---
title: "Wǔhé cháyè"
url: https://thetea.app/vi/article/wuhe-chaye
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Wǔhé cháyè (五合茶叶)

**Ngũ Hợp Trà Diệp** (*Wǔhé cháyè*, 五合茶叶) là trà xanh của trấn Dương Than (杨滩镇), thành phố cấp huyện Quảng Đức (广德市), địa cấp thị Tuyên Thành, phía đông nam tỉnh An Huy. Tên gọi đặt theo làng Ngũ Hợp (五合村), còn "trà diệp" (茶叶) chỉ đơn giản nghĩa là "lá trà": đẳng cấp không do tên gọi quy định, mà do công nghệ trong văn bản bảo hộ — diệt men, vò và sấy bằng khí nóng, không oxy hóa. Văn bản mô tả trà "hình dạng như lưỡi chim sẻ" (形似雀舌), có lông tơ trắng mảnh và nước trà màu ngọc lục bảo. Tên gọi được bảo hộ hai lần: năm 2020 với tư cách chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, năm 2025 với tư cách sản phẩm chỉ dẫn địa lý.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*). Văn bản bảo hộ năm 2025 ghi nhận công nghệ không oxy hóa, còn công đoạn tạo hình được đánh dấu bằng từ "hồng thanh" (烘青) — người ta gọi như vậy là trà xanh sấy bằng khí nóng. Từ tên gọi không suy ra được đẳng cấp: 五合 là địa danh, 茶叶 là "lá trà".
* **Hạng mục:** Sản phẩm chỉ dẫn địa lý (地理标志产品, *dìlǐ biāozhì chǎnpǐn*), 2025; từ năm 2020 là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (农产品地理标志).
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh An Huy (安徽, *Ānhuī*), địa cấp thị Tuyên Thành (宣城, *Xuānchéng*), thành phố cấp huyện Quảng Đức (广德, *Guǎngdé*), trấn Dương Than (杨滩, *Yángtān*).
* **Khu vực bảo hộ:** Bốn thôn hành chính của trấn Dương Than — Ngũ Hợp (五合村), Bạch Mã (白马村), Liệu Lâm (燎琳村) và Cửu Phòng (九房村). Tọa độ theo công bố năm 2025: 119°03′01″–119°13′58″ kinh Đông, 30°35′02″–30°52′29″ vĩ Bắc.
* **Khác biệt tọa độ:** Trong thông tin đăng ký năm 2020, thành phần các thôn giống nhau, còn tọa độ thì khác: 119°03′55″–119°13′30″ kinh Đông, 30°38′30″–30°52′28″ vĩ Bắc. Đường ranh giới nào chính xác hơn thì từ các văn bản không thấy rõ.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Văn bản bảo hộ:**
    * **14 tháng 4 năm 2020.** Trạm kiểm soát chất lượng nông sản tỉnh An Huy công bố trên trang của Sở Nông nghiệp tỉnh về việc tiếp nhận hồ sơ đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp; đơn vị nộp hồ sơ được chỉ định là cơ quan quản lý kiểm soát chất lượng nông sản Quảng Đức.
    * **25 tháng 12 năm 2020.** Theo công bố số 378 của Bộ Nông nghiệp, 178 sản phẩm được bảo hộ. Theo bản in lại của hiệp hội trà, trong số mười bảy loại trà của danh sách này có 五合茶叶, bên cạnh [洞庭碧螺春](https://thetea.app/vi/article/dongting-biluochun), [信阳毛尖](https://thetea.app/vi/article/xinyang-mao-jian) và [福鼎白茶](https://thetea.app/vi/article/fuding-baicha).
    * **Năm 2025.** Theo công bố số 632 ngày 9 tháng 6 của Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia (CNIPA) (đăng ngày 27 tháng 6), 224 sản phẩm được công nhận là sản phẩm chỉ dẫn địa lý; 五合茶叶 ở vị trí 103. Đơn vị nộp hồ sơ là đơn vị chấp pháp hành chính tổng hợp trong nông nghiệp Quảng Đức.
* **Truyền thuyết và chí địa phương.** Các thông tin dưới đây lấy từ khảo cứu địa phương năm 2023 do các nhà nghiên cứu lịch sử và văn hóa Tuyên Thành công bố. Không có văn bản lưu trữ nào được khảo cứu dựa vào trong các nguồn đã tìm thấy.
    * **Tây Tấn (西晋).** Dẫn theo "Quảng Đức châu chí" (《广德州志》), khảo cứu viết rằng từ thời đó tại các chùa đã trồng bụi trà và làm trà.
    * **Minh và Thanh.** Theo khảo cứu, trà được tiến cống dưới cả hai triều đại, còn vào những năm Gia Tĩnh (嘉靖) nhận danh hiệu "ngự trà" (御茶) — "trà của hoàng đế". Đặc biệt nổi tiếng là làng Thăng Tử Khẩu (升子口), nơi có vườn trà thuế khoảng một trăm mẫu. Tên cũ của làng là Thánh Chỉ Khẩu (圣旨口, "cửa sắc chỉ"), khảo cứu giải thích rằng tại đây quan lại tuyên đọc sắc chỉ của hoàng đế, còn tên hiện nay, theo khảo cứu, làng nhận được vào giữa thế kỷ XX. Đây là cách giải thích địa danh của địa phương, không phải văn bản.
    * **Năm 1915.** Dưới tên "Quảng Đức vân vụ trà" (广德云雾茶, "trà mây mù Quảng Đức"), theo khảo cứu, trà nhận giải vàng tại Hội chợ quốc tế Panama.
    * **Những năm 1967–1976.** Sản lượng của đội sản xuất năm 1967 dưới 400 đảm (担), năm 1970 khoảng 400. Sau đó nhờ các nhà máy đã kéo 4,5 km đường điện cao thế, xây ba phân xưởng và lắp máy diệt men, vò và sấy; đến năm 1976 sản lượng tăng lên gần một nghìn đảm.
    * **Năm 1988.** Danh hiệu trà danh tiếng cấp tỉnh An Huy.
    * **Di sản.** Theo khảo cứu, công nghệ chế biến được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể cấp huyện Quảng Đức, trong làng mở bảo tàng trà.
* **Tên gọi:** "Ngũ Hợp" (五合) là tên làng, "trà diệp" (茶叶) là "lá trà".

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Văn bản bảo hộ gọi là "本地传统云雾茶品种" — giống truyền thống địa phương của trà "mây mù" (云雾茶, *yúnwù chá*). Không có tên clone trong đó.
* **Nguyên liệu:** Từ búp đơn đến búp có hai lá; búp mẩy và lá dày, giữ được độ non lâu (芽壮，叶厚，持嫩性好).
* **Thời gian thu hái:** Từ giữa tháng 3 đến cuối tháng 4. Cấm hái lá bị sâu bệnh, lá tím, lá "cá" (鱼叶) và lá đỏ.
* **Mật độ trồng:** Không quá 60 000 bụi trên một hecta, không dưới 15 tấn phân hữu cơ hoai mục trên một hecta mỗi năm.

**4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Đông nam An Huy. Theo khảo cứu, vùng núi Ngũ Hợp nằm ở nơi tiếp giáp các nhánh của Thiên Mục Sơn (天目山) và Hoàng Sơn (黄山).
* **Độ cao canh tác:** **300–800 m** — theo văn bản bảo hộ.
* **Đất:** Văn bản gọi các loại đất ưu tiên là "thanh sa thổ" (青砂土) và "ma cốt thổ" (麻骨土) với pH 4,0–5,5. Khảo cứu viết về đất đỏ vàng với pH 5,0–5,5 và hàm lượng hữu cơ khoảng 2,5 %.
* **Khí hậu:** Theo khảo cứu, nhiệt độ trung bình năm 15,4 °C, lượng mưa 1300 mm, độ che phủ rừng trên 90 %. Cũng nói rằng vào mùa xuân gần các vườn trà nở hoa lan dại, anh đào và đào.
* **Diện tích:** Theo thông tin năm 2020, khu vực bảo hộ rộng 6860 ha, diện tích trồng ổn định 3000 ha, sản lượng hàng năm 225 tấn.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Các chế độ theo văn bản bảo hộ năm 2025:

1.  **Rải héo (摊放, *tānfàng*):** Lớp dày đến 5 cm, 5–8 giờ, đảo mỗi 2–3 giờ, đến độ ẩm 70–75 %.
2.  **Diệt men (杀青, *shāqīng*):** 120–170 °C, độ ẩm sau khi diệt men 58–60 %, sau đó làm nguội ngay.
3.  **Vò (揉捻, *róuniǎn*):** 15–35 phút, đến khi cánh trà chặt; tỷ lệ cánh trà xoăn trên 90 %.
4.  **Sấy sơ bộ (初干, *chūgān*):** Bằng khí nóng hoặc trong chảo ở 110–130 °C đến độ ẩm 45–55 %, sau đó hồi ẩm.
5.  **Tạo hình làm nổi lông tơ (整形提毫, *zhěngxíng tíháo*):** 80–90 °C, luân phiên các thao tác vuốt thẳng và lăn cánh trà đến độ ẩm 15–20 %.
6.  **Sấy hoàn thiện (足干, *zúgān*):** 60–80 °C, 30–45 phút, đến độ ẩm 6–7 %.
7.  **Tăng hương (提香, *tíxiāng*):** 90–100 °C, 3–5 phút, đến độ ẩm dưới 6 %.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Mô tả của văn bản bảo hộ; chỗ nào khảo cứu khác biệt thì nêu cả khảo cứu.

* **Hình dạng trà khô:** Như lưỡi chim sẻ (形似雀舌), có lông tơ trắng mảnh, xanh ngọc lục bảo (翠绿). Khảo cứu mô tả cánh trà khác — thẳng, "hình kéo thêu" (绣剪形), to và đều.
* **Hương trà khô:** Không có mô tả riêng trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Hương nước trà:** Đậm và đầy (香气醇厚). Theo khảo cứu — trong trẻo, có sắc hoa.
* **Vị:** Có hậu ngọt, thanh mát; trà chịu được nhiều lần pha (回味甘甜，爽口耐冲泡).
* **Màu nước trà:** Xanh ngọc lục bảo (汤色翠绿). Theo khảo cứu — xanh non nhạt và sáng.
* **Bã trà (lá trà sau khi pha):** Văn bản không mô tả. Theo khảo cứu — non, đều, xanh và sáng (嫩匀绿亮).

**7. Thành phần Hóa học:**

Yêu cầu của văn bản bảo hộ năm 2025:

| Chỉ tiêu | Yêu cầu |
| :--- | :--- |
| Độ ẩm | không quá 6,0 % |
| Chất chiết tan trong nước | 42,5–53,5 % |
| Tro tổng số | 4,5–5,9 % |
| Xơ thô | 7,5–12,8 % |
| Polyphenol trà | không dưới 18 % |

Đây là tiêu chuẩn cho sản phẩm mang tên được bảo hộ, không phải kết quả đo của các lô cụ thể.

**8. Tính chất có lợi:**

Không có dữ liệu đã được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Ly thủy tinh hoặc gaiwan trắng.
* **Quy trình:** Tráng nóng dụng cụ, rót nước dọc thành, nước pha đầu tiên sau 40–60 giây, giữ lại một phần nước trà và châm thêm; hai đến ba lần châm lặp lại.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, không có ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất uống trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm nhãn hiệu chỉ dẫn địa lý đặc biệt: quyền sử dụng được cấp cho nhà sản xuất trong khu vực bảo hộ theo đơn đăng ký qua cơ quan sở hữu trí tuệ Quảng Đức, được CNIPA phê duyệt.
    * Kiểm tra xem nhà sản xuất có thuộc một trong bốn thôn của trấn Dương Than hay không.
    * Theo văn bản: cánh trà như lưỡi chim sẻ, có lông tơ trắng, xanh ngọc lục bảo; nước trà màu ngọc lục bảo.

**12. Sự thật thú vị:**

* Khu vực bảo hộ chỉ gồm bốn thôn của một trấn.
* Tên gọi được bảo hộ bởi hai hệ thống đăng ký, và đơn vị nộp hồ sơ trong đó khác nhau.
* Theo khảo cứu, ở cửa thung lũng Thăng Tử Khẩu có tảng đá khắc dòng chữ "cống trà Thăng Tử Khẩu" (贡茶升子口).
* Theo khảo cứu, sau khi chuyển sang chế biến bằng máy, sản lượng của đội sản xuất tăng từ 400 đảm năm 1970 lên gần một nghìn vào năm 1976.

**13. So sánh với các loại trà khác của Tuyên Thành:**

* **Quảng Đức Hoàng Kim Nha ([广德黄金芽](https://thetea.app/vi/article/guangde-huangjinya)):** Trà xanh cùng huyện Quảng Đức, nhưng từ giống lá vàng.
* **Kính Đình Lục Tuyết ([敬亭绿雪](https://thetea.app/vi/article/jingting-lu-xue)):** Trà xanh lịch sử của địa cấp thị Tuyên Thành, cũng gắn với việc tiến cống thời Minh và Thanh.
* **Nha Sơn Thụy Thảo Khôi ([鸦山瑞草魁](https://thetea.app/vi/article/yashan-ruicaokui)):** Trà xanh của huyện Lang Khê cùng địa cấp thị, cũng được bảo hộ năm 2025.
* **Hoàng Sơn Vân Vụ ([黄山云雾茶](https://thetea.app/vi/article/huangshan-yun-wu-cha)):** Trà xanh "mây mù" của Hoàng Sơn, nơi các nhà chí địa phương coi là có các nhánh núi liên quan đến vùng núi Ngũ Hợp.

**Kết luận:**

Ngũ Hợp Trà Diệp là trà xanh của bốn thôn trấn Dương Than, tên gọi nói về nơi chốn chứ không phải về đẳng cấp. Văn bản bảo hộ mô tả chi tiết: giống địa phương của trà "mây mù", vườn trà ở độ cao 300–800 m, diệt men ở 120–170 °C, sấy bằng khí nóng, cánh trà như lưỡi chim sẻ và nước trà màu ngọc lục bảo. Danh tiếng cống nạp thời Minh và huy chương vàng 1915 là câu chuyện của các nhà chí địa phương, không phải văn bản lưu trữ.
