---
title: "Měngkù dàyèzhǒng chá"
url: https://thetea.app/vi/article/mengku-dayezhong-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Měngkù dàyèzhǒng chá (勐库大叶种茶)

**Mạnh Khố Đại Diệp Chủng Trà** (*Měngkù dàyèzhǒng chá*, 勐库大[叶种](https://thetea.app/vi/article/qiaomuguanmu)茶) — «trà giống lá lớn Mạnh Khố» từ huyện tự trị Song Giang Lạp Hỗ, Ngõa, Bố Lãng, Thái (双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县) thuộc địa cấp thị Lâm Thương, tỉnh Vân Nam. Tên gọi không chỉ một sản phẩm mà chỉ nguyên liệu: Mạnh Khố lá lớn là giống thân gỗ, năm 1984 được đưa vào danh mục giống trà quốc gia đầu tiên của Trung Quốc và được các nhà trà học Trung Quốc gọi là hình mẫu của trà lá lớn Vân Nam. Yêu cầu bảo hộ tên gọi mô tả hình thức và công nghệ của bốn sản phẩm cùng lúc — nguyên liệu phơi nắng, trà xanh, trà đỏ và phổ nhĩ, — vì vậy đây là chiếc ô che cho nguyên liệu, không phải một loại trà. Tên gọi được bảo hộ hai lần: như chỉ dẫn địa lý nông nghiệp của Bộ Nông nghiệp (2015) và như sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý theo thông báo CNIPA số 646 (2025).

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Không gắn cố định vào một lớp. Yêu cầu bảo hộ nêu bốn sản phẩm từ lá này: nguyên liệu phơi nắng ([晒青](https://thetea.app/vi/article/shai-qing)毛茶, *shàiqīng máochá*), trà xanh (绿茶, *lǜchá*), trà đỏ (红茶, *hóngchá*) và phổ nhĩ ép bánh ([普洱茶](https://thetea.app/vi/article/pu-ercha), *pǔ'ěrchá*).
* **Hạng mục:** Trà giống quốc gia; chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (AGI01772, 2015) và sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý CNIPA (2025).
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Vân Nam (云南, *Yúnnán*), địa cấp thị Lâm Thương ([临沧](https://thetea.app/vi/article/lincang), *Líncāng*), huyện tự trị Song Giang Lạp Hỗ, Ngõa, Bố Lãng, Thái (双江, *Shuāngjiāng*). Khởi nguồn của giống là trấn Mạnh Khố (勐库镇, *Měngkù Zhèn*) và thôn Băng Đảo ([冰岛](https://thetea.app/vi/article/bing-dao), *Bīngdǎo*).
* **Vùng pháp lý:** Toàn bộ huyện Song Giang — sáu hương và trấn: Đại Văn (大文), Mang Nhu (忙糯), Bang Bính (邦丙), Sa Hà (沙河), Mạnh Mạnh (勐勐) và Mạnh Khố (勐库), — cùng hai đơn vị: cơ quan quản lý Hoa Kiều Mạnh Khố (勐库华侨管理区) và ủy ban quản lý nông trường quốc doanh Song Giang (双江农场管理委员会). Vùng được khoanh theo đơn vị sản xuất, không chỉ theo lưới hành chính.
* **Tọa độ địa lý:** Vùng — 99°35′–100°09′ kinh đông, 23°11′–23°48′ vĩ bắc; trấn Mạnh Khố — khoảng 23,6° vĩ bắc và 99,9° kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Truyền thuyết về hai trăm hạt giống.** Lịch sử địa phương, được tạp chí «Phổ Nhĩ» kể lại, ghi: năm 1485, dưới thời hoàng đế Thành Hóa (成化) nhà Minh, một người dân Băng Đảo tên Lý Tam đi buôn bán ở Tây Song Bản Nạp; lần thứ hai ông và bốn người nữa được phái đến đó lấy hạt giống. Họ mang về hơn hai trăm hạt giống, và ở Băng Đảo có hơn một trăm năm mươi bụi sống được. Một mô tả tham khảo khác ghi việc đưa giống vào năm 1484 và gọi nguồn hạt là Myanmar. Tôi chưa giải quyết được sự khác biệt; đây là lịch sử địa phương, không phải văn bản. Cũng tạp chí đó ghi chú rằng phiên bản này có người phản đối và rằng trong trà học chưa có câu trả lời được chấp nhận chung về nguồn gốc giống.
    * **Lan tỏa.** Dưới thời Thanh và đầu thời Dân Quốc, giống đi từ Băng Đảo sang các thôn lân cận và đến trấn Mạnh Khố và Mạnh Mạnh.
    * **1984.** Giống được đưa vào danh mục giống trà quốc gia đầu tiên. Trong sách tham khảo giống có tên 华茶12号 (*Huáchá 12*) với số hiệu GS13012-1985; vì vậy năm công nhận có lúc ghi 1984, có lúc ghi 1985.
    * **1985.** Tạp chí «Trung Quốc Trà Nghiệp» (《中国茶叶》) viết rằng trà lá lớn Mạnh Khố phải được coi là «chính tông» (正宗) trà lá lớn Vân Nam.
    * **2015.** Ngày 5 tháng 11, Bộ Nông nghiệp đăng ký «勐库大叶种茶» là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (AGI01772).
    * **2025.** Theo thông báo CNIPA số 646, tên gọi được công nhận là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý; bên nộp đơn là trung tâm phát triển ngành nghề địa phương cấp huyện Song Giang. Kèm theo thông báo là yêu cầu bảo hộ: vùng, điều kiện canh tác, công nghệ và ngưỡng thành phần.
* **Tên gọi:**
    * «Mạnh Khố» (勐库) — tên trấn.
    * «Đại Diệp Chủng» (大叶种, *dàyèzhǒng*) — «giống lá lớn».
    * «Trà» (茶) — trà.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Trong văn liệu trà Trung Quốc, giống này gắn với các mỹ từ «đại biểu», «anh hào» và «chính tông» của trà lá lớn Vân Nam (云南大叶种茶的代表、英豪、正宗). Từ Vân Nam, giống được đưa đến Tứ Xuyên, Quý Châu, Quảng Đông, Quảng Tây, Hải Nam và Hồ Nam.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Mạnh Khố lá lớn (勐库大叶茶, *Měngkù dàyèchá*; 华茶12号). Thân gỗ (乔木型), có thân chính rõ; lá lớn; sớm.
* **Lá:** Hình elip dài hoặc elip, nằm ngang hoặc rủ xuống. Theo yêu cầu bảo hộ — khoảng 17 × 6 cm; tạp chí «Phổ Nhĩ» nêu chiều dài lớn nhất 20,6 cm. Mặt lá gồ lên rõ, thịt lá dày và mềm, lá dai, xanh đậm, mép cuộn về phía dưới lá.
* **Búp:** Phủ lông tơ dày. Một búp với hai lá nặng trung bình 0,62 g.
* **Dạng:** Theo lá, trong giống phân biệt năm dạng: lá lớn đen (黑大叶), lá lớn hình trứng (卵形大叶), lá lớn hình ống (筒状大叶), lá đen hẹp dài (黑细长叶) và lá dài lớn (长大叶).
* **Độ phù hợp:** Theo sách tham khảo — cho trà đỏ, trà xanh và phổ nhĩ.
* **Thu hái:** Theo yêu cầu bảo hộ — trà xuân từ tháng 3 đến tháng 5, trà hè từ tháng 7 đến tháng 8, trà thu từ tháng 9 đến tháng 10. Lá tươi — tươi, nguyên, sạch, không lẫn quả, lá già và tạp chất.
* **Tiêu chuẩn hái:** Yêu cầu không nêu rõ hái bao nhiêu lá cùng búp.

**4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Tây Vân Nam, huyện Song Giang thuộc địa cấp thị Lâm Thương; giống lớn lên trong vùng núi quanh trấn Mạnh Khố.
* **Độ cao trồng:** Yêu cầu bảo hộ — **1000–2000 m**, khu vực đồi núi và bán sơn địa có nắng tốt. Quần thể trà hoang dã trên núi Mạnh Khố Đại Tuyết Sơn (勐库[大雪山](https://thetea.app/vi/article/da-xue-shan)), theo mô tả tham khảo, chiếm khoảng 12 700 mẫu (khoảng 850 ha) ở độ cao **2200–2750 m**.
* **Vườn cổ:** Theo cùng mô tả, trong huyện có hơn 19 800 mẫu vườn trồng trên trăm năm, còn ở thôn Băng Đảo có 4954 cây trồng trên năm trăm năm.
* **Đất:** Theo yêu cầu bảo hộ — đất đỏ, tía và vàng, chua nhẹ, tơi xốp, thoát nước tốt.
* **Canh tác:** Yêu cầu cho phép nhân giống bằng hạt và sinh dưỡng. Trong vườn cổ cấm phân hóa học và thuốc trừ sâu tổng hợp.
* **Khí hậu:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Yêu cầu bảo hộ mô tả bốn sơ đồ; dưới đây là các thao tác và thông số chính.

* **Nguyên liệu phơi nắng (晒青毛茶, *shàiqīng máochá*):** diệt men (杀青, *shāqīng*) → làm nguội (摊凉, *tānliáng*) → vò (揉捻, *róuniǎn*) → sấy nắng (晒干, *shàigān*). Diệt men — trong chảo sắt ở 180–230 °C trong 13–15 phút hoặc trong trống quay ở 230–280 °C trong 4–6 phút. Phơi nắng lá thành lớp 1–2 cm trong 5–8 giờ, đến độ ẩm 8–10 %.
* **Trà đỏ:** làm héo (萎凋, *wěidiāo*) ở 20–25 °C, 6–12 giờ tùy giống nguyên liệu → vò → lên men (发酵, *fājiào*) ở 25–28 °C và độ ẩm trên 90 %: mùa xuân 4–6 giờ, mùa hè và thu 3–5 giờ → sấy đến độ ẩm không quá 6 %.
* **Trà xanh:** diệt men (trong chảo ở 200–260 °C trong 8–10 phút hoặc trong trống quay ở 260–300 °C trong 4–6 phút) → làm nguội → vò → sấy bằng khí nóng hai lần (毛火 và 足火, *máohuǒ* và *zúhuǒ*) đến độ ẩm 4–6 %.
* **Phổ nhĩ ép bánh:** nguyên liệu phơi nắng rời → lên men ướt đống ([渥堆](https://thetea.app/vi/article/wodui), *wòduī*) theo mẻ 8–10 tấn ở 45–55 °C, 38–42 ngày → sấy → phân loại → hấp và ép khuôn → sấy ở 35–40 °C trong 36–48 giờ.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Yêu cầu bảo hộ nêu hình thức theo từng sản phẩm.

* **Hình thức lá khô:** Nguyên liệu phơi nắng — lá vò lớn, lông tơ trắng rõ, bóng dầu (条索肥壮，显白毫，油润). Trà xanh — lông tơ trắng rõ, lá vò chặt và nặng, xanh có bóng dầu (白毫显露，条索紧结重实，色泽绿而油润). Trà đỏ — bóng dầu, có búp vàng (色泽油润，金黄显毫). Phổ nhĩ — đen có bóng, nhiều búp (乌润多毫).
* **Hương lá khô:** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước:** Nguyên liệu phơi nắng — thanh khiết và bền (清香持久). Trà xanh — thanh khiết và cao (香气清高). Trà đỏ — cao và tươi (香气高鲜).
* **Vị:** Nguyên liệu phơi nắng — tươi sảng, đậm mạnh, có hậu ngọt (鲜爽、浓烈、回甘); chịu được nhiều nước. Trà xanh — mềm và đầy đặn (滋味醇厚). Trà đỏ — đậm mạnh (滋味浓烈). Phổ nhĩ — mềm và đầy đặn (滋味醇厚).
* **Màu nước:** Nguyên liệu phơi nắng — vàng xanh và sáng (汤色黄绿明亮). Trà đỏ — đậm và sáng (汤色浓艳).
* **Đáy trà (lá sau khi pha):** Nguyên liệu phơi nắng — non, đều, nguyên vẹn (叶底嫩匀完整). Trà xanh — xanh và sáng (叶底绿而明亮). Trà đỏ — đỏ và sáng (叶底红亮).

**7. Thành phần Hóa học:**

Yêu cầu bảo hộ đặt ngưỡng tối thiểu:

* **Chất hòa tan trong nước (水浸出物):** không dưới **31,5 %**.
* **Polyphenol trà (茶多酚):** không dưới **19 %**.
* **Axit amin tự do (游离氨基酸):** không dưới **2,5 %**.
* **Caffeine (咖啡碱):** không dưới **2,0 %**.
* **Catechin (儿茶素):** không dưới **3,0 %**.

Tạp chí «Phổ Nhĩ» viết rằng hàm lượng chất hòa tan trong nước trong lá giống này đạt tới **52,1 %**, và gọi đó là điểm độc đáo trong tài nguyên trà thế giới.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung. Cách pha tùy sản phẩm; mốc tham khảo:

* **Nhiệt độ nước:** Trà xanh — 80–85 °C; trà đỏ — 90–95 °C; phổ nhĩ — 95–100 °C.
* **Lượng trà:** Trà xanh — 3 g cho 150 ml; trà đỏ — 3–5 g cho 150 ml; phổ nhĩ — 5–7 g cho 100–120 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh hoặc cái vại cho trà xanh; cái vại hoặc ấm sứ cho trà đỏ; cái vại hoặc ấm đất sét cho phổ nhĩ.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào.
    3. Phổ nhĩ tráng nhanh và đổ nước đi; trà xanh và trà đỏ không tráng.
    4. Nước đầu: trà xanh — 40–60 giây; trà đỏ trong cái vại — 15–20 giây; phổ nhĩ — 10–20 giây.
    5. Rót ra.
    6. Các lần pha tiếp theo tăng thêm thời gian.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trà xanh — trong bao bì kín trong tủ lạnh ở 0–5 °C, dùng hết trong năm. Trà đỏ — trong bao bì kín ở nơi khô ráo, mát, tối. Phổ nhĩ — nơi khô ráo, sạch, không có mùi lạ, trong bao bì thoáng khí; phổ nhĩ sống có thể ủ lâu năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được; giá tùy sản phẩm và nơi thu hái.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu chỉ dẫn địa lý; số đăng ký chỉ dẫn nông nghiệp là AGI01772.
    * Kiểm tra rằng nhà sản xuất ở huyện Song Giang — thuộc sáu hương và hai đơn vị của vùng.
    * Chữ «大叶种» trên bao bì chỉ nghĩa là «lá lớn»: trà lá lớn mọc khắp nam Vân Nam, và chưa chắc đã là Mạnh Khố.
    * Yêu cầu mô tả lá Mạnh Khố là lá lớn (khoảng 17 × 6 cm), dày, búp phủ lông tơ dày; nên đối chiếu khi mua, nhưng hình thức tự nó không chứng minh nguồn gốc.

**12. Điểm thú vị:**

* Tên gọi chỉ dẫn nêu giống cây, không phải sản phẩm.
* Vùng bảo hộ ngang hàng với các hương có hai đơn vị — cơ quan quản lý Hoa Kiều và nông trường quốc doanh.
* Theo lịch sử địa phương, giống bắt nguồn từ hạt giống mang về Băng Đảo vào thập niên 1480: theo một phiên bản là hơn hai trăm hạt, hơn một trăm năm mươi bụi sống được.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Băng Đảo (冰岛):** Thôn phổ nhĩ nổi tiếng của Mạnh Khố, nơi theo lịch sử địa phương giống bắt đầu.
* **Mạnh Khố Xuân Tiêm ([勐库春尖](https://thetea.app/vi/article/meng-ku-chun-jian)):** Phổ nhĩ sống mùa xuân Mạnh Khố từ lá giống này — một trong các sản phẩm dưới chiếc ô.
* **Mạnh Khố Cốc Hoa Trà ([勐库谷花茶](https://thetea.app/vi/article/meng-ku-gu-hua-cha)):** Nguyên liệu phổ nhĩ mùa thu cùng vùng và cùng giống.
* **Điền Hồng Công Phu ([滇红工夫](https://thetea.app/vi/article/dianhong-gongfu)):** Trà đỏ Vân Nam từ nguyên liệu lá lớn — lớp mà giống này cũng phù hợp.
* **Lâm Thương (临沧):** Tổng quan về địa cấp thị chứa huyện Song Giang.

**Kết luận:**

Mạnh Khố Đại Diệp Chủng Trà là chỉ dẫn địa lý cho một giống, không phải cho một loại trà. Cây lá lớn thân gỗ từ vùng núi quanh Mạnh Khố, theo truyền thuyết lớn lên từ hai trăm hạt giống, đã trở thành giống quốc gia, hình mẫu của trà lá lớn Vân Nam và là nguyên liệu cho trà xanh, trà đỏ và phổ nhĩ. Văn bản bảo hộ chính xác về ranh giới, công nghệ và ngưỡng thành phần, nhưng không nêu một sản phẩm duy nhất: dưới tên này là cả một gia đình trà Mạnh Khố.
