cấp địa cấp thị gom trà của địa cấp thị dưới một nhãn hiệu. Trong cặp “两茶”, nhãn hiệu trà hiện là bên nhỏ hơn: đến cuối năm 2023, số công ty được cấp phép dùng nhãn hiệu “quả mọng” nhiều hơn gấp hơn năm lần so với nhãn hiệu “trà”.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Giống cây trồng:** Không nêu tên trong các nguồn tìm được.
* **Nguyên liệu:** Lá trà (*Camellia sinensis*) từ khu vực nhãn hiệu. Quy chế nhãn hiệu đặt ra yêu cầu trồng trọt, nhưng tôi chưa thấy văn bản của chúng.
* **Không nhầm lẫn với 莓茶:** Nhãn hiệu thứ hai của cặp bảo hộ đồ uống từ cây 显齿蛇葡萄 (*Ampelopsis grossedentata*) — không phải trà theo nghĩa thực vật học.
* **Tiêu chuẩn hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Phía tây bắc tỉnh Hồ Nam, địa cấp thị Trương Gia Giới.
* **Độ cao, khí hậu, thổ nhưỡng:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Quy mô:** Không có diện tích vườn trà và sản lượng trà dưới nhãn hiệu trong các nguồn tìm được. Ngưỡng cấp phép là không dưới 100 mẫu đồn điền riêng của công ty.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Quy chế nhãn hiệu đặt ra yêu cầu chế biến, nhưng tôi chưa thấy văn bản của chúng. Cơ sở dữ liệu tham khảo mô tả ngoại hình của hai hạng trà, từ đó thấy rằng dưới nhãn hiệu có cả lục trà — với công đoạn diệt men, — và hồng trà — với lên men hoàn toàn. Không có thông số chế biến trong các nguồn tìm được.

Dưới đây là sơ đồ chung của các hạng trà, không phải mô tả công nghệ của trà này:

* **Lục trà:** làm héo (摊放, *tānfàng*) → diệt men (杀青, *shāqīng*) → vò (揉捻, *róuniǎn*) → sấy (干燥, *gānzào*).
* **Hồng trà:** làm héo (萎凋, *wěidiāo*) → vò (揉捻, *róuniǎn*) → lên men (发酵, *fājiào*) → sấy (干燥, *gānzào*).

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Dưới nhãn hiệu có trà hai hạng, vì vậy phần mô tả được tách riêng theo cơ sở dữ liệu tham khảo về chỉ dẫn địa lý.

* **Ngoại hình lá trà khô:** Lục trà — sợi xoắn tròn chặt, màu lục. Hồng trà — sợi chặt, màu được mô tả là 浑红, “đỏ mờ”.
* **Hương lá trà khô:** Không có mô tả riêng.
* **Hương nước trà:** Lục trà — thanh khiết (清香) hoặc mùi hạt dẻ (栗香), đậm và lâu. Hồng trà — mùi mật ong (蜜香) hoặc thanh khiết và lâu; hương hoa và hương ngọt cao, bền và rõ (花香、甜香高锐持久).
* **Vị:** Lục trà — tươi mát, sảng khoái, mềm mại, có hậu ngọt (鲜爽而回甘，鲜醇回甘); hương, theo công thức của cơ sở dữ liệu, “đọng lại dưới lưỡi”. Hồng trà — mềm mại, tươi mát và ngọt (醇爽甘甜), đầy đặn (醇厚鲜爽).
* **Màu nước trà:** Lục trà — lục non, trong sáng (嫩绿明澈). Hồng trà — vàng kim, sáng, có “vòng vàng” ở mép chén (汤色金黄明亮，有金圈).
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Lục trà — vàng lục, mềm mại, đều (黄绿软润均匀). Hồng trà — đều, non, đỏ và sáng (均匀嫩润红亮).

**7. Thành phần Hóa học:**

Không có dữ liệu hóa lý về trà dưới nhãn hiệu trong các nguồn tìm được. Những con số mà báo chí nêu về 莓茶 không liên quan đến trà.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu được kiểm chứng về tác dụng của chính loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành theo hạng trà — các thông số phụ thuộc vào loại trà nào dưới nhãn hiệu đang có trong tay.

* **Lục trà:** 80–85 °C, 3 g trên 150 ml, nước pha đầu tiên 40–60 giây, dùng cốc thủy tinh hoặc cái chung, tráng thêm hai đến ba lần.
* **Hồng trà:** 90–95 °C, 3–5 g trên 150 ml, nước pha đầu tiên 15–30 giây trong cái chung, sau đó bốn đến năm lần tráng, mỗi lần thêm 10–15 giây. “Vòng vàng” ở mép nhìn rõ nhất trong chén trắng.

**10. Bảo quản:**

Thực hành theo hạng trà. Lục trà — trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ, dùng trong vòng một năm. Hồng trà — nơi khô ráo, tối, nhiệt độ phòng, bao bì chặt, tránh xa mùi lạ.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm trên bao bì nhãn hiệu chứng nhận địa lý “张家界茶”.
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc địa cấp thị Trương Gia Giới và được cấp phép dùng nhãn hiệu: đến cuối năm 2023 có 11 công ty như vậy.
    * Xem trên nhãn hạng trà: dưới cùng một nhãn hiệu có cả lục trà và hồng trà.
    * Không nhầm lẫn với “张家界莓茶”: đây là đồ uống không từ lá trà.

**12. Sự thật thú vị:**

* Hai nhãn hiệu của địa cấp thị được đăng ký cùng một ngày, 7 tháng 4 năm 2021, nhưng chỉ một trong số đó là về trà.
* Nhãn hiệu không do hiệp hội nhà sản xuất nắm giữ, mà do viện khoa học nông nghiệp thành phố nắm giữ theo ủy quyền của chính quyền địa cấp thị.
* Để được cấp phép dùng nhãn hiệu, công ty cần có không dưới 100 mẫu đồn điền riêng.
* Phần mô tả hồng trà dưới nhãn hiệu nhắc đến “vòng vàng” ở mép nước trà.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Tang Thực Bạch Trà ([桑植白茶](https://thetea.app/vi/article/sangzhi-baicha)):** Bạch trà của huyện Tang Thực cùng địa cấp thị Trương Gia Giới, có nhãn hiệu riêng.
* **Kim Mao Hầu Hồng Trà ([金毛猴红茶](https://thetea.app/vi/article/jin-mao-hou-hongcha)):** Hồng trà tác giả Hồ Nam từ núi Thiên Tử Sơn ở Trương Gia Giới.
* **Thạch Môn Hồng Trà ([石门红茶](https://thetea.app/vi/article/shimen-hongcha)):** Hồng trà cấp huyện của địa cấp thị Thường Đức, cũng ở tây bắc Hồ Nam, — một tên gọi đơn hạng để đối chiếu với tên gọi dù.
* **Ân Thi Sắt Trà ([恩施硒茶](https://thetea.app/vi/article/enshi-xicha)):** Nhãn hiệu cấp địa cấp thị Hồ Bắc bao trùm các hạng trà khác nhau — cùng kiểu tên gọi dù bao trùm cả địa cấp thị.

**Kết luận:**

Trương Gia Giới Trà — nhãn hiệu cấp địa cấp thị, không phải giống trà hay hạng trà: dưới nhãn hiệu này có lục trà và hồng trà của địa cấp thị, và nhãn hiệu do viện khoa học thành phố nắm giữ theo ủy quyền của chính quyền. Các tài liệu về nó mô tả việc quản lý — đăng ký năm 2021, quy chế cấp phép và mười một công ty được cấp phép, — còn ngoại hình của trà được biết qua công thức tham khảo ngắn: với lục trà — hương thanh khiết hoặc hạt dẻ và nước trà xanh non, với hồng trà — hương mật ong và nước trà vàng kim có “vòng vàng”.
