---
title: "Měnghǎi Hèsōng chá"
url: https://thetea.app/vi/article/menghai-hesong-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Měnghǎi Hèsōng chá (勐海贺松茶)

**Mãnh Hải Hạ Tùng Trà** (*Měnghǎi Hèsōng chá*, [勐海](https://thetea.app/vi/article/meng-hai)贺松茶) — chỉ dẫn địa lý cho trà của thôn Hạ Tùng (贺松) thuộc khu Ba Đạt ở phía tây huyện Mãnh Hải, Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp, tỉnh Vân Nam. Hạ Tùng nổi tiếng không phải nhờ vườn trà mà nhờ rừng: trong khối núi Đại Hắc Sơn (大黑山) cạnh thôn, năm 1961 người ta tìm thấy cây trà dại cao 32,12 m, cây này đã làm rạng danh cả khu Ba Đạt và chết năm 2012. Hạng sản phẩm mà văn bản chỉ dẫn không nêu, còn tôi chưa tìm được mô tả nào về trà của riêng Hạ Tùng.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Chưa xác định: danh mục chỉ dẫn không nêu hạng. Vườn trà cổ Mãnh Hải là nguồn nguyên liệu lá lớn trước hết cho phổ nhĩ, nhưng từ cùng lá đó người ta cũng làm cả hồng trà lẫn bạch trà; chỉ dẫn bao phủ sản phẩm nào thì không rõ.
* **Hạng mục:** Chỉ dẫn cấp thôn của huyện Mãnh Hải. Danh mục không nói rõ loại chỉ dẫn, còn báo chí gọi các chỉ dẫn của huyện theo núi và thôn là chỉ dẫn chứng nhận (证明商标).
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Vân Nam (云南, *Yúnnán*), Châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp (西双版纳, *Xīshuāngbǎnnà*), huyện Mãnh Hải (勐海县, *Měnghǎi Xiàn*), khu Ba Đạt ([巴达](https://thetea.app/vi/article/qianjiazhai-bada), *Bādá*), thôn Hạ Tùng. Theo phác thảo của tạp chí «Phổ Nhĩ», ở đó có người Ái Nị (僾尼, *àiní*) sinh sống, một nhánh của dân tộc Hà Nê.
* **Khu vực bảo hộ:** Danh mục nêu huyện Mãnh Hải là đơn vị hành chính trực thuộc của chủ thể nắm giữ chỉ dẫn; bản thân chủ thể không được nêu tên, ranh giới pháp lý của khu vực tôi chưa kiểm chứng.
* **Tọa độ địa lý:** Không có tọa độ chính xác trong các nguồn tìm được.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **1961–1962 — phát hiện.** Theo phác thảo của tạp chí «Phổ Nhĩ», tháng 10 năm 1961 người Ái Nị địa phương tìm thấy trong rừng núi gần Hạ Tùng một cây trà lớn. Viện nghiên cứu trà Vân Nam hai lần cử nhà nghiên cứu đến cây này, vào tháng 10 năm 1961 và tháng 2 năm 1962. Theo phác thảo trên cổng thông tin trà, từ Mãnh Hải đến Ba Đạt họ đi bộ ba ngày, còn chiều cao thì đo bằng phép đạc tam giác từ mặt đất và vì không tin vào con số hơn ba mươi mét nên đã quay lại đo lần nữa. Ấn phẩm kinh doanh «Giới Diện» xác định phát hiện này vào năm 1962.
    * **Cây trà.** Chiều cao 32,12 m, đường kính thân khoảng 1 m, tuổi theo đánh giá của chuyên gia là hơn 1700 năm. Năm 1967 gió làm gãy ngọn, còn lại 14,7 m. Chu vi gốc được tạp chí nêu là 3,2 m, còn biên bản khảo sát năm 1978 qua thuật lại của cổng thông tin là 2,9 m.
    * **1980.** Theo tạp chí, trong cùng khu rừng đó người ta tìm thấy cây dại còn lớn hơn, cao 34 m và chu vi 3,8 m. Nhưng theo thói quen «vua trà» vẫn là cây thứ nhất.
    * **2004.** Chính quyền châu và viện nghiên cứu trà khảo sát tài nguyên trà dại và đếm được hơn 6000 mẫu quần thể cây cổ thụ. Tạp chí quy 6000 mẫu này về rừng Tiểu Hắc Sơn (小黑山), còn «Giới Diện» viết về 6000 mẫu cây cổ thụ trong rừng Đại Hắc Sơn gần Hạ Tùng.
    * **2012 — chết.** Theo «Giới Diện», cây chết vì già vào năm 2012; tạp chí «Phổ Nhĩ» cũng viết về cái chết do tuổi già. Phần còn lại của thân cây, theo tạp chí, người ta nói đã được đưa về thành phố làm vật trưng bày, còn tại chỗ cây nay có nhà thủy tạ và bia đá.
    * **Chỉ dẫn.** Chỉ dẫn ô dù «勐海茶» được trung tâm trà huyện đăng ký năm 2012 và được cấp năm 2014; theo «Vân Nam nhật báo» (2022), huyện đã đăng ký 16 chỉ dẫn chứng nhận, trong đó có «勐海[班章](https://thetea.app/vi/article/ban-zhang)茶» và «[勐海保塘茶](https://thetea.app/vi/article/menghai-baotang-cha)». Trong danh mục chỉ dẫn địa lý Vân Nam ngày 28 tháng 12 năm 2019, «勐海贺松茶» nằm ở dòng 226, trong số mười lăm chỉ dẫn theo núi và thôn của Mãnh Hải.
* **Tên gọi:** «Mãnh Hải» (勐海) là tên huyện, «Hạ Tùng» (贺松) là tên thôn, «trà» (茶) là chè. Nguồn tìm được không giải thích ý nghĩa tên thôn.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Phác thảo về lịch sử phát hiện trên cổng thông tin trà xếp cây trà Ba Đạt vào hàng các «vua trà» lịch sử: cây văn hóa Nam Nọa Sơn, cây dại Ba Đạt và cây chuyển tiếp Bang Oai ([邦崴](https://thetea.app/vi/article/bangwai)). Tạp chí «Phổ Nhĩ» viết rằng phát hiện này đã biến Ba Đạt thành nơi hành hương của người yêu trà, còn người dân Hạ Tùng dẫn khách đến những cây dại trong rừng Đại Hắc Sơn.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Không được nêu cho trà thuộc chỉ dẫn trong các nguồn tìm được.
* **Cây tổ.** Biên bản khảo sát năm 1978 qua thuật lại của cổng thông tin trà: lá hình elip, xanh đậm, bóng, dai; lá trưởng thành trung bình dài 14 cm (12–17) và rộng 6 cm (5–7), có 8–11 cặp gân; búp chắc và dài, nhẵn, vàng xanh, vảy màu đỏ nhạt; búp nảy vào đầu tháng ba. Về sau cây được xếp vào loài đại lý trà (*dàlǐ chá*). Theo lời dân địa phương trong cùng biên bản, trong rừng còn chín cây dại nữa cùng kiểu.
* **Búp dại.** Tạp chí «Phổ Nhĩ» viết rằng búp của cây dại Đại Hắc Sơn dài và đặc hơn búp của cây trồng, không xanh mà nâu tía.
* **Nguyên liệu, thu hái và tiêu chuẩn thu hái:** Không có yêu cầu của chỉ dẫn, thời vụ và tiêu chuẩn thu hái trong các nguồn tìm được. Khảo sát các núi trà trên cổng thông tin trà xếp cây dại Đại Hắc Sơn vào loài đại lý trà và đếm trong vùng núi Ba Đạt còn 3451 mẫu vườn cổ trồng; riêng về vườn Hạ Tùng không có số liệu.

**4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Khu Ba Đạt giáp biên giới Myanmar. «Giới Diện» đặt khu này ở phía tây huyện, phác thảo khác lại đặt ở phía nam.
* **Độ cao:** Số liệu không thống nhất: biên bản 1978 đặt cây tổ ở độ cao khoảng 1500 m, còn khảo sát núi trà lại ghi 1910 m, toàn bộ khối núi Đại Hắc Sơn ở 1760–2000 m. Độ cao của bản thân thôn và vườn trà của thôn không có trong nguồn tìm được.
* **Khí hậu:** Biên bản 1978 gọi khí hậu quanh cây tổ là nhiệt đới. Không có dữ liệu khí hậu khác về Hạ Tùng trong các nguồn tìm được.
* **Đất:** Chỗ cây tổ là đất nâu đỏ, tầng dày và trữ lượng mùn lớn (biên bản 1978). Cho Ba Đạt nói chung một phác thảo gọi là đất vàng (黄壤).
* **Rừng:** Khối núi Đại Hắc Sơn, theo biên bản 1978, là rừng nguyên sinh thứ cấp trên sườn dốc; cây mọc trên sườn đông nam của dãy núi. Khảo sát núi trà gọi rừng là rừng thường xanh lá rộng gió mùa, diện tích 5 km²; khối núi, theo cùng khảo sát, được công nhận là khu bảo tồn.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Không có công nghệ cho trà thuộc chỉ dẫn trong các nguồn tìm được, hạng sản phẩm không được nêu. Sản phẩm chính của vườn cổ Mãnh Hải là phổ nhĩ sống (生普, *shēngpǔ*); nếu chỉ dẫn bao phủ sản phẩm này, sơ đồ chung như sau:

1.  **Thu hái (采摘, *cǎizhāi*).**
2.  **Làm héo lá (摊晾, *tānliàng*).**
3.  **Diệt men trong chảo (杀青, *shāqīng*).**
4.  **Vò xoăn (揉捻, *róuniǎn*).**
5.  **Phơi nắng (晒干, *shàigān*):** Thu được mao trà rời ([晒青](https://thetea.app/vi/article/shai-qing)毛茶, *shàiqīng máochá*).
6.  **Ép bánh (紧压, *jǐnyā*):** Không bắt buộc.

Đây là sơ đồ chung của hạng sản phẩm, không phải mô tả công nghệ của Mãnh Hải Hạ Tùng Trà.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Không có mô tả trà Hạ Tùng trong các nguồn tìm được. Cho khu Ba Đạt nói chung «Giới Diện» viết về hương cao, vị đậm và ngọt rõ (香气高扬，滋味浓厚，甜香明显); không thể gán điều này cho Hạ Tùng.

* **Hình thức lá khô:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Hương lá khô:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Vị:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Màu nước:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**7. Thành phần Hóa học:**

Không có dữ liệu về trà thuộc chỉ dẫn. Chỉ có phân tích lá già của cây tổ từ biên bản 1978 qua thuật lại của cổng thông tin: caffeine 1,14 %, chất hòa tan trong nước 21,27 %, polyphenol hòa tan trong nước 6,07 %. Cổng thông tin lưu ý rằng các con số này khác xa số liệu về cây văn hóa Nam Nọa Sơn. Chúng không liên quan đến trà thuộc chỉ dẫn.

**8. Lợi ích Sức khỏe:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng của riêng loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành theo hạng sản phẩm. Chỉ dẫn không nêu hạng; gợi ý dưới đây dành cho phổ nhĩ sống, sản phẩm chính của vườn cổ Mãnh Hải.

* **Nhiệt độ nước:** 95–100 °C.
* **Lượng trà:** 5–8 g cho 110–150 ml.
* **Dụng cụ:** Cái chén tống (gaiwan) hoặc ấm đất sét.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào; trà ép bánh thì tách nhẹ, không làm nát lá.
    3. Tráng lá nhanh bằng nước sôi rồi đổ đi.
    4. Nước trà đầu tiên ngâm 10–15 giây.
    5. Rót cạn hoàn toàn.
    6. Tăng thời gian mỗi lần rót nước mới.

**10. Bảo quản:**

Thực hành theo hạng sản phẩm. Phổ nhĩ sống được bảo quản nơi khô, sạch, thoáng gió, tránh ánh sáng và mùi lạ, trong bao bì thoáng khí; trà thường được ủ năm này qua năm khác.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm chỉ dẫn «勐海贺松茶» và kiểm tra nhà sản xuất thuộc huyện Mãnh Hải.
    * Nhớ rằng trong khu Ba Đạt còn có các chỉ dẫn khác là «[勐海章朗茶](https://thetea.app/vi/article/menghai-zhanglang-cha)» và «[勐海巴达曼迈茶](https://thetea.app/vi/article/menghai-bada-manmai-cha)»: «trà Ba Đạt» chưa có nghĩa là «trà Hạ Tùng».
    * Đừng tin vào «trà từ vua trà Ba Đạt»: cây nổi tiếng của Hạ Tùng đã chết năm 2012.

**12. Sự thật Thú vị:**

* Năm 1961 người ta đo chiều cao cây bằng phép đạc tam giác từ mặt đất; con số hơn ba mươi mét bị coi là nhầm lẫn nên tháng 2 năm 1962 cây được đo lại, mọi thứ khớp.
* Năm 1961 đường từ trung tâm huyện đến Ba Đạt mất ba ngày đi bộ.
* Năm 1980 bên cạnh người ta tìm thấy cây cao hơn cây nổi tiếng, 34 m, nhưng «vua» vẫn là cây thứ nhất.
* Chỗ cây từng đứng nay có nhà thủy tạ và bia đá.

**13. So sánh với các loại trà lân cận:**

* **Mãnh Hải Chương Lãng Trà (勐海章朗茶):** Chỉ dẫn của thôn người Bố Lãng cùng khu Ba Đạt, nơi có vườn cổ trồng.
* **Mãnh Hải Ba Đạt Mạn Mại Trà (勐海巴达曼迈茶):** Chỉ dẫn của thôn Mạn Mại cùng khu Ba Đạt.
* **Thiên Gia Trại và Ba Đạt (千家寨 · 巴达):** Bài trong bách khoa thư của chúng tôi về các cây dại tổ, trong đó có cây Ba Đạt đã chết.
* **Mãnh Hải (勐海):** Bài tổng quan của bách khoa thư về huyện.

**Kết luận:**

Mãnh Hải Hạ Tùng Trà là chỉ dẫn của một thôn được làm nổi danh bởi một cây trà: gã khổng lồ dại cao 32 m, được tìm thấy trong rừng Đại Hắc Sơn năm 1961, đã biến Ba Đạt thành nơi hành hương và chết năm 2012. Về bản thân trà thuộc chỉ dẫn, tài liệu im lặng: không có hạng, không mô tả, không chủ thể. Tất cả những gì được biết chắc chắn là dòng trong danh mục cấp tỉnh và lịch sử khu rừng quanh thôn.
