---
title: "Línxiāng hēichá"
url: https://thetea.app/vi/article/linxiang-heicha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Línxiāng hēichá (临湘黑茶)

**Lâm Tương Hắc Trà** (*Línxiāng hēichá*, 临湘黑茶) — trà đen của thành phố cấp huyện Lâm Tương (临湘市) thuộc địa cấp thị Nhạc Dương ở rìa đông bắc tỉnh Hồ Nam, trên bờ nam Trường Giang giáp ranh Hồ Bắc. Tên gọi «临湘黑茶» là chỉ dẫn địa lý số 13859303 cho trà: trong báo cáo thường niên của Cục Quản lý Nhãn hiệu năm 2014, chủ sở hữu được ghi là Hiệp hội ngành chè thành phố Lâm Tương (临湘市茶叶行业协会), còn danh mục của chính quyền Hồ Nam năm 2024 xếp nó vào nhóm nhãn hiệu của tỉnh. Huyện này là khu vực trà gạch lâu đời: theo biên niên sử của cơ quan quản lý lịch sử huyện, từ cuối thế kỷ XVIII ở khu Dương Lâu Ty đã làm gạch xanh (青砖茶, *qīngzhuānchá*), còn theo tài liệu của chính quyền thành phố Xích Bích lân cận thuộc Hồ Bắc, vào thời Minh và Thanh, *lão thanh trà* ([老青茶](https://thetea.app/vi/article/lao-qing-cha)) của Lâm Tương được chở đến Dương Lâu Động. Nhãn hiệu này gắn với dạng sản phẩm nào thì trong các nguồn đã tìm thấy không nói rõ.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà đen (黑茶, *hēichá*). Loại này được nêu trong tên nhãn hiệu; ngoài ra, năm 2021 chính quyền Hồ Nam đã đưa kỹ thuật gạch xanh Lâm Tương vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh, chính xác là với tư cách kỹ thuật trà đen — «黑茶制作技艺（临湘青砖茶制作技艺）».
* **Dạng sản phẩm:** Đối với nhãn hiệu thì chưa được xác định. Theo biên niên sử của huyện, vào các thế kỷ khác nhau, nơi đây đã ép trà sọt (篓茶, *lǒuchá*), gạch xanh (青砖, *qīngzhuān*), mễ chuyên (米砖, *mǐzhuān*), còn từ năm 1969 thì có phục chuyên (茯砖, *fúzhuān*). Nhãn hiệu này bao gồm những dạng nào trong số đó thì các nguồn không nói.
* **Hạng mục:** Trà đen có chỉ dẫn địa lý; đây là nhãn hiệu tập thể hay nhãn hiệu chứng nhận thì trong các nguồn đã tìm thấy không nêu rõ.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南, *Húnán*), địa cấp thị Nhạc Dương ([岳阳](https://thetea.app/vi/article/yueyang-huangcha-zhixiang), *Yuèyáng*), thành phố cấp huyện Lâm Tương (临湘, *Línxiāng*).
* **Khu vực:** Chủ nhãn hiệu theo báo cáo năm 2014 là hiệp hội thành phố Lâm Tương, và danh mục của Hồ Nam năm 2024 cũng chỉ ra Lâm Tương là địa giới hành chính chứ không phải là ranh giới pháp lý của khu vực; văn bản có ranh giới thì trong các nguồn đã tìm thấy không có.
* **Tọa độ địa lý:** Khoảng 29,5° vĩ bắc và 113,45° kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Năm 923 — cống nạp cho Hậu Đường.** Theo biên niên sử chè Lâm Tương mà cơ quan quản lý lịch sử huyện (临湘史志办) công bố trên trang web của chính quyền huyện năm 2016, vào năm 923, Sở vương Mã Ân (马殷), sau khi nhận làm chư hầu của Hậu Đường, đã gửi cống phẩm đến triều đình, trong đó có cả trà Lâm Tương.
    * **Năm 936 — Vương Triều Trường, điểm thu gom trà.** Cùng biên niên sử đó viết rằng năm 936, vào năm thứ ba niên hiệu Thanh Thái, con trai Mã Ân là Mã Hy Phạm (马希范) đã cắt một phần huyện Ba Lăng để lập ra Vương Triều Trường (王朝场), «để các hộ thuận tiện nộp thuế»; nơi này cho trà. Tài liệu về lịch sử phân chia hành chính trên trang web chính quyền Lâm Tương (2021) ghi cho sự kiện này vào những năm Thanh Thái, 934–936, và nói rõ: phần được cắt ra là vùng đông bắc của huyện, còn điểm thu gom được đặt ở Lục Thành (陆城), nhằm thu gom và phân phối chè của bắc Hồ Nam và nam Hồ Bắc. Năm 994, Vương Triều Trường trở thành huyện Vương Triều, còn năm 996 huyện có tên Lâm Tương.
    * **Khác biệt trong các tài liệu.** Phần tóm tắt của chính tài liệu đó và trang thông tin tổng quan trên trang web của huyện viết rằng Vương Triều Trường vào những năm 934–936 do chính Mã Ân lập ra. Điều này không thể đúng: Mã Ân mất năm 930, sau đó nước Sở do các con trai ông cai trị — Mã Hy Thanh, rồi Mã Hy Phạm (theo «Trường Sa vãn báo», 2016). Vì vậy ở đây người lập ra được ghi là Mã Hy Phạm, như trong phần chi tiết của tài liệu và trong biên niên sử; trong phần tóm tắt có lẽ ghi tên người sáng lập vương triều.
    * **Nguyên và Minh — giấy phép trà và cống nộp búp trà.** Theo biên niên sử của huyện, những năm 1367–1450 trên đất huyện có hai cơ quan kiểm tra giấy phép trà (批验茶引所) — ở Nha Lan (鸭栏) và gần Thành Lăng Cơ (城陵矶). Biên niên sử dẫn theo phủ chí Nhạc Châu năm 1488: năm 1391 huyện được giao cống nộp cho triều đình — 16 cân búp trà. Theo chính biên niên sử, búp trà từ núi Long Giáo Sơn (龙窖山) được cống nộp từ đó cho đến năm 1910. Phủ chí thời Long Khánh mà cơ quan văn hóa huyện trích dẫn viết về trà Long Giáo Sơn: «vị đậm hơn trà Ba Lăng». Đây là cống nộp bằng búp trà, tức là không phải trà đen.
    * **Thanh — trà gạch cho phương bắc.** Theo biên niên sử, dưới thời Khang Hi (1662–1722) ở khu Dương Lâu Ty (羊楼司) bắt đầu làm *lão thanh trà* và ép trà sọt, còn vào cuối thế kỷ XVIII, dưới thời Càn Long và Gia Khánh, thì ép những miếng gạch xanh vuông dẹt. Bài báo trên «Trung Quốc xã hội khoa học báo» (2020) xếp các vườn trà miền núi Lâm Tương vào khu vực trà gạch có trung tâm ở Dương Lâu Động và dựa trên các quy tắc mua trà của thương nhân Sơn Tây tại Dương Lâu Động và Dương Lâu Ty giữa thời Thanh: chậm nhất là nửa đầu thế kỷ XIX, khu vực này đã là nguồn trà quan trọng cho Con đường trà lớn sang Mông Cổ và Nga. Theo tài liệu của Xích Bích, *lão thanh trà* từ Lâm Tương được chở đến Dương Lâu Động, làm thành «trà hộp mũ» (帽盒茶, *màohéchá*) và vận chuyển đến Nội Mông Cổ, Tân Cương và Nga.
    * **Nhiếp Thị và các thương nhân Nga.** Theo biên niên sử của huyện, năm 1859 Dung Hoành (容闳) hai lần đến Nhiếp Thị (聂市) để nghiên cứu việc sản xuất và tiêu thụ trà đen và đã mô tả chuyến đi trong hồi ký; năm 1861, tri phủ Nhạc Châu là Đinh Bảo Trinh (丁宝桢) cho dựng bia đá quy định về trật tự tại chợ trà Nhiếp Thị, nơi buôn bán của các thương nhân đến từ Sơn Tây, Giang Tây và Quảng Đông. Cũng theo biên niên sử đó, năm 1864 các thương nhân Nga ở Hán Khẩu bắt đầu làm mễ chuyên ở khu Dương Lâu Ty, và năm sau chở nó theo đường thủy qua Trường Giang đến Thiên Tân, rồi từ đó theo đường bộ đến Khiakhta. Trong những năm 1908–1917, theo biên niên sử, Lâm Tương đã bán sang Nga 1035 tấn gạch xanh, hồng trà công phu (功夫红茶, *gōngfu hóngchá*) và mễ chuyên.
    * **Thế kỷ XX.** Biên niên sử dẫn «Trung Quốc thực nghiệp chí» (中国实业志) năm 1935: trong số 184 nhà máy trà của Hồ Nam, có 36 nhà máy đặt tại Lâm Tương, đứng thứ hai toàn tỉnh, trong đó có 26 nhà máy trà đen. Năm 1968, huyện chuyển từ *lão thanh trà* sang trà đen, năm 1969 nhà máy chè Lâm Tương bắt đầu sản xuất phục chuyên cho Thanh Hải, Tân Cương và Cam Túc, còn năm 1978 Lâm Tương được xếp vào danh sách 25 huyện trọng điểm về trà biên giới.
    * **2014–2015 — nhãn hiệu.** Báo cáo thường niên của Cục Quản lý Nhãn hiệu «中国商标战略年度发展报告（2014）» đưa «临湘黑茶» vào danh mục các chỉ dẫn địa lý được đăng ký hoặc phê duyệt sơ bộ trong năm 2014: số 13859303, chủ sở hữu — Hiệp hội ngành chè thành phố Lâm Tương, hàng hóa — chè. Theo biên niên sử của huyện, ngày 20 tháng 4 năm 2015 tại Trường Sa, Cục Quản lý công thương tỉnh đã thay mặt nhà nước trao cho Lâm Tương giấy chứng nhận cho «临湘黑茶». Biên niên sử gọi đó là giấy chứng nhận sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhưng cơ quan trao là cơ quan quản lý nhãn hiệu, và trong các danh mục của Hồ Nam, «临湘黑茶» được ghi là nhãn hiệu.
    * **2021 — di sản.** Theo thông báo của chính quyền Hồ Nam 湘政函〔2021〕167号 ngày 30 tháng 12 năm 2021, «黑茶制作技艺（临湘青砖茶制作技艺）» — kỹ thuật làm gạch xanh Lâm Tương — đã được đưa vào danh mục mở rộng đợt thứ năm của di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh.
    * **2024.** Danh mục của chính quyền Hồ Nam năm 2024 xếp «临湘黑茶» vào nhóm 250 nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận có chỉ dẫn địa lý của tỉnh. Trong danh mục riêng gồm 82 sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý thì không có nó, còn An Hóa Hắc Trà thì có ở cả hai danh mục.
* **Tên gọi:** «Lâm Tương» (临湘) — «bên bờ sông Tương», tên của thành phố cấp huyện. Theo tài liệu của chính quyền huyện, đến năm 1899 đất của huyện còn kéo dài đến Thành Lăng Cơ, nơi nước sông Tương qua hồ Động Đình đổ vào Trường Giang, do đó mà có tên này. «Hắc trà» (黑茶) — «trà đen», theo loại trà.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Đối với lịch sử chè, Lâm Tương quan trọng ở vị thế vùng nguyên liệu và sản xuất trà gạch trên tuyến đường sang Mông Cổ và Nga. Chính quyền huyện gọi Lâm Tương là một trong hai điểm khởi đầu phía nam của Con đường trà lớn, còn gạch xanh và *lão thanh trà* là những thương hiệu từng tiêu biểu của ngành. Phố cổ Nhiếp Thị, theo từ điển địa danh nhà nước trên trang web của huyện, dưới thời Quang Tự có hơn 200 cửa hàng và được gọi là «Hán Khẩu nhỏ». Cũng theo tài liệu đó, năm 2011 Cục Quản lý Di sản văn hóa Nhà nước đã đưa Lâm Tương, nhờ có Nhiếp Thị, vào danh sách các thành phố nút của đoạn Hồ Nam trong hồ sơ đề cử Con đường trà lớn là di sản thế giới, còn năm 2012 Nhiếp Thị trở thành thị trấn lịch sử cấp tỉnh.

**3. Mô tả thực vật học và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Các giống trong các nguồn đã tìm thấy không được nêu tên.
* **Nguyên liệu:** Đối với nhãn hiệu thì không có dữ liệu. Về mặt lịch sử, theo tài liệu của Xích Bích, huyện này cung cấp *lão thanh trà* — bán thành phẩm cho trà đen ép.
* **Tiêu chuẩn hái và thời vụ:** Đối với nhãn hiệu thì không có dữ liệu. Theo biên niên sử của huyện, từ năm 1955 ở Lâm Tương vào mùa xuân hái lá làm trà xanh, còn vào mùa hè hái lá làm *lão thanh trà* cho trà biên giới.
* **Yêu cầu về nguyên liệu:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có dữ liệu.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Góc đông bắc tỉnh Hồ Nam, bờ nam trung lưu Trường Giang; ở phía đông và phía bắc huyện giáp tỉnh Hồ Bắc. Diện tích huyện là 1760 km² theo từ điển địa danh trên trang web của huyện; trong các tài liệu khác là khoảng 1719 km².
* **Độ cao trồng:** Không có dữ liệu về độ cao của các vườn trà. Địa hình huyện, theo từ điển địa danh đó, là từ 23 m ở Trường Giang đến 1261,1 m trên núi Dược Cô Sơn (药姑山), điểm cao nhất của huyện.
* **Khí hậu và thổ nhưỡng:** Không có dữ liệu liên quan đến trà. Theo từ điển địa danh, nhiệt độ trung bình năm của huyện là 16,8 °C, tháng Một là 4,2 °C, tháng Bảy là 28,8 °C, lượng mưa khoảng 1469 mm mỗi năm.
* **Diện tích vườn trà:** Không có dữ liệu hiện đại cho khu vực nhãn hiệu. Theo biên niên sử của huyện, năm 1979 các vườn trà chiếm 112 178 mẫu, khoảng 7,5 nghìn ha — nhiều hơn bất kỳ năm nào trước đó kể từ sau năm 1949.

**5. Công nghệ sản xuất:**

Không có văn bản nhãn hiệu kèm công nghệ trong các nguồn đã tìm thấy, cũng như không có mô tả công nghệ của Lâm Tương Hắc Trà. Danh sách di sản cấp tỉnh năm 2021 xếp gạch xanh Lâm Tương vào kỹ thuật trà đen, nhưng bản thân kỹ thuật thì không mô tả.

Dưới đây là sơ đồ chung của gạch xanh Hồ Bắc lân cận theo mô tả của chính quyền Xích Bích, chứ không phải mô tả công nghệ của Lâm Tương Hắc Trà:

1.  **Sơ chế:** Hái, diệt men (杀青, *shāqīng*), vò (揉捻, *róuniǎn*) và sấy dưới nắng hoặc trong máy sấy cho ra *lão thanh trà*.
2.  **Ủ đống và lên men:** Ủ đống lên men ([渥堆](https://thetea.app/vi/article/wodui), *wòduī*) và ủ lão hóa (陈化, *chénhuà*).
3.  **Tinh chế và phối trộn:** Gia công lại và phối trộn lô.
4.  **Ép và sấy:** Ép (压制, *yāzhì*) và sấy các viên gạch thành phẩm.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

Không có văn bản yêu cầu về ngoại hình, và cũng không có mô tả nào về loại trà này trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Ngoại hình lá khô:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.
* **Hương lá khô:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.
* **Hương nước trà:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.
* **Vị:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.
* **Màu nước trà:** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Trong các nguồn đã tìm thấy không có mô tả.

**7. Thành phần hóa học:**

Không có dữ liệu lý hóa nào về Lâm Tương Hắc Trà trong các nguồn đã tìm thấy.

**8. Công dụng hữu ích:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng của riêng loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho loại trà đen; nếu trà ép, trước tiên người ta tách bằng dao hoặc dùi thành các miếng.

* **Nhiệt độ nước:** 95–100 °C.
* **Lượng trà:** 5 g cho 100–150 ml.
* **Dụng cụ:** Cái chén, ấm đất sét hoặc ấm đun.
* **Quy trình:**
    1. Tráng ấm chén cho nóng.
    2. Cho trà vào.
    3. Tráng bằng nước sôi và đổ đi.
    4. Nước trà đầu tiên — 10–20 giây.
    5. Rót ra hết.
    6. Nhiều lần pha lặp lại với thời gian tăng dần; bã trà đã nhạt có thể đem nấu.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung cho loại trà. Để nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ánh sáng và mùi lạ, trong bao bì giấy hoặc bìa carton, ở nhiệt độ phòng; như vậy trà đen có thể lưu giữ nhiều năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm nhãn hiệu địa lý «临湘黑茶» số 13859303; trong báo cáo năm 2014, chủ sở hữu được ghi là Hiệp hội ngành chè thành phố Lâm Tương.
    * Kiểm tra rằng nhà sản xuất đến từ Lâm Tương.
    * Không nhầm lẫn với trà gạch của Xích Bích lân cận ([赤壁青砖茶](https://thetea.app/vi/article/chibi-qingzhuancha)): theo tài liệu của chính quyền thành phố này, đây là một chỉ dẫn địa lý nhà nước riêng của Hồ Bắc, mặc dù trong lịch sử trà Dương Lâu Động có cả *lão thanh trà* của Lâm Tương.
    * Không nhầm lẫn với An Hóa Hắc Trà: đây là một huyện khác của Hồ Nam, và trong danh mục năm 2024 nó có cả nhãn hiệu lẫn bảo hộ sản phẩm chỉ dẫn địa lý.

**12. Sự thật thú vị:**

* Huyện Lâm Tương phát triển từ Vương Triều Trường — điểm được lập ra, theo tài liệu của chính quyền huyện, để thu gom và phân phối chè của bắc Hồ Nam và nam Hồ Bắc.
* Theo biên niên sử của huyện, vào năm 1875, quan huyện đã cho dựng bia đá cấm trình diễn tuồng hoa cổ (花鼓戏, *huāgǔxì*) vào lúc cao điểm mùa trà.
* Theo tài liệu của Xích Bích, nguyên liệu Lâm Tương đã vượt ra khỏi biên giới tỉnh và được bán dưới tên trà ép Dương Lâu Động, dưới một cái tên của nơi khác.
* Trong danh mục của Hồ Nam năm 2024, Lâm Tương còn có một nhãn hiệu thứ hai — «临湘浮标» (phao); trà và phao đứng cạnh nhau trong danh sách.
* Cũng trong địa cấp thị Nhạc Dương, cả hai danh mục, cả nhãn hiệu lẫn sản phẩm có chỉ dẫn, đều bao gồm «[岳阳黄茶](https://thetea.app/vi/article/yueyang-huangcha)», còn «临湘黑茶» thì chỉ nằm trong danh mục nhãn hiệu.
* Trung tâm huyện của Lâm Tương đến năm 1930 nằm ngay bên Trường Giang, ở Lục Thành (陆城), và chỉ sau đó mới chuyển về Trường An.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Hồ Bắc Thanh Chuyên ([湖北青砖](https://thetea.app/vi/article/hubei-qing-zhuan)):** Gạch xanh của Hồ Bắc lân cận; theo tài liệu của Xích Bích, vào thời Minh và Thanh, nguyên liệu Lâm Tương cũng được chở đến Dương Lâu Động.
* **Lão Thanh Trà (老青茶):** Bán thành phẩm cho trà đen ép mà Lâm Tương trong lịch sử cung cấp cho Dương Lâu Động.
* **Phục Chuyên Trà ([茯砖茶](https://thetea.app/vi/article/fu-zhuan-cha)):** Trà đen ép gạch; theo biên niên sử của Lâm Tương, từ năm 1969 nhà máy chè Lâm Tương cũng sản xuất loại này — cho Thanh Hải, Tân Cương và Cam Túc.
* **An Hóa Hắc Trà ([安化黑茶](https://thetea.app/vi/article/anhua-heicha)):** Loại trà đen chính của Hồ Nam; trong danh mục năm 2024 nó vừa là nhãn hiệu vừa là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý, còn Lâm Tương Hắc Trà chỉ là nhãn hiệu.
* **Nhạc Dương Hoàng Trà (岳阳黄茶):** Trà vàng của cùng địa cấp thị, cũng nằm trong cả hai danh mục của Hồ Nam.
* **Đào Lâm Lục Trà ([桃林绿茶](https://thetea.app/vi/article/taolin-lucha)):** Trà xanh của thị trấn Đào Lâm thuộc cùng huyện Lâm Tương.

**Kết luận:**

Lâm Tương Hắc Trà là trà đen của góc đông bắc Hồ Nam có nhãn hiệu địa lý số 13859303: trong danh mục của Cục Quản lý Nhãn hiệu năm 2014, chủ sở hữu được ghi là Hiệp hội ngành chè thành phố Lâm Tương, còn năm 2024 nhãn hiệu này có tên trong danh mục của tỉnh. Dạng sản phẩm, công nghệ và ngoại hình của trà trong các văn bản nhãn hiệu không được tìm thấy. Lịch sử của huyện thì được ghi chép rõ ràng: bản thân huyện phát triển từ một điểm thu gom trà, mà theo biên niên sử của huyện, vào những năm 930 do Mã Hy Phạm lập ra, thời Thanh *lão thanh trà* và gạch xanh của Lâm Tương đã đi qua Dương Lâu Động và Hán Khẩu sang Mông Cổ và Nga, còn năm 2021 kỹ thuật gạch xanh Lâm Tương trở thành di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh.
