---
title: "Lípíng quèshé"
url: https://thetea.app/vi/article/liping-queshe
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Lípíng quèshé (黎平雀舌)

**Lê Bình Tước Thiệt** (*Lípíng quèshé*, 黎平雀舌) là trà xanh dẹt của huyện Lê Bình (黎平县), châu tự trị Kiềm Đông Nam – Miêu – Đồng ở phía đông nam tỉnh Quý Châu. «雀舌» nghĩa là «lưỡi chim sẻ»: ở Trung Quốc người ta gọi như vậy loại trà mà búp trông giống một chiếc lưỡi nhỏ dẹt. Các mô tả tham khảo xếp Lê Bình Tước Thiệt vào nhóm trà xanh dẹt sao bằng chảo và cho biết trà được làm từ búp đơn, hái trước tiết Thanh Minh. Tên gọi được bảo hộ bởi chứng nhận địa lý: chủ sở hữu là hiệp hội ngành nông nghiệp huyện Lê Bình, trong danh mục cấp tỉnh chứng nhận được ghi ngày 14 tháng 4 năm 2018. Về bản thân loại trà, tôi không tìm thấy văn bản yêu cầu nào, vì vậy hình thức và công nghệ dưới đây được lấy từ các mô tả tham khảo.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*), dạng dẹt, diệt men và sấy bằng chảo (扁形炒青绿茶, *biǎnxíng chǎoqīng lǜchá*) – theo các mô tả tham khảo. Trong các văn bản về chứng nhận mà tôi đã xem, loại trà không được nêu tên.
* **Hạng mục:** Trà xanh búp dẹt kiểu «lưỡi chim sẻ»; chứng nhận địa lý (2018).
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Quý Châu (贵州, *Guìzhōu*), châu tự trị Kiềm Đông Nam – Miêu – Đồng (黔东南, *Qiándōngnán*), huyện Lê Bình (黎平, *Lípíng*).
* **Vùng:** Huyện Lê Bình được ghi là đơn vị hành chính của chủ sở hữu chứng nhận. Tôi chưa kiểm tra ranh giới pháp lý của vùng.
* **Tọa độ địa lý:** Huyện Lê Bình – khoảng 26° vĩ bắc và 109° kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Lịch sử ban đầu.** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy. Tôi không đưa ra niên đại và biên niên sử nào về Lê Bình Tước Thiệt: tôi chưa thấy bất kỳ niên đại nào trong văn bản công khai.
    * **2011.** Theo mô tả tham khảo, trà đã nhận giải vàng cao nhất của Cuộc thi trà xanh thế giới (世界绿茶评比会) năm 2011.
    * **2018.** Chứng nhận «黎平雀舌» được phê duyệt ngày 14 tháng 4 năm 2018 – ngày được ghi như vậy trong danh mục tất cả chứng nhận địa lý của Quý Châu, đính kèm thông báo của Sở Sở hữu trí tuệ tỉnh. Chủ sở hữu là hiệp hội ngành nông nghiệp huyện Lê Bình (黎平县农业产业协会). Một tháng sau, ngày 21 tháng 5 năm 2018, chính hiệp hội đó nhận chứng nhận thứ hai – cho dầu trà sơn Lê Bình (黎平山茶油).
    * **2022.** Thông báo của Sở Sở hữu trí tuệ Quý Châu ngày 22 tháng 8 năm 2022 về việc nhắc nhở chủ sở hữu gia hạn chứng nhận có đưa «黎平雀舌» vào danh mục chung các chứng nhận của tỉnh. Chứng nhận này không nằm trong danh sách những chứng nhận sắp hết hạn.
    * **2025.** Theo tin của «Trung Quốc lục sắc thì báo» (中国绿色时报), không lâu trước khi đăng ngày 24 tháng 1 năm 2025, thêm ba công ty của huyện được quyền gắn chứng nhận đặc biệt «黎平雀舌»; tổng số công ty như vậy đã thành bốn.
* **Tên gọi:** «Lê Bình» (黎平) là tên huyện. «Tước Thiệt» (雀舌) – «lưỡi chim sẻ»: theo các mô tả tham khảo, trà được đặt tên theo hình dạng – búp dẹt thẳng giống lưỡi chim.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Theo cùng tin năm 2025, chứng nhận chỉ dẫn địa lý ở huyện được mười công ty gắn – trên tước thiệt, dầu trà sơn và gạo nếp «hương hòa» Lê Bình (黎平香禾糯); tổng cộng họ dùng khoảng 473 nghìn chứng nhận mỗi năm. Tin này trình bày việc đó như một cách nâng cao nhận diện nhãn hiệu địa phương.

**3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Nguyên liệu:** Búp đơn (单芽), non và nguyên vẹn (细嫩完整) – theo mô tả tham khảo.
* **Thời điểm hái:** Trước tiết Thanh Minh (清明, *Qīngmíng*), tức là trước đầu tháng 4.
* **Tiêu chuẩn hái:** Một búp không lá. Tôi chưa thấy văn bản nào quy định điều này.
* **Yêu cầu nguyên liệu:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.

**4. Terroir và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Đông nam Quý Châu, châu tự trị Kiềm Đông Nam – Miêu – Đồng.
* **Độ cao trồng:** Không có dữ liệu đáng tin cậy. Một trang tham khảo nêu 500–800 m, nhưng tôi không tìm thấy xác nhận.
* **Đất và khí hậu:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.

**5. Công nghệ sản xuất:**

Mô tả tham khảo đưa ra công nghệ bằng máy với các thông số. Đây là mô tả từ sách tham khảo, không phải yêu cầu chứng nhận; nó không nêu các công đoạn làm héo và làm nguội lá.

1.  **Diệt men (杀青, *shāqīng*):** Máy trống, nạp lá 15 kg một giờ, nhiệt độ khoảng 100 °C. Nguồn không nói rõ nhiệt độ được đo ở đâu.
2.  **Tạo hình (整形, *zhěngxíng*):** Máy đa năng có rãnh; nạp 1,25–1,50 kg, nhiệt độ rãnh khoảng 90 °C. Sau công đoạn này, theo mô tả đó, lá trở nên dẹt.
3.  **Công đoạn thứ ba – trong cùng máy:** Tần số lắc rãnh 130 lần một phút, nhiệt độ khoảng 80 °C. Nguồn không nêu tên công đoạn; về ý nghĩa thì đây là sấy khô bổ sung.

Để so sánh – sơ đồ chung của trà xanh dẹt: làm héo lá tươi (摊放, *tānfàng*), diệt men, tạo hình dẹt và sấy khô. Đây là sơ đồ của nhóm trà, không phải mô tả riêng loại trà này.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

Mô tả dưới đây lấy từ các mô tả tham khảo.

* **Hình thức lá khô:** Đều đặn, giống lưỡi chim sẻ, dẹt và thẳng; màu xanh lục có độ bóng (条索匀整，状如雀舌，干茶色泽绿润，扁平挺直).
* **Hương lá khô:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Hương nước trà:** Thanh và cao (香气清高).
* **Vị:** Tươi và sảng khoái (滋味鲜爽).
* **Màu nước trà:** Sáng (汤色明亮); ở loại cao cấp, theo một trang tham khảo, nước có màu xanh non và sáng (嫩绿明亮).
* **Đáy trà (lá sau khi pha):** Non, đều, búp nở thành «bông hoa», sáng (叶底嫩匀成朵明亮).

Trang đó cũng chia trà thành ba loại – cao cấp, loại một và loại hai – theo độ đều của «sợi», màu nước và độ mạnh của hương. Trang không nói thang phân loại này lấy từ văn bản nào.

**7. Thành phần hóa học:**

Mô tả tham khảo chỉ viết rằng chất chiết trong nước, polyphenol, axit amin và cafein trong trà «tương đối nhiều». Không có con số và định mức trong các nguồn đã tìm thấy.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C. Các trang tham khảo về Lê Bình Tước Thiệt khuyên 85–90 °C và tỷ lệ trà trên nước là 1:50.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh – trong đó có thể nhìn thấy búp dựng đứng.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng cốc.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành cốc.
    3. Nước đầu tiên – sau 40–60 giây.
    4. Uống, để lại khoảng một phần ba nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Hai đến ba lần châm lặp lại.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất nên dùng trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm chứng nhận địa lý «黎平雀舌». Đến tháng 1 năm 2025, bốn công ty của huyện có quyền gắn chứng nhận này.
    * Kiểm tra xem nhà sản xuất có thuộc huyện Lê Bình hay không.
    * Lá là búp dẹt thẳng không lá, màu xanh lục có độ bóng.

**12. Sự thật thú vị:**

* Chứng nhận cho trà và chứng nhận cho dầu trà sơn được cùng một hiệp hội của huyện nhận cách nhau một tháng.
* Ba trong bốn công ty có quyền sử dụng chứng nhận đã nhận quyền này không lâu trước tin tháng 1 năm 2025.
* «Lưỡi chim sẻ» ở Trung Quốc có nhiều loại, và tất cả đều khác nhau: tên gọi nói về hình dạng búp, chứ không phải về giống hay nơi trồng.
* Huyện còn có một tên trà khác – Lê Bình Hương Trà ([黎平香茶](https://thetea.app/vi/article/liping-xiangcha)); đây là sản phẩm riêng.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Lê Bình Hương Trà (黎平香茶):** Trà xanh cùng huyện; được mô tả riêng trong bộ bách khoa toàn thư.
* **My Đàm Thúy Nha ([湄潭翠芽](https://thetea.app/vi/article/meitan-cui-ya)):** Trà xanh dẹt ở vùng khác của Quý Châu – huyện My Đàm.
* **Bồ Giang Tước Thiệt ([蒲江雀舌](https://thetea.app/vi/article/pujiang-que-she)):** «Lưỡi chim sẻ» của Tứ Xuyên.
* **Kim Đàn Tước Thiệt ([金坛雀舌](https://thetea.app/vi/article/jintan-que-she)):** «Lưỡi chim sẻ» từ tỉnh Giang Tô.
* **Tước Thiệt (雀舌):** Bài tổng quan về chính hình dạng «lưỡi chim sẻ».

**Kết luận:**

Lê Bình Tước Thiệt là trà xanh búp dẹt của vùng đông nam Quý Châu: búp đơn trước tiết Thanh Minh, diệt men và tạo hình bằng máy, lá dẹt thẳng, hương thanh cao và vị tươi mát. Thông tin đã kiểm chứng về loại trà này không nhiều – chủ yếu là lịch sử chứng nhận: phê duyệt năm 2018 cho hiệp hội huyện và bốn công ty có quyền sử dụng chứng nhận đến năm 2025. Mọi điều về lá và vị hiện vẫn dựa trên các mô tả tham khảo.
