---
title: "Lùmíng gòngchá"
url: https://thetea.app/vi/article/luming-gongcha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Lùmíng gòngchá (鹿鸣贡茶)

**Lộc Minh Cống Trà** (*Lùmíng gòngchá*, 鹿鸣贡茶) — “trà tiến cống tiếng hươu kêu”, một loại trà xanh vùng núi phía nam huyện Củng (珙县), địa cấp thị Nghi Tân, phía nam tỉnh Tứ Xuyên, giáp ranh Vân Nam. Tên gọi gắn với truyền thuyết về loại trà từng được dâng lên triều đình nhà Minh vào thế kỷ XVI. Theo số liệu của chính quyền tỉnh, phương pháp chế biến cũ đã thất truyền và loại trà hiện nay được phát triển lại trong giai đoạn 1980–1990. Nguyên liệu đến từ những vườn trà thuộc “biển trà Lộc Minh” (鹿鸣茶海) ở độ cao 1100–1800 m. Lộc Minh Cống Trà là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*). Không có văn bản nào ghi rõ hạng trong các nguồn tìm được, nhưng mọi mô tả đều là về trà xanh, và trang tra cứu sản vật địa phương viết rằng tại Nghi Tân, nhãn hiệu “鹿鸣” đã trở thành từ đồng nghĩa với trà xanh.
* **Hạng mục:** Trà xanh vùng núi nam Tứ Xuyên; sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý.
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Tứ Xuyên (四川, *Sìchuān*), địa cấp thị Nghi Tân (宜宾, *Yíbīn*), huyện Củng.
* **Khu vực sản xuất:** Theo số liệu của chính quyền tỉnh — các hương Thạch Bi (石碑乡) và Tào Doanh (曹营乡) cùng trấn Vương Gia (王家镇) ở phía nam huyện. Văn bản địa chí huyện gọi nơi sản xuất là “biển trà Lộc Minh” nơi giáp ranh Tứ Xuyên và Vân Nam.
* **Khu vực bảo hộ:** Không có danh sách đơn vị hành chính chính xác từ văn bản bảo hộ trong các nguồn tìm được.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Thời cổ.** Văn bản địa chí huyện trích dẫn “Hoa Dương quốc chí” (《华阳国志》) của Thường Cừ (đời Tấn), trong đó có ghi trà nằm trong số các vật tiến cống, và quy những dòng này về Bặc Đạo (僰道), vùng đất của người Bặc. Nhưng theo chính văn bản, đoạn trích đó lấy từ chương về Ba (巴志), nên mối liên hệ với huyện Củng là cách giải thích của tác giả địa phương.
    * **1541.** Theo số liệu của chính quyền tỉnh, đến năm này trà đã nổi tiếng và được đưa về triều đình làm vật tiến cống. Sau khi người Bặc (僰人) bị tiêu diệt, phương pháp chế biến bị thất truyền.
    * **1573.** Truyền thuyết mà văn bản địa chí tự mở đầu bằng chữ “据传” — “theo truyền thuyết”: vào năm Vạn Lịch thứ nhất, tổng đốc Tứ Xuyên Tăng Tỉnh Ngô và tướng quân Lưu Hiển dẹp xong cuộc khởi nghĩa của người Bặc, có người lính đã tra hỏi người Bặc để lấy được cách chế trà ở nơi gọi là Tiểu Lục Doanh (小陆营) — nay là thôn Lộc Minh (鹿鸣村) thuộc trấn Tào Doanh. Trà làm theo cách đó được dâng lên hoàng đế Thần Tông, và nghe nói ngài đã đặt tên là “Lộc Minh”. Các năm 1541 và 1573 trong các nguồn khác nhau không khớp nhau lắm: theo một nguồn thì trà đã nổi tiếng trước cả truyền thuyết về tên gọi của nó.
    * **Thập niên 1980.** Trường trà Vĩnh Hưng (永兴茶场) bắt đầu khôi phục loại trà đã thất truyền — theo số liệu của chính quyền tỉnh.
    * **Thập niên 1990.** Nghi Tân cùng với Đại học Nông nghiệp Tứ Xuyên đã phát triển Lộc Minh Cống Trà ngày nay, kết hợp kỹ thuật truyền thống với kỹ thuật hiện đại.
    * **2013–2015.** Huy chương vàng Triển lãm trà quốc tế (Tứ Xuyên) Trung Quốc lần II và III vào các năm 2013 và 2014, giải thưởng cuộc thi lần XI “Trung Trà bôi” (中茶杯) năm 2015 — theo văn bản địa chí huyện.
    * **2018.** Theo bách khoa thư “Baidu”, ngày 14 tháng 3 cựu Tổng cục Giám sát chất lượng, Thanh tra và Kiểm dịch đã ra thông báo số 33 đưa loại trà này vào diện bảo hộ sản phẩm chỉ dẫn địa lý; ngày và số hiệu chưa được đối chiếu với văn bản gốc.
    * **2020.** Tiêu chuẩn địa phương DB5115/T 59-2020 về kỹ thuật sản xuất được phê duyệt; năm 2024 tiêu chuẩn này bị hủy bỏ và thay thế bằng tiêu chuẩn DB5115/T 59—2024 về yêu cầu chất lượng.
    * **2024.** Theo thông báo số 597 của Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia ngày 27 tháng 9, quyền sử dụng dấu hiệu đặc biệt của chỉ dẫn đã được cấp cho công ty 四川省珙县鹿鸣茶业有限公司.
* **Tên gọi:** 鹿鸣 (*lùmíng*) — “tiếng hươu kêu”, tên của thôn Lộc Minh và theo truyền thuyết là tên của trà; 贡茶 (*gòngchá*) — “trà dâng tiến cống”.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Loại trà được gắn với dân tộc Bặc đã biến mất, mà văn bản địa chí gọi vùng đất của huyện Củng là đất của người Bặc.

**3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Không có tên giống hoặc quần thể địa phương trong các nguồn tìm được.
* **Nguyên liệu:** Theo văn bản địa chí huyện, để có một cân (500 g) trà khô cần 35–40 nghìn búp nguyên vẹn được tuyển chọn.
* **Dòng sản phẩm:** Theo bách khoa thư “Baidu”, dưới tên gọi này người ta sản xuất nhiều loại trà — “cống trà”, “thúy nha”, “vũ nha”, “mao phong” và trà xanh từ cây trà hoang dã; mô tả ngoại hình trong các nguồn khác nhau.
* **Tiêu chuẩn hái và thời điểm hái:** Không có dữ liệu chính xác trong các nguồn tìm được.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Phía nam huyện Củng, nơi tiếp giáp Tứ Xuyên và Vân Nam.
* **Độ cao trồng:** Theo văn bản địa chí, “biển trà Lộc Minh” chiếm khoảng 11 320 *mẫu*, còn lõi của nó — mười nghìn *mẫu* vườn trà — nằm ở độ cao **1100–1800 m**.
* **Khí hậu:** Huyện được mô tả là vùng gió mùa ẩm, thuộc đới cận nhiệt đới trung tâm: nhiệt độ trung bình năm 17,8 °C, lượng mưa 1171 mm, nắng — 961,7 giờ mỗi năm; văn bản địa chí gọi huyện là vùng ít nắng điển hình của Trung Quốc. Độ che phủ rừng — 43,68 %.
* **Đất:** Đất sét pha vàng (壤质黄泥土) — tơi xốp, thấm tốt, tầng mùn dày và hàm lượng chất hữu cơ cao.
* **Đặc điểm:** Theo mô tả, sương mù, độ ẩm và biên độ nhiệt lớn giữa ngày và đêm làm chậm sự phát triển của cây trà, nên búp vẫn non mềm.

**5. Công nghệ sản xuất:**

Không có công nghệ chi tiết và thông số trong các nguồn tìm được. Được biết loại trà hiện nay được tạo ra vào thập niên 1990 bằng cách kết hợp kỹ thuật truyền thống với kỹ thuật hiện đại, và vào giai đoạn 2020–2024 kỹ thuật sản xuất được điều chỉnh bởi tiêu chuẩn địa phương, nhưng không thể mở được văn bản này.

Quy trình chung của trà xanh — rải héo (摊放, *tānfàng*), diệt men (杀青, *shāqīng*), tạo hình (đối với trà xoăn — vò xoăn, 揉捻, *róuniǎn*) và sấy khô (干燥, *gānzào*); đây là quy trình của hạng mục chứ không phải mô tả công nghệ của Lộc Minh Cống Trà.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

Hai mô tả chính thức, theo phán đoán, thuộc về hai loại trà khác nhau trong dòng sản phẩm.

* **Ngoại hình lá trà khô:** Theo số liệu của chính quyền tỉnh — lá chặt, mảnh và đều, lộ rõ tuyết trắng, màu xám xanh (紧细匀称、毫锋显露、色泽灰绿). Theo văn bản địa chí huyện — búp dẹt, thẳng và nhẵn, xanh lục bảo với ánh bóng dầu (扁、平、直、滑，色泽翠绿油润).
* **Hương lá khô:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Thanh nhã, cao và dài lâu (清雅高长) — theo số liệu của tỉnh; cao và thuần khiết — theo văn bản địa chí.
* **Vị:** Tươi mát, sảng khoái và êm dịu (鲜爽醇厚); đối với trà búp — tươi mát, có hậu ngọt.
* **Màu nước trà:** Xanh lục bảo, sáng (翠绿明亮) — theo số liệu của tỉnh; xanh nhạt, thuần khiết — đối với trà búp.
* **Đáy trà (lá sau khi pha):** Dày thịt và đều (肥硕匀齐); búp trong ly trồi lên rồi chìm xuống và đứng thẳng từng búp riêng rẽ.

**7. Thành phần hóa học:**

Không có dữ liệu định lượng trong các nguồn tìm được. Văn bản địa chí huyện giải thích vị trà bằng khí hậu núi cao: khi ít nắng, trong búp trà cho là có ít catechin đắng hơn và nhiều theanine, nitơ hòa tan và các chất thơm hơn. Không có phép đo nào xác nhận điều này đối với Lộc Minh Cống Trà trong các nguồn tìm được.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu được kiểm chứng về tác dụng của riêng loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung của hạng mục trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Ly thủy tinh — trong đó có thể thấy búp trà đứng thẳng — hoặc gaiwan trắng.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước pha đầu tiên — sau 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần nước trà, và châm thêm nước.
    5. Hai đến ba lần châm lại.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung của hạng mục. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ. Không có hạn sử dụng riêng cho loại trà này trong các nguồn tìm được.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu hiệu đặc biệt của chỉ dẫn địa lý và kiểm tra nhà sản xuất theo các thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia; trong thông báo số 597, dấu hiệu được cấp cho công ty 四川省珙县鹿鸣茶业有限公司.
    * Trà phải là trà xanh và có nguồn gốc từ huyện Củng thuộc địa cấp thị Nghi Tân.
    * Riêng chữ “鹿鸣” không chứng minh nguồn gốc: theo trang tra cứu sản vật địa phương, tại Nghi Tân và các huyện lân cận nhãn hiệu này đã trở thành từ đồng nghĩa với trà xanh.
    * Các nguồn tìm được không mô tả dấu hiệu nhận biết hàng giả trong chén trà.

**12. Sự thật thú vị:**

* Văn bản địa chí gọi huyện Củng là vùng ít nắng điển hình của Trung Quốc: chưa đầy một nghìn giờ nắng mỗi năm.
* Theo văn bản địa chí, năm 2019 sản xuất đã qua chứng nhận hệ thống HACCP, còn dòng trà đã vượt qua kiểm nghiệm theo 580 chỉ tiêu của Liên minh châu Âu.

**13. So sánh với các loại trà khác của Nghi Tân:**

* **Nghi Tân Tảo Trà ([宜宾早茶](https://thetea.app/vi/article/yibin-zaocha)):** Trà xanh đầu vụ của địa cấp thị Nghi Tân; Lộc Minh Cống Trà là trà vùng núi của huyện phía nam với vườn trà ở độ cao lên tới 1800 m.
* **Quân Liên Hồng Trà ([筠连红茶](https://thetea.app/vi/article/junlian-hongcha)):** Trà đỏ của huyện Quân Liên cùng địa cấp thị — hạng mục khác.
* **Quốc Thắng Trà ([国胜茶](https://thetea.app/vi/article/guosheng-cha)):** Trà xanh vùng núi nam Tứ Xuyên giáp ranh Vân Nam, với vườn trà còn cao hơn — 1600–2500 m — và hương thơm như hoa lan.

**Kết luận:**

Lộc Minh Cống Trà là trà xanh vùng núi phía nam huyện Củng, mà lịch sử của nó đứng trên hai trụ cột: truyền thuyết về vật tiến cống của người Bặc dâng cho triều đình nhà Minh và công việc của giai đoạn 1980–1990, khi loại trà này được phục hồi lại từ đầu. Các tài liệu mô tả nó như một loại trà vùng cao từ “biển trà Lộc Minh” ở độ cao 1100–1800 m, với nước trà xanh lục bảo và hương thơm thuần khiết, cao, với hai hình thái — dạng xoăn và dạng búp dẹt. Nhiều chi tiết — giống, công nghệ, khu vực chính xác — không được làm rõ trong các nguồn tìm được.
