---
title: "Píngshuǐ rìzhù chá"
url: https://thetea.app/vi/article/pingshui-rizhu-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Píngshuǐ rìzhù chá (平水日铸茶)

**Bình Thủy Nhật Chú Trà** (*Píngshuǐ rìzhù chá*, 平水日铸茶) — trà xanh của quận Kha Kiều, thành phố Thiệu Hưng và các vùng lân cận, tỉnh Chiết Giang. Tên gọi 日铸 (Nhật Chú) xuất phát từ văn học thời Tống: Âu Dương Tu vào thế kỷ XI đã gọi trà Nhật Chú là đứng đầu trong số các loại trà lá của Chiết Giang, còn Lục Du đã để lại một trong những mô tả sớm về loại trà không ép bánh, được gọi là "sao xanh" (炒青) và pha bằng một nhúm. Bình Thủy Nhật Chú ngày nay là loại trà có dạng búp xoăn với hương dẻ. Từ năm 2019, đây là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, là chỉ dẫn đầu tiên của trà Thiệu Hưng, và từ năm 2024 có tiêu chuẩn ngành áp dụng cho sản phẩm này.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*), sao xanh (炒青, *chǎoqīng*). Tiêu chuẩn ngành GH/T 1425-2023 trực tiếp gọi đây là trà xanh: cố định men, vò, sao, không oxy hóa.
* **Phân hạng:** Trà xanh uốn xoăn dạng búp (花蕾形); danh trà lịch sử của Chiết Giang.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Chiết Giang (浙江, *Zhèjiāng*), thành phố Thiệu Hưng (绍兴, *Shàoxīng*), quận Kha Kiều (柯桥区) và một phần quận Việt Thành (越城区).
* **Vùng bảo hộ:** Tám trấn của quận Kha Kiều — Dương Tấn Kiều, Hạ Lữ, Ly Chử, Lan Đình, Phúc Toàn, Bình Thủy, Kê Đông và Vương Đàn — cùng nhai đạo (街道) Hồ Đường, tổng cộng 93 thôn hành chính; thêm vào đó là 12 thôn của trấn Phú Thịnh thuộc quận Việt Thành và trường trà thành phố Thiệu Hưng (绍兴市茶场).
* **Tọa độ địa lý:** 29°42′13″–30°08′16″ vĩ bắc, 120°17′45″–120°43′09″ kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Thế kỷ XI.** Âu Dương Tu (欧阳修) trong "Quy điền lục" (归田录) viết rằng trà lá thịnh hành ở hai Chiết, và đứng đầu trong số đó là trà Nhật Chú (日注, một cách viết khác của cùng tên gọi).
    * **Nam Tống.** Biên niên sử "Gia Thái Cối Kê chí" (嘉泰会稽志) giải thích tên gọi: dưới đèo có chùa Tử Thọ, trên sườn dốc phía nam của Ngự Xạ mặt trời chiếu từ sáng đến tối, và trà sinh ra ở đó tuyệt hảo — vì vậy có tên "Nhật Chú", nghĩa là "đúc bởi mặt trời".
    * **Lục Du.** Trong chú thích cho thơ, thi nhân Lục Du (陆游) viết rằng trà Nhật Chú là trà của đất Việt: không ép thành bánh hay viên, gọi là "sao xanh" (炒青) và "móng chim ưng xám" (苍鹰爪), được pha bằng một nhúm.
    * **Thời Tống và về sau.** Báo chí địa phương gọi Nhật Chú là "trà cống nghìn năm" và "tổ tiên của trà xanh sao Trung Quốc"; căn cứ của nhận định thứ hai trước hết là chú thích nói trên của Lục Du.
    * **2019.** Ngày 17 tháng 1 năm 2019, Bộ Nông nghiệp đã đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp "平水日铸茶", số hiệu AGI02540. Theo thông báo đăng ký, đây là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp thứ tư của Thiệu Hưng và là chỉ dẫn đầu tiên đối với trà.
    * **2023.** Liên đoàn hợp tác xã cung ứng và tiêu thụ toàn Trung Quốc đã công bố tiêu chuẩn ngành GH/T 1425-2023 «平水日铸茶»; tiêu chuẩn có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2024.
    * **2025.** Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia (CNIPA) đã công nhận sản phẩm này là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý theo thông báo số 640.
* **Tên gọi:** "Bình Thủy" (平水) — trấn trong vùng bảo hộ. "Nhật Chú" (日铸) — đèo Nhật Chú, "đúc bởi mặt trời".
* **Ý nghĩa văn hóa:** Trong vùng có Lan Đình (兰亭) — nơi tọa lạc Đình Lan, nơi Vương Hy Chi viết bài tựa nổi tiếng. Vùng trà và di tích thư pháp trùng nhau về mặt lãnh thổ.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Tiêu chuẩn ngành nêu tên 龙井43 (*Lóngjǐng 43*), quần thể địa phương, 平水日铸茶1号 và 平水日铸茶2号, 中茶108 (*Zhōngchá 108*) và các giống phù hợp khác.
* **Tiêu chuẩn hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Thời gian hái:** Không có thời gian trong các nguồn đã tìm thấy; lễ khai hái năm 2021 diễn ra vào ngày 15 tháng 3.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Núi Cối Kê Sơn (会稽山) về phía đông nam Thiệu Hưng.
* **Vùng theo tiêu chuẩn:** Quận Kha Kiều thành phố Thiệu Hưng và trấn Phú Thịnh quận Việt Thành.
* **Độ cao:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Đất đai:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Quy mô:** Theo thông báo đăng ký năm 2019, vườn trong vùng có diện tích 4533,3 ha, sản lượng — 6480 tấn.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Tiêu chuẩn ngành GH/T 1425-2023 liệt kê các công đoạn như sau:

1.  **Làm héo nguyên liệu (摊青, *tānqīng*).**
2.  **Cố định men (杀青, *shāqīng*).**
3.  **Vò (揉捻, *róuniǎn*).**
4.  **Sấy phụ lần hai (二青, *èrqīng*).**
5.  **Sao lần đầu (初炒, *chūchǎo*).**
6.  **Sao lặp lại (复炒, *fùchǎo*).**
7.  **Tăng hương (提香, *tíxiāng*).**

Tiêu chuẩn không đưa ra nhiệt độ và thời gian của các công đoạn, và trong các nguồn đã tìm thấy cũng không có.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Mô tả dưới đây được lấy từ yêu cầu chỉ dẫn địa lý theo trình bày tham khảo; sau danh sách là định mức của tiêu chuẩn ngành.

* **Hình dạng lá trà khô:** Uốn xoăn thành búp (卷曲呈花蕾状), xanh lục, tươi bóng ẩm (绿润鲜活).
* **Hương lá trà khô:** Không có mô tả trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Hương nước trà:** Hương dẻ, đậm và bền (栗香馥郁持久).
* **Vị:** Đậm đà, hậu ngọt (醇厚回甘).
* **Màu nước trà:** Xanh lục và sáng (绿明亮).
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Non, đều, nở thành "bông hoa", xanh lục đều và bóng (嫩匀成朵，匀齐绿亮).

Tiêu chuẩn ngành chia trà thành ba hạng với tên riêng: cao nhất — «鹰爪» ("móng chim ưng"), hạng nhất — «[贡熙](https://thetea.app/vi/article/gongxi)», hạng nhì — «赤堇». Đối với hạng cao nhất, tiêu chuẩn yêu cầu: lá uốn xoăn vòng thành dạng búp, sạch, xanh non và tươi bóng ẩm (盘[花卷](https://thetea.app/vi/article/hua-juan)曲呈花蕾形，匀净，嫩绿鲜润); nước trà xanh non và sáng (嫩绿明亮); hương dẻ, đậm và bền (栗香馥郁持久); vị tươi, mềm, ngọt và sảng khoái (鲜醇甘爽); bã trà mịn, non, nở thành "bông hoa", xanh non và sáng (细嫩成朵，嫩绿明亮). Tiêu chuẩn tóm tắt nét đặc trưng thành ba điểm: hình dạng búp, hương dẻ, vị tươi sảng khoái (花蕾形、板栗香、鲜爽味).

**7. Thành phần Hóa học:**

Yêu cầu của tiêu chuẩn ngành GH/T 1425-2023:

* **Độ ẩm:** không quá 6,0 g trên 100 g.
* **Tro tổng (tính theo chất khô):** không quá 6,5 g trên 100 g.
* **Chất hòa tan trong nước:** không dưới 36,0 %.

Không có dữ liệu về catechin, axit amin và caffeine trong các nguồn đã tìm thấy.

**8. Lợi ích Sức khỏe:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–90 °C; lá uốn xoăn nở chậm hơn lá thẳng.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Gaiwan trắng hoặc cốc thủy tinh.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước.
    3. Nước pha đầu tiên — 60–90 giây.
    4. Rót ra hoặc uống, để lại một phần ba nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Ba đến bốn lần châm nước với thời gian tăng nhẹ.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, không thấu sáng, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ẩm, ánh sáng và mùi lạ. Uống trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Theo tin báo chí về lễ khai hái năm 2021, giá hạng cao nhất «鹰爪» ("móng chim ưng") đã được nâng lên 10 000 nhân dân tệ mỗi kilôgam. Không có giá khác trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Không nhầm lẫn với Bình Thủy Châu Trà ([平水珠茶](https://thetea.app/vi/article/pingshui-zhucha)): từ "Bình Thủy" xuất hiện trong cả hai tên gọi, nhưng đây là những sản phẩm khác nhau.
    * Tìm dấu chỉ dẫn địa lý «平水日铸茶» và nhà sản xuất từ vùng.
    * Lá khô — búp xoăn xanh lục, không phải viên tròn chặt.
    * Hương nước trà — hương dẻ; nước trà — xanh lục và sáng.

**12. Sự thật Thú vị:**

* Chú thích của Lục Du gọi trà Nhật Chú là "móng chim ưng xám" — còn hạng cao nhất của trà hiện đại được bán dưới tên "móng chim ưng" (鹰爪).
* Âu Dương Tu viết tên là 日注, biên niên sử và ký tự hiện nay — là 日铸.
* Vùng bảo hộ bao gồm Đình Lan của Vương Hy Chi.
* Bình Thủy Nhật Chú là loại trà đầu tiên của Thiệu Hưng có chỉ dẫn địa lý nông nghiệp.

**13. So sánh với các loại trà Thiệu Hưng:**

* **Bình Thủy Châu Trà (平水珠茶):** Trà xanh xuất khẩu, cuộn thành viên tròn chặt; cùng vùng và cùng từ "Bình Thủy", sản phẩm khác và hình dạng khác.
* **Thặng Châu Huy Bạch ([嵊州辉白](https://thetea.app/vi/article/shengzhou-hui-bai)):** Trà xanh cuộn tròn của Thặng Châu, một loại trà Thiệu Hưng cổ khác.
* **Việt Hương Long Tỉnh ([越乡龙井](https://thetea.app/vi/article/yuexiang-long-jing)):** Trà long tỉnh dẹt của Thặng Châu, thương hiệu long tỉnh khu vực lớn nhất về sản lượng; hình dạng đối lập với búp xoăn của Nhật Chú.

**Kết luận:**

Bình Thủy Nhật Chú Trà — tên cũ với dấu hiệu mới: các tác giả thời Tống đặt trà Nhật Chú đứng đầu Chiết Giang, còn Lục Du mô tả đó là trà sao không ép bánh, được pha bằng một nhúm. Ngày nay đây là búp trà xanh với hương dẻ, nước trà xanh sáng và hậu ngọt từ núi Cối Kê Sơn. Dễ nhầm lẫn nó với "thuốc súng" Bình Thủy, nhưng hình dạng và lịch sử của chúng khác nhau.
