---
title: "Nánchuān dàshù chá"
url: https://thetea.app/vi/article/nanchuan-dashu-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Nánchuān dàshù chá (南川大树茶)

**Nam Xuyên Đại Thụ Trà** (*Nánchuān dàshù chá*, 南川[大树茶](https://thetea.app/vi/article/da-shu-cha)) — “trà cây lớn” của khu Nam Xuyên (南川区) thành phố Trùng Khánh, từ vùng đất phía nam núi Kim Phật Sơn (金佛山). Tên gọi xuất phát từ cây trà: đây là giống cây thân gỗ bản địa với lá to mềm và hàm lượng axit amin cao. Theo mô tả mà Cục Chí địa phương Trùng Khánh dẫn lại, sản phẩm là trà xanh. Được bảo hộ hai lần: với tư cách chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (2012) và với tư cách sản phẩm chỉ dẫn địa lý CNIPA.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*), không lên men. Căn cứ theo mô tả trong “Trùng Khánh chí. Sản phẩm nông nghiệp và đặc sản” (重庆市志·农特产品志): “Nam Xuyên Đại Thụ Trà sản phẩm vi lục trà” — “sản phẩm Nam Xuyên Đại Thụ Trà là trà xanh”. Sổ đăng ký của Bộ Nông nghiệp chỉ ghi hạng mục chung là “trà” (茶叶).
* **Hạng mục:** Trà giống cây thân gỗ bản địa; chỉ dẫn địa lý của Bộ Nông nghiệp (2012) và CNIPA.
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, thành phố Trùng Khánh (重庆, *Chóngqìng*), khu Nam Xuyên (南川区, *Nánchuān Qū*). Khu vực pháp lý theo phụ lục thông báo CNIPA số 640: phía nam Kim Phật Sơn, phía đông Bạch Chi Sơn, phía bắc Tam Giới Sơn — hương Đức Long (德隆乡) và Cổ Hoa (古花乡), trấn Hợp Khê (合溪镇) và Đại Hữu (大有镇), trấn Tam Tuyền (三泉镇, thôn Mã Chủy). Các điểm cực: phía đông — thôn Thạch Gia hương Cổ Hoa, phía nam — Thảo Bá trấn Hợp Khê, phía tây — Trà Thụ hương Đức Long, phía bắc — Mã Chủy trấn Tam Tuyền.
* **Tọa độ địa lý:** 107°02′09″–107°18′06″ kinh đông, 28°31′48″–28°53′16″ vĩ bắc.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Cây cổ thụ.** Dữ liệu trong các nguồn không thống nhất. Chí địa phương viết khoảng 18 000 cây, tất cả đều có biển bảo hộ; tuổi của cây lớn nhất, theo đánh giá của chuyên gia mà chí địa phương dẫn lại, là hơn 1400 năm. Trang của Cục Sở hữu trí tuệ Trùng Khánh nêu hơn 2000 cây và tuổi cây lớn nhất là hơn 2700 năm. Không thể xác định đánh giá nào đúng.
    * **“Vua cây trà”.** Cây lớn nhất mọc ở thôn Trà Thụ (茶树村, “cây trà”) hương Đức Long. Chí địa phương gọi là “vua cây trà” (茶树王), Cục Sở hữu trí tuệ Trùng Khánh gọi là “thủy tổ cây trà” (茶树鼻祖).
    * **2012.** Bộ Nông nghiệp đưa Nam Xuyên Đại Thụ Trà vào sổ đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (AGI00949); chủ sở hữu — hiệp hội trà khu Nam Xuyên. Cục Sở hữu trí tuệ Trùng Khánh ghi ngày đăng ký là 28 tháng 3 năm 2012.
    * **Nghiên cứu.** Đại học Tây Nam (西南大学) đã nghiên cứu chế biến lá trà này thành hồng trà; đối với công trình năm 2019, lá được hái vào tháng 4 năm 2018 tại cơ sở trình diễn ở hương Đức Long. Đây là nghiên cứu, không phải mô tả sản phẩm.
    * **CNIPA.** Tên gọi được công nhận là sản phẩm chỉ dẫn địa lý (thông báo số 640).
* **Tên gọi:**
    * “Nam Xuyên” (南川) — nghĩa đen là “sông phía nam”, tên của khu.
    * “Đại Thụ Trà” (大树茶, *dàshù chá*) — “trà cây lớn”: trà từ cây, không phải từ bụi.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Cục Sở hữu trí tuệ Trùng Khánh gọi Kim Phật Sơn là một trong những nơi phát sinh cây trà hoang dại và viết rằng giống tương tự chưa được tìm thấy ở nơi nào khác; đây là đánh giá của cơ quan này, trong các nguồn đã tìm không có kiểm chứng độc lập.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Theo chí địa phương — giống bản địa thân gỗ ([乔木](https://thetea.app/vi/article/qiaomuguanmu)型, *qiáomù xíng*) hoang dại vùng núi Kim Phật Sơn khu Nam Xuyên. Lá to, mềm, xanh vàng nhạt; cây chịu được sương giá. Theo chí địa phương, axit amin đặc biệt nhiều — đến **4,3 %**. Trong công trình của Đại học Tây Nam, nguyên liệu được ghi là loài *Camellia nanchuanica*.
* **Hái:** Thời điểm trong các nguồn đã tìm không được nêu.
* **Tiêu chuẩn hái:** Theo chí địa phương, sản phẩm chia thành “trà chất lượng” (优质茶) và “trà danh tiếng” (名茶). Đối với loại chất lượng, hái búp với hai lá và búp với ba lá mới hé mở; đối với loại danh tiếng — từ một búp đến búp với một lá đã mở.
* **Yêu cầu nguyên liệu:** Lá từ cây của năm đơn vị trong khu vực pháp lý. Phân bón — chủ yếu là phân chuồng.

**4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Vùng đất phía nam Kim Phật Sơn, phía đông Bạch Chi Sơn và phía bắc Tam Giới Sơn. Theo chí địa phương, trà ở đây mọc xen lẫn với cây thuốc.
* **Độ cao trồng:** **800–1600 m** theo chí địa phương. Cục Sở hữu trí tuệ Trùng Khánh nêu 1000–1500 m, còn hương Đức Long đặt ở độ cao trên 1400 m.
* **Đất:** Theo chí địa phương — chua nhẹ, pH 4,5–6,5; đất “biển sa thổ” (扁沙土) trên đá Permi, hàm lượng chất hữu cơ cao.
* **Khí hậu:** Gió mùa cận nhiệt đới ẩm: mùa đông ngắn, mùa xuân sớm, mùa hè dài, mưa đến cùng nóng, theo độ cao khí hậu thay đổi rõ rệt. Theo chí địa phương, trên Kim Phật Sơn vào những tháng nóng duy trì khoảng 17 °C; lượng mưa khoảng 1400 mm mỗi năm; ngày có sương mù khoảng 260, độ ẩm không khí 90 %.
* **Diện tích:** Theo dữ liệu của chí địa phương — 700 ha, sản lượng khoảng 100 tấn.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Theo chí địa phương, sản phẩm là trà xanh hai cấp:

* **Trà chất lượng (优质茶):** trải lá tươi — diệt men (杀青, *shāqīng*) — vò — sấy. Tiêu chuẩn — GB/T 14456.1—2017 về trà xanh.
* **Trà danh tiếng (名茶):** lá tươi — trải và làm nguội — diệt men — vò — tạo hình — sấy — sàng — đóng gói. Tiêu chuẩn — địa phương DB50/27—2008 về trà xanh hạng cao cấp.

Không có nhiệt độ và thời lượng thao tác trong các nguồn đã tìm.

Các thử nghiệm độ phù hợp mà chí địa phương dẫn lại:

* **Trà xanh** cho ra hương cao và vị đậm, chịu được nhiều lần pha.
* **Ô long** còn cho kết quả tốt hơn.
* **Hồng trà nghiền** (红碎茶, *hóngsuìchá*) có chất lượng cao hơn so với các giống lá trung và lá nhỏ Tứ Xuyên và quần thể Phúc Kiến, và gần với giống lá lớn Vân Nam.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Mô tả của chí địa phương cho trà xanh:

* **Ngoại hình lá khô:** Chắc, to (肥壮), xanh đậm.
* **Hương lá khô:** Không có mô tả riêng.
* **Hương nước trà:** Hương giống đậm; chí địa phương không nói rõ thuộc về lá khô hay nước trà.
* **Vị:** Tươi và mềm, có hậu ngọt.
* **Màu nước:** Vàng xanh, sáng.
* **Bã trà (lá đã pha):** Vàng xanh, đều và sáng.

Không có mô tả hồng trà từ lá này trong các nguồn đã tìm.

**7. Thành phần Hóa học:**

Theo chí địa phương: axit amin — đến **4,3 %**; chất chiết tan trong nước — không dưới 35 %; độ ẩm — không quá 6,5 %; tro — không quá 6,5 %.

Theo công trình của Đại học Tây Nam (2019), trong lá tươi có nhiều catechin, trong đó có EGCG; trong hồng trà thô từ lá này, axit amin tự do là 36,34 mg/g.

**8. Lợi ích Sức khỏe:**

Không có dữ liệu đã được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh. Chí địa phương chỉ ghi chú rằng trà chịu được nhiều lần pha.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh hoặc cái chén.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào, rót một ít nước, để lá trà nở.
    3. Rót thêm nước; nước trà đầu tiên — sau 1–2 phút.
    4. Các lần pha lặp lại — tăng thời gian.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung cho trà xanh. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, độ ẩm và mùi lạ.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu chỉ dẫn địa lý.
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc năm đơn vị trong khu vực pháp lý.
    * Chữ “大树茶” trên bao bì không có ý nghĩa gì: người ta gọi như vậy trà từ cây cổ thụ của nhiều vùng, trước hết là Vân Nam.
    * Theo chí địa phương, lá Nam Xuyên to và chắc, xanh đậm; lá bụi nhỏ — không phải sản phẩm này.

**12. Sự thật Thú vị:**

* Ngôi làng nơi mọc “vua cây trà” được gọi đúng như vậy — Trà Thụ, “cây trà”.
* Trong thí nghiệm, ô long từ lá này cho kết quả tốt hơn trà xanh, mặc dù sản phẩm chỉ dẫn địa lý vẫn là trà xanh.
* Đánh giá số lượng và tuổi cây chênh lệch nhiều lần: từ 2000 đến 18 000 cây và từ 1400 đến 2700 năm đối với cây già nhất.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Đại Thụ Trà (大树茶):** Tên gọi chung của trà từ cây cổ thụ, trước hết là Vân Nam; trà Nam Xuyên có giống riêng và khu vực pháp lý riêng.
* **Nam Xuyên Hồng Trà ([南川红茶](https://thetea.app/vi/article/nanchuan-hongcha)):** Hồng trà cùng khu, mục từ riêng trong bách khoa toàn thư.
* **Nam Xuyên Lục Trà ([南川绿茶](https://thetea.app/vi/article/nanchuan-lucha)):** Trà xanh của toàn khu; ở Nam Xuyên Đại Thụ Trà, nguyên liệu chỉ là giống cây thân gỗ bản địa, còn khu vực là năm đơn vị.
* **Vĩnh Xuyên Tú Nha ([永川秀芽](https://thetea.app/vi/article/yongchuan-xiu-ya)):** Trà xanh hình kim của Trùng Khánh từ cây bụi.
* **Điền Hồng ([滇红](https://thetea.app/vi/article/dianhong)):** Hồng trà từ giống lá lớn Vân Nam — giống mà chí địa phương so sánh với lá Nam Xuyên trong thí nghiệm hồng trà nghiền.

**Kết luận:**

Nam Xuyên Đại Thụ Trà — loại trà mà điều chính là cây trà: giống cây thân gỗ bản địa vùng núi Kim Phật Sơn với lá to mềm và hàm lượng axit amin cao, được bảo hộ như chỉ dẫn địa lý với khu vực chính xác. Theo chí địa phương Trùng Khánh, sản phẩm là trà xanh hai cấp; thí nghiệm cho thấy lá phù hợp cả với ô long lẫn hồng trà nghiền. Số lượng và tuổi cây vẫn còn gây tranh cãi.
