---
title: "Píngjiāng yānchá"
url: https://thetea.app/vi/article/pingjiang-yancha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Píngjiāng yānchá (平江烟茶)

**Bình Giang Yên Trà** (*Píngjiāng yānchá*, 平江烟茶) — “trà hun khói Bình Giang” của huyện Bình Giang (平江县), địa cấp thị Nhạc Dương, phía đông bắc tỉnh Hồ Nam. Chữ 烟 (*yān*) nghĩa là “khói”; với trà nham 岩茶, tên gọi chỉ đồng âm. Lá trà được vò ba lần và hun khói ba lần, còn giữa lần hun thứ hai và thứ ba thì ủ cho ngả vàng. Các tài liệu về chỉ dẫn địa lý xếp trà vào loại trà vàng; lá trà màu đen nâu, nước trà vàng óng, hương thơm mùi khói. Từ năm 2020, tên gọi được bảo hộ như chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, từ năm 2025 — như sản phẩm có chỉ dẫn địa lý.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà vàng (黄茶, *huángchá*), hun khói. Trong sơ đồ chính thức có công đoạn ủ vàng (闷黄, *mènhuáng*), còn báo ngành “Trung Quốc Thực phẩm An toàn báo” viết thẳng: “thuộc loại trà vàng”, “thuộc về trà vàng”.
* **Khác biệt:** Tài liệu huyện lúc gọi trà là “chín” (熟茶), lúc gọi là “chưa lên men”; đây là cách nói quảng bá địa phương, lớp trà ở đây ghi theo tài liệu bảo hộ.
* **Hạng mục:** Trà vàng hun khói từ búp có hai đến bốn lá; sản phẩm có chỉ dẫn địa lý.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南, *Húnán*), địa cấp thị Nhạc Dương ([岳阳](https://thetea.app/vi/article/yueyang-huangcha-zhixiang), *Yuèyáng*), huyện Bình Giang (平江, *Píngjiāng*).
* **Khu vực bảo hộ:** Mười chín trấn và hương của huyện, 447 thôn hành chính — từ Tam Thị (三市镇) đến Mộc Kim (木金乡). Theo dữ liệu tham khảo, năm 2019 trà được thu hái từ 8000 ha và sản xuất 1500 tấn; không thể mở được nguồn gốc của các con số này.
* **Tọa độ địa lý:** 28°29′24″–29°10′16″ vĩ bắc và 113°15′30″–114°15′17″ kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Nguồn gốc xa xưa.** “Trung Quốc Thực phẩm An toàn báo” dẫn sách thời Tây Tấn “Kinh Châu thổ địa ký” (荆州土地记): trà ở Bình Giang bắt đầu được trồng vào những năm Nguyên Khang (元康), 291–299. Trích dẫn từ nguồn thứ cấp.
    * **1875.** Theo báo chí Hồ Nam, vào năm đầu Quang Tự đã mở cửa hàng trà “Phụ Sơn Thanh hiệu” (阜山青号), chủ yếu chế biến trà hun khói.
    * **1884.** Ở thôn Đạm Giang, trấn Tam Thị (三市镇淡江村) đã tìm thấy bia đá năm Quang Tự thứ 10. Dòng chữ, theo tờ báo trên: «平江烟茶生幕阜与连云之间，上等茶谷雨前后采，煮捞揉捻凉爽后再烟焙» — trà hun khói Bình Giang mọc giữa núi Mạc Phụ và Liên Vân, loại thượng hạng hái quanh tiết Cốc vũ (谷雨, *gǔyǔ*), lá được luộc rồi vớt ra, vò, để nguội rồi mới sấy khói.
    * **Trà cho riêng mình.** Theo các bài viết của huyện, trà hun khói từ lâu được làm để dùng trong nhà, không phải để bán. Năm 2014 cùng với thôn Đạm Giang đã thành lập hợp tác xã nông dân, và trà bắt đầu được sản xuất dưới nhãn hiệu “Cốc Vũ Yên Trà” (谷雨烟茶); theo báo huyện, 18 thao tác thủ công truyền thống khi đó được rút gọn còn mười, vẫn giữ vò, ủ vàng trong điều kiện tự nhiên và hun khói trên than củi.
    * **2018.** Tháng 12 thành lập Viện nghiên cứu trà hun khói Bình Giang (平江县烟茶研究院).
    * **2020.** Ngày 29 tháng 5 trà vượt qua giám định cấp tỉnh, ngày 28 tháng 9 — hội đồng quốc gia của Trung tâm Phát triển thực phẩm nông sản sạch Trung Quốc. Sổ tay ghi ngày đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp là 25 tháng 12 năm 2020 và nêu thông báo của bộ số 378; không thể mở được văn bản thông báo.
    * **2016 và 2021.** Theo báo huyện, “Cốc Vũ Yên Trà” năm 2016 được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp thành phố Nhạc Dương, còn năm 2021 kỹ thuật chế biến nó được đưa vào danh mục cấp tỉnh thứ năm của Hồ Nam.
    * **2025.** Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia bằng thông báo số 640 đã công nhận tên gọi là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý; bên nộp đơn — viện nghiên cứu trà hun khói.
* **Tên gọi:** “Bình Giang” (平江) — tên huyện; “yên” (烟) — “khói”; “trà” (茶) — trà.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Các bài viết của huyện mô tả cách uống trà hun khói địa phương: vào chén đặt vài hạt “trà tiêu” (茶椒, *chájiāo*), cuối cùng ăn cả lá lẫn nước còn lại. Cách uống này gọi là hạp trà (呷茶, *xiā chá*); theo bài viết của huyện, như vậy khách bày tỏ khen ngợi trà của chủ nhà, còn bài tùy bút năm 2025 nói thêm rằng ở Bình Giang trà không “uống”, mà “ăn” (吃茶, *chī chá*). Sự gắn bó với thứ trà này được bài viết huyện năm 2021 truyền đạt bằng câu ngạn ngữ «宁可一个月饭碗里无腊肉，不可茶碗里一日无烟茶» — “thà một tháng không có thịt muối trong bát, còn hơn một ngày không có trà hun khói trong chén”; trong một bài viết khác của Hồ Nam, câu này ngắn hơn: «宁可三日无肉，不可碗里一日无烟茶». Bài tùy bút năm 2025 cũng nhắc rằng vào thời ông bà, khi chế biến lá trà người ta trộn thêm lá non của cây cẩu cốt (枸骨, *gǒugǔ*), và trà có được hương vị đặc biệt.

**3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Giống cây trồng:** Yêu cầu bảo hộ nêu quần thể địa phương trà hun khói Bình Giang (平江烟茶群体品种) và giống chọn lọc 槠叶齐 (*zhūyèqí*). Tài liệu về nhãn hiệu “Cốc Vũ Yên Trà” nói về giống lá to mọc hoang địa phương; các nguồn không xác định chính xác hơn nền tảng thực vật học.
* **Tiêu chuẩn hái:** Ngọn chồi từ búp có hai lá đến búp có bốn lá hoặc độ non tương đương — nguyên vẹn, tươi, đều và sạch.
* **Thời gian hái:** Vụ hái tốt nhất, theo dòng chữ năm 1884, là quanh tiết Cốc vũ.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Đông bắc Hồ Nam, giáp Hồ Bắc và Giang Tây: rừng, đồi, thung lũng. Theo mô tả của huyện năm 2020, các dãy Liên Vân Sơn (连云山) và Mạc Phụ Sơn (幕阜山) cao tới 1600 m giữ không khí ấm ẩm từ phía nam và không khí lạnh từ phía bắc.
* **Độ cao canh tác:** Không có độ cao vườn trà trong các nguồn tìm được.
* **Khí hậu:** Theo mô tả trên — nhiệt độ trung bình năm 16,8 °C, thời kỳ không sương giá 295 ngày, nắng 1731 giờ, mưa 1450,8 mm; sương mù núi và nhiều ánh sáng tán xạ.
* **Đất:** Đất cát pha và đất vàng, tầng đất dày tơi xốp màu mỡ, thoáng khí tốt.
* **Độ che phủ rừng:** 63,35 %; sông Mịch La (汨罗江) chảy qua huyện 192,9 km.

**5. Công nghệ sản xuất:**

Sơ đồ mười bốn thao tác do tài liệu bảo hộ quy định; các chế độ — theo yêu cầu năm 2025.

1.  **Rửa nước (水洗, *shuǐxǐ*):** Lá tươi được rửa bằng nước suối trên núi — thao tác hiếm đối với trà.
2.  **Làm héo (摊青, *tānqīng*):** Lớp khoảng 5 cm, dưới 28 °C, 6–12 giờ; lá mất 10–20 % độ ẩm, mùi cỏ xanh biến mất.
3.  **Định hình (杀青, *shāqīng*):** Tùy chọn — sao trong chảo gang ở 160–200 °C mỗi mẻ 1–1,5 kg, 5–12 phút; chần trong nước sôi (捞青, *lāoqīng*) mỗi mẻ 1,5–2,5 kg, đến khi lá ngả vàng xanh; hoặc máy trống ở 180–260 °C.
4.  **Vò lần một (初揉) và tách vón (解块).**
5.  **Hun khói lần một (初熏, *chūxūn*):** Lá được trải đều trên “trà kháng” (茶炕, *chákàng*) — sàng tre hình mũ quan kiểu cổ — và hun khói; nhiên liệu — vỏ hạt trà, dây leo, than tùng, cụm quả sau sau và vỏ quýt cũ; dây leo trong danh mục được gọi theo loài — 扁担藤 (*biǎndanténg*). 60–80 °C, 15–20 phút, đảo mỗi 5–8 phút.
6.  **Vò lần hai và tách vón.**
7.  **Hun khói lần hai (复熏):** 70–90 °C, 15–20 phút.
8.  **Ủ vàng (闷黄, *mènhuáng*):** Trà được vun thành đống cao 20–25 cm nơi khô thoáng, không có nắng trực tiếp trong 1–4 giờ.
9.  **Vò lần ba và tách vón.**
10. **Hun khói lần ba (三熏):** 90–100 °C.
11. **Sấy đủ khô (足干, *zúgān*):** Sấy đến chín phần mười, sau đó lửa nhỏ, đến khi lá vỡ thành bột khi miết bằng ngón tay.

Nhiên liệu các nguồn gọi khác nhau: huyện — thông, cụm quả sau sau (枫球) và vỏ hạt trà dầu (油茶壳), một bài viết — rễ dây leo (藤根). Yêu cầu năm 2025 đưa ra danh mục riêng, nêu trên: nó trùng với huyện về cụm quả sau sau và thông (ở dạng than), còn thay vì vỏ hạt trà dầu thì nêu vỏ hạt trà (茶籽壳); dây leo trong đó có, nhưng rễ không được nhắc.

Bài viết huyện năm 2022 mô tả cách thức gia đình. Trình tự công việc trong nhà dân — hái, rửa, chọn, chần (捞), vò, rửa (涤), gia nhiệt. Hun khói bằng thứ có sẵn — cụm quả sau sau, rễ cây mà bài viết gọi là 翘栗, vỏ hạt trà và than củi — chậm rãi, “để thấy khói chứ không thấy lửa”, thường 8–10 giờ. Trà thành phẩm được để cho bay bớt “hỏa khí” (火气), rồi nhặt (拣茶): chọn bỏ cuống dày và lá vàng. Theo bài viết đó, 6 cân lá tươi hái sớm cho ra 1 cân trà khô, hái muộn — từ 4 cân, còn càng nhiều lần rửa thì nước trà càng sáng màu.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

Mô tả theo tài liệu bảo hộ.

* **Hình dạng lá trà khô:** Đen nâu, khá bóng (乌褐尚亮); sợi xoăn chặt, đều, có cuống non (条索紧实，匀整有嫩梗). Theo tài liệu huyện, trà được giữ dạng rời (散茶).
* **Hương lá trà khô:** Không có mô tả riêng trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Hun khói, đậm và bền (熏香浓郁持久).
* **Vị:** Đầy đặn, mềm, hậu ngọt (滋味醇厚回甘).
* **Màu nước trà:** Vàng kim sáng (汤色金黄明亮).
* **Cặn trà (lá sau khi pha):** Đều, sạch, mềm, vàng nâu sáng (叶底匀净柔软、褐黄明亮).

Theo “Trung Quốc Thực phẩm An toàn báo”, năm đầu trà đen ánh xanh, theo thời gian thành đen quạ. Bài viết huyện năm 2021 so màu trà khô với sắt đen (黑如玄铁) và viết rằng khi pha đậm, nước trà sánh “như tương” (茶汤如酱), còn pha nhạt — vàng kim ánh xanh (金黄透绿).

**7. Thành phần hóa học:**

Các chỉ tiêu trong tài liệu bảo hộ:

| Chỉ tiêu | Mức |
| :--- | :--- |
| Tro tổng | không quá 7,0 % |
| Polyphenol trà | không dưới 10 % |
| Axit amin tự do | không dưới 1,5 % |
| Chất hòa tan trong nước | không dưới 16 % |

Các mức ghi theo yêu cầu năm 2025. Dữ liệu tham khảo về đăng ký năm 2020 nêu ngưỡng khác cho chất hòa tan trong nước — không dưới 32 %; không thể mở văn bản quy định năm 2020, vì vậy chưa giải quyết được khác biệt.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu đã được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành của lớp trà vàng.

* **Nhiệt độ nước:** 85–90 °C.
* **Lượng trà:** 3–4 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cái vại hoặc ấm sứ.
* **Các bước:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước.
    3. Nước đầu — khoảng một phút.
    4. Châm thêm nước.
    5. Lặp lại khi vị và khói vẫn còn.

**10. Bảo quản:**

Thực hành của lớp. Trong bao bì kín, nơi khô mát tối, tách biệt với trà khác và thực phẩm có mùi. Không có dữ liệu về việc vị thay đổi khi bảo quản lâu.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Bài viết huyện năm 2023 nêu giá cho trà nhãn hiệu “Cốc Vũ Yên Trà” từ 200 đến 1600 nhân dân tệ một cân (500 g); đây là giá của một nhãn hiệu, không phải của toàn thị trường.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu chỉ dẫn địa lý và nhà sản xuất từ khu vực bảo hộ huyện Bình Giang.
    * Đối chiếu hình thức với mô tả trong tài liệu: lá đen nâu có cuống, hương khói, nước vàng kim.

**12. Sự thật thú vị:**

* Lá tươi trước khi chế biến được rửa bằng nước suối.
* Dòng chữ năm 1884 bắt đầu quá trình chế biến bằng các từ “luộc rồi vớt ra” (煮捞), còn yêu cầu năm 2025 hiện nay vẫn cho phép định hình trong nước sôi (捞青).
* Trong danh mục nhiên liệu hun khói có vỏ quýt cũ.
* Hun khói tại gia, theo bài viết huyện năm 2022, kéo dài 8–10 giờ trên lửa nhỏ; yêu cầu bảo hộ dành cho lần hun thứ nhất và thứ hai mỗi lần 15–20 phút.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Vị Sơn Mao Tiêm ([沩山毛尖](https://thetea.app/vi/article/weishan-maojian)):** Trà vàng Hồ Nam có ủ vàng và hun khói thông; nó được mô tả là trà vàng hun khói duy nhất, nhưng theo tài liệu bảo hộ, Bình Giang Yên Trà — cũng là trà vàng hun khói, với ba lần hun khói.
* **Nhạc Dương Hoàng Trà ([岳阳黄茶](https://thetea.app/vi/article/yueyang-huangcha)):** Tên gọi trà vàng của địa cấp thị Nhạc Dương, bao gồm cả Bình Giang.
* **Bình Giang Cao Sơn Trà ([平江高山茶](https://thetea.app/vi/article/pingjiang-gaoshan-cha)):** Nhãn hiệu huyện “trà vùng núi cao” không nêu rõ lớp trà.
* **Chính Sơn Tiểu Chủng ([正山小种](https://thetea.app/vi/article/zheng-shan-xiao-zhong)):** Trà đỏ Phúc Kiến có khói thông — khói giống nhau, lớp khác nhau.

**Kết luận:**

Bình Giang Yên Trà — trà vàng hun khói mộc mạc của vùng đông bắc Hồ Nam: lá được rửa bằng nước suối, vò ba lần và hun khói ba lần, còn giữa các lần hun thì ủ vàng. Thành phẩm là trà rời màu đen nâu với hương khói đậm, nước vàng kim và hậu vị ngọt.
