---
title: "Yánpíng gòngchá"
url: https://thetea.app/vi/article/yanping-gongcha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Yánpíng gòngchá (延平贡茶)

**Diên Bình Cống Trà** (*Yánpíng gòngchá*, 延平贡茶) — “trà tiến cống Diên Bình”, loại trà của khu Diên Bình (延平区) thuộc thành phố Nam Bình ở phía bắc tỉnh Phúc Kiến. Tên gọi nhắc đến việc tiến cống thời Tống: sách tham khảo viết rằng vào những năm Nguyên Phong (1078–1085) trà nơi đây đã được đưa vào cung. Ngày nay đây là chứng nhận chỉ dẫn địa lý năm 2024 — nhãn hiệu trà mới nhất của địa khu Nam Bình — và hàng hóa trong đó được ghi là ô long. Tên gọi cũ thứ hai của trà là “bán nham trà”, “trà nửa vách núi”, theo vị trí trên sườn núi Mang Đãng Sơn.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Ô long (乌龙茶, *wūlóngchá*) — được ghi như vậy trong danh mục hàng hóa của nhãn hiệu cấp tỉnh. Bản thân tên gọi (“trà tiến cống”) không mang ý nghĩa phân loại, còn sách tham khảo viết rằng từ thời Minh ở Diên Bình đã làm cả trà xanh, trà đỏ và ô long.
* **Hạng mục:** Trà tiến cống lịch sử của bắc Phúc Kiến; thương hiệu công cộng cấp huyện và chứng nhận chỉ dẫn địa lý (2024).
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Phúc Kiến (福建, *Fújiàn*), địa khu thành phố Nam Bình (南平, *Nánpíng*), khu Diên Bình (延平, *Yánpíng*); vùng lõi lịch sử — trấn Mang Đãng (茫荡镇, *Mángdàng zhèn*).
* **Khu vực nhãn hiệu:** Danh mục cấp tỉnh ghi khu Diên Bình — đây là phạm vi hành chính của đơn vị sở hữu. Sách tham khảo gọi khu vực là toàn bộ lãnh thổ của khu; ranh giới pháp lý tôi chưa kiểm chứng.
* **Tọa độ địa lý:** Theo sách tham khảo — 26°15′–26°52′ vĩ bắc, 117°50′–118°40′ kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:** Dưới đây là thông tin từ sách tham khảo có dẫn các văn bản cổ; tôi chưa đối chiếu nguồn gốc.
    * **Bắc Tống.** Tác phẩm địa lý “Thái Bình Hoàn Vũ Ký” (《太平寰宇记》) nêu sáu loại trà của châu Nam Kiếm Châu (南剑州), tức Diên Bình ngày nay: 白乳, 金字, 蜡面, 骨子, 山挺 và 银字. Vào những năm Nguyên Phong, theo sách tham khảo, trà của châu đã là cống phẩm; “Tống Sử” (《宋史》) nói về năm huyện có sản lượng không dưới mười nghìn cân. Âu Dương Tu (欧阳修) trong “Quy Điền Lục” (《归田录》) viết rằng trà “sáp” đến từ Kiến Khê.
    * **Tranh luận với Bắc Uyển.** Sách tham khảo dẫn câu thơ của quan viên thời Tống Hoàng Thường (黄裳): “Mạc đạo nam nha phi Bắc Uyển, tu tri sơn mạch thị Đông Khê” — đừng nói mầm phía nam không phải Bắc Uyển: núi non của chúng cùng một dãy với Đông Khê.
    * **Minh và Thanh.** “Bát Mân Thông Chí” (《八闽通志》) thời Minh, theo sách tham khảo, viết: “Trà có ở mọi huyện, nhưng ngon nhất là trà nửa vách núi Diên Bình” (茶，各县俱有，出延平半岩者尤佳). Niên giám huyện Nam Bình xác định thời kỳ hưng thịnh của trà địa phương vào những năm Hàm Phong và Đồng Trị (1851–1874).
    * **Thế kỷ XX.** Đầu thời Dân Quốc, theo sách tham khảo, ngành trà suy thoái vì hàng giả, pha trộn và chiến tranh, và được khôi phục sau năm 1949.
    * **2024.** Theo danh mục cấp tỉnh, nhãn hiệu số 65341509 được đăng ký ngày 13 tháng 2 năm 2024; sách tham khảo ghi ngày 14 tháng 2, còn tin tức cấp huyện thông báo đăng ký vào tháng 3. Đơn vị sở hữu — Trung tâm Phổ biến Kỹ thuật Nông nghiệp khu Diên Bình thành phố Nam Bình (南平市延平区农业技术推广中心), hàng hóa — ô long.
    * **Di sản.** Sách tham khảo cho biết công nghệ truyền thống Diên Bình Cống Trà được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể thứ mười của thành phố Nam Bình.
* **Tên gọi:** 延平 — tên khu; 贡茶 (*gòngchá*) — “trà tiến cống”, loại trà dâng lên triều đình.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Khu vực xây dựng thương hiệu công cộng trên tên gọi này: theo sách tham khảo, mười hai doanh nghiệp địa phương đóng gói trà dưới nhãn kép “延平贡茶 + nhãn hiệu riêng”, tổ chức “cuộc đua trà vương” và lễ hội bắt đầu vụ hái với nghi thức “gọi núi”.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Giống cây trồng:** Danh mục giống cho nhãn hiệu không có trong các nguồn tìm được. Sách tham khảo nhắc đến các mẫu đoạt giải của ô long Diên Bình từ giống Nhục Quế ([肉桂](https://thetea.app/vi/article/rou-gui), *ròuguì*) và Thủy Tiên ([水仙](https://thetea.app/vi/article/shui-xian), *shuǐxiān*) tại các cuộc thi năm 2021–2022.
* **Nguồn gen:** Theo sách tham khảo, trong khu đã thành lập vùng bảo hộ cấp tỉnh về nguồn gen quý cây chè “延平贡茶”, còn việc khảo sát và thu thập các dạng bản địa được tiến hành cùng Đại học Nông Lâm Phúc Kiến và Viện Khoa học Nông nghiệp cấp tỉnh.
* **Tiêu chuẩn và thời vụ hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Bắc Phúc Kiến, núi quanh Nam Bình. Vùng lõi lịch sử — “nửa vách núi” (半岩, *bànyán*) của núi Mang Đãng Sơn (茫荡山): sách tham khảo đặt vị trí vườn trà cổ tại làng Quân Trúc-Bán Khảm (筠竹半坎村), giữa lối đi “Ba nghìn tám trăm bậc” (三千八百坎) trong khu bảo tồn quốc gia Mang Đãng Sơn.
* **Độ cao:** Theo sách tham khảo, vườn trà phân bố chủ yếu ở 600–800 m; các vườn sinh thái mới được lập ở 650–1000 m.
* **Khí hậu:** Theo sách tham khảo — gió mùa cận nhiệt đới ẩm, ôn hòa: xuân sớm và thu muộn, hè dài và đông ngắn, mùa mưa rõ rệt, nhiều sương mù và ít gió, chênh lệch theo độ cao rõ rệt.
* **Diện tích:** Theo số liệu cấp huyện được sách tham khảo thuật lại — khoảng 7200 mẫu vườn và hơn 500 tấn trà mỗi năm; kế hoạch của khu — 10 nghìn mẫu vào năm 2025.
* **Đất:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Quy tắc sử dụng nhãn hiệu kèm công nghệ tôi chưa thấy. Sách tham khảo mô tả hai thời kỳ.

* **Công nghệ “bánh ép” thời Tống (mô tả chung của thời kỳ):** búp được hấp, nghiền thành bột nhão, ép thành bánh có lỗ ở giữa, sấy khô và xâu thành chuỗi hơn mười chiếc trên một dây; sau này từ trà “nghiền” này phát triển thành trà “sáp” (蜡面茶, *làmiànchá*).
* **Công nghệ truyền thống hiện nay:** sách tham khảo nêu trong đó có công đoạn ủ lá (摊青, *tānqīng*) và sấy nhiệt (烘焙, *hōngbèi*), và viết rằng hơn hai mươi cơ sở trong khu làm theo công nghệ này. Toàn bộ trình tự và thông số thì không có.

Đối với ô long, trình tự thông thường như sau: làm héo, lắc và ủ lá (做青, *zuòqīng*) với sự ôxy hóa một phần, cố định (杀青, *shāqīng*), vò (揉捻, *róuniǎn*), sấy khô và sấy nhiệt. Đây là sơ đồ chung của loại trà, không phải mô tả công nghệ Diên Bình Cống Trà.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Sách tham khảo mô tả vị bằng một công thức: hương thơm cao và bền, vị đậm đà, mềm mại, ngọt và bền qua nhiều lần pha (高香持久、滋味醇厚、甘甜耐泡). Văn bản nhãn hiệu kèm mô tả hình thức tôi chưa thấy.

* **Hình thức lá khô:** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
* **Hương lá khô:** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Cao và bền (高香持久).
* **Vị:** Đậm đà và mềm mại, ngọt, bền qua nhiều lần pha (滋味醇厚、甘甜耐泡).
* **Màu nước trà:** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
* **Đáy trà (lá sau khi pha):** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.

**7. Thành phần Hóa học:**

Không có dữ liệu lý hóa trong các nguồn tìm được. Sách tham khảo viết rằng theo phân tích, trà núi Mang Đãng Sơn không kém trà Vũ Di Sơn về độ ẩm, tro, cellulose, polyphenol và caffeine, nhưng không đưa số liệu và phương pháp; tôi không coi đây là sự thật.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng của riêng loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho ô long.

* **Nhiệt độ nước:** 95–100 °C.
* **Lượng trà:** 5–7 g cho gaiwan 100–110 ml.
* **Dụng cụ:** Gaiwan hoặc ấm Tử Sa.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào.
    3. Nhanh chóng tráng lá bằng nước nóng và đổ đi.
    4. Lần rót đầu tiên — 15–20 giây.
    5. Chia ra chén qua chuyên trà.
    6. Sáu đến tám lần rót với thời gian tăng dần.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Đóng gói kín, nơi khô ráo, mát mẻ, tối, tránh mùi lạ.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm chứng nhận chỉ dẫn địa lý “延平贡茶” (số 65341509).
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc khu Diên Bình.
    * Đừng nhầm với Bắc Uyển Cống Trà ([北苑贡茶](https://thetea.app/vi/article/beiyuan-gongcha)): chỉ dẫn địa lý mang tên này được gắn cho thành phố cấp huyện Kiến Âu, và Diên Bình không nằm trong khu vực đó.
    * Nhớ rằng “cống trà” là từ phổ biến trong tên các loại trà và tự nó không chứng minh nguồn gốc.

**12. Sự thật Thú vị:**

* Trên báo cấp tỉnh mùa hè năm 2024 có nói rằng “北苑贡茶（延平焙）” — “trà tiến cống Bắc Uyển sấy Diên Bình” — cùng năm đó đã nhận chứng nhận chỉ dẫn địa lý quốc gia và vị thế di sản văn hóa phi vật thể của Nam Bình; báo cũng thông báo về quy trình sử dụng nhãn hiệu này. Trong danh mục nhãn hiệu cấp tỉnh tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026 không có nhãn hiệu riêng nào mang tên đó, còn nhãn hiệu trà duy nhất của khu là “延平贡茶” năm 2024. Hai tên gọi này có liên quan như thương hiệu và nhãn hiệu hay không thì theo các văn bản tìm được không xác định được.
* Chỉ dẫn địa lý “北苑贡茶”, được CNIPA công nhận năm 2025, chỉ bao phủ thành phố cấp huyện Kiến Âu; Diên Bình không nằm trong khu vực đó.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Kiến Âu Thủy Tiên Trà ([建瓯水仙茶](https://thetea.app/vi/article/jian-ou-shuixian-cha)):** Ô long của huyện Kiến Âu lân cận, nơi có vườn trà cung đình Bắc Uyển; quan thời Tống Hoàng Thường đã so sánh trà Diên Bình với trà Bắc Uyển.
* **Sa Huyện Hồng Biên Trà ([沙县红边茶](https://thetea.app/vi/article/shaxian-hongbian-cha)):** Ô long của khu Sa Huyện bên cạnh; trong “Tống Sử” Sa Huyện được nêu trong số các huyện cống trà của châu Nam Kiếm Châu.
* **Nhục Quế (肉桂):** Giống ô long, mẫu từ đó đoạt giải tại các cuộc thi.
* **Thủy Tiên (水仙):** Giống ô long lâu đời của bắc Phúc Kiến, cũng nằm trong số mẫu đoạt giải.

**Kết luận:**

Diên Bình Cống Trà — tên gọi có nguồn gốc nghìn năm và được bảo hộ rất trẻ: cống phẩm thời Tống, “nửa vách núi” Mang Đãng Sơn, suy thoái đầu thế kỷ XX và nhãn hiệu năm 2024 với hàng hóa “ô long”. Về hình thức hiện nay, tài liệu hầu như im lặng — sách tham khảo chỉ đưa ra công thức “hương thơm cao và bền, vị đậm đà ngọt, nhiều lần pha” — còn mối quan hệ với thương hiệu “北苑贡茶（延平焙）” vẫn là câu hỏi mở.
