---
title: "Jǔnán lǜchá"
url: https://thetea.app/vi/article/junan-lucha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Jǔnán lǜchá (莒南绿茶)

**Cử Nam Lục Trà** (*Jǔnán lǜchá*, 莒南绿茶) là trà xanh của huyện Cử Nam (莒南县), địa cấp thị Lâm Nghi, miền nam tỉnh Sơn Đông, vùng rìa phía bắc nơi cây trà bén rễ nhờ phong trào «南茶北引» tức «trà phương nam lên phương bắc». Tên gọi được bảo hộ từ năm 2010, và từ năm 2025 còn là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý CNIPA. Yêu cầu của nhãn hiệu mô tả ba dạng hình của trà là dạng xoăn, dạng dẹt và dạng kim, và trong phần mô tả hương thơm của cả ba dạng đều nêu tông hương dẻ (栗香).

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*) — cấp loại được nêu trong tên gọi, còn yêu cầu của nhãn hiệu mô tả lá xanh và nước xanh.
* **Hạng mục:** Tên gọi cấp huyện mang chỉ dẫn địa lý cho ba dạng hình trà; trà xanh phương bắc của Sơn Đông.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Sơn Đông (山东, *Shāndōng*), địa cấp thị Lâm Nghi (临沂, *Línyí*), huyện Cử Nam (莒南, *Jǔnán*).
* **Khu vực bảo hộ:** Theo yêu cầu CNIPA là 13 hương và trấn của huyện: Chu Biên (洙边镇), Trang Cương, Đoàn Lâm, Chu Lô, Phường Tiền, Văn Đoàn, Bình Sơn, Lao Pha, Tương Câu, Thập Tự Lộ, Tương Địch, Đinh Thủy và Thạch Liên Tử.
* **Tọa độ địa lý:** 118°33′–119°11′ kinh đông, 35°06′–35°24′ vĩ bắc, theo cùng yêu cầu.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Thập niên 1950.** Theo một ấn phẩm địa phương năm 2021, năm 1956 năm nghìn cây giống đầu tiên ở Sơn Đông bị chết rét, năm 1957 cây giống ở Thanh Đảo không bén rễ, còn năm 1959 huyện Cử huyện gieo hạt thành công. Ấn phẩm năm 2026 coi năm 1956 là năm khởi động chương trình.
    * **1965–1969.** Cũng theo ấn phẩm đó, mùa xuân năm 1965 một nhân viên trạm lâm nghiệp công xã Tương Câu mang từ viện nghiên cứu trà ở Hàng Châu về bốn giống để trồng thử nghiệm; mùa đông năm 1966 theo kế hoạch của địa khu Lâm Nghi, huyện bắt đầu chương trình của mình, và đến năm 1969 thì 81,3 mẫu vườn thử nghiệm sống toàn bộ.
    * **Thập niên 1970.** Viện nghiên cứu trà thuộc Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc đánh giá trà địa phương bằng công thức «叶片厚、耐冲泡、香气高、滋味浓» tức «lá dày, chịu được nhiều nước, hương cao, vị đậm». Mô tả tham khảo xác định đánh giá này vào năm 1978; ấn phẩm địa phương năm 2021 không nêu năm, nhưng viết về việc trà từ Chu Biên được công nhận năm 1971 và về đỉnh cao diện tích vườn vào năm 1978 là 15 386 mẫu.
    * **2010.** Ngày 2 tháng 4, Bộ Nông nghiệp đăng ký chỉ dẫn địa lý nông nghiệp «莒南绿茶» (AGI00276); chủ sở hữu theo tổng hợp tham khảo là trung tâm huyện phổ biến kỹ thuật trồng cây ăn quả và trồng trà.
    * **2025.** CNIPA theo thông báo số 646 công nhận «莒南绿茶» là sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý; bên đăng ký là trung tâm huyện phổ biến kỹ thuật nông nghiệp. Gắn với tên gọi còn có nhãn hiệu địa lý số 19854035; chủ sở hữu, theo tổng hợp của nền tảng nhãn hiệu địa lý Sơn Đông, là trung tâm nghiên cứu trà xanh Châu Khê (莒南洙溪绿茶研究中心).
* **Tên gọi:** «Cử Nam» (莒南) là tên huyện, «lục trà» (绿茶) là «trà xanh».
* **Ý nghĩa văn hóa:** Theo ấn phẩm năm 2026, huyện mang danh hiệu «中国茶叶之乡» tức «quê hương trà của Trung Quốc»; ấn phẩm năm 2021 gắn danh hiệu năm 1996 này với trấn Chu Biên. Ngày 1–2 tháng 9 năm 2026, tại huyện đã diễn ra hoạt động cấp tỉnh kỷ niệm bảy mươi năm phong trào «南茶北引».

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Theo yêu cầu CNIPA, các giống chính là Phúc Đỉnh Đại Bạch (福鼎大白), Kỳ Môn Chử Diệp Tề (祁门褚叶齐) và quần thể Hoàng Sơn (黄山群体); các giống phụ là các dòng vô tính Long Tỉnh Trường Diệp (龙井长叶), Nghênh Sương (迎霜), Chiết Nông 139 (浙农139), Thiết Quan Âm ([铁观音](https://thetea.app/vi/article/tie-guanyin)), Đài Trà 7 (台茶7号) và giống gieo hạt Cưu Khanh (鸠坑). Ấn phẩm địa phương năm 2021 nêu một nhóm giống khác, trong đó có Trung Trà 108 (中茶108), Long Tỉnh 43 (龙井43) và giống lá vàng Hoàng Kim Nha (黄金芽).
* **Tiêu chuẩn hái:** Yêu cầu quy định hái theo tiêu chuẩn, theo lô và đúng thời điểm, nhưng không nêu rõ tiêu chuẩn.
* **Thời điểm hái:** Yêu cầu của nhãn hiệu không nêu thời gian. Theo ấn phẩm địa phương năm 2021, trà xuân từ vườn trồng lộ thiên thường ra vào khoảng ngày 25 tháng 4, còn vụ hái kết thúc vào đầu tháng 10, khoảng 150 ngày, gồm xuân, hạ và thu.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Phía đông vùng núi Nghi Mông (沂蒙), gần biển. Theo mô tả tham khảo, vườn trà nằm chủ yếu trên đồi phía đông và phía nam huyện, các vùng trồng chính là Chu Biên, Trang Cương, Đoàn Lâm và Chu Lô.
* **Khí hậu:** Theo mô tả tham khảo là khí hậu gió mùa lục địa nửa ẩm thuộc đới ôn hòa: 12,7 °C trung bình năm, 198 ngày không sương, 2458,9 giờ nắng và 856,5 mm mưa.
* **Độ cao trồng:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.
* **Vị trí vườn:** Theo yêu cầu là đất và nước sạch, xa nhà máy và hầm mỏ.
* **Chăm sóc vườn theo yêu cầu CNIPA:** Mùa thu cày xới đến tầng đất sống không dưới 80 cm; bón phân theo sơ đồ «一基三追多次喷» tức một lần bón lót vào mùa thu và ba lần bón thúc trong mùa; đầu mùa đông tưới «nước vượt đông» (越冬水), khi mưa thì thoát nước: rễ sợ đọng nước.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Yêu cầu của nhãn hiệu không mô tả công nghệ: trong đó không có các công đoạn chế biến.

Sơ đồ chung của trà xanh, chứ không phải mô tả riêng cho Cử Nam Lục Trà: rải lá tươi (摊放, *tānfàng*), diệt men bằng nhiệt (杀青, *shāqīng*), vò hoặc tạo hình (揉捻, *róuniǎn*) và sấy khô (干燥, *gānzào*).

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Yêu cầu CNIPA mô tả ba dạng hình riêng biệt.

* **Ngoại hình lá khô:** Dạng xoăn là các xoăn chặt và đều, từ màu lục ngọc đến lục sẫm, không có lá úa vàng và lá vụn. Dạng dẹt là nhẵn, dẹt và thẳng, từ màu lục non đến lục vàng. Dạng kim là dẹt và thẳng, xanh bóng, đều.
* **Hương lá khô:** Không có mô tả trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Dạng xoăn là hương cao, từ mùi dẻ non đến mùi thanh sạch. Dạng dẹt là mùi dẻ đậm. Dạng kim là mùi dẻ cao và lâu.
* **Vị:** Dạng xoăn đậm đà và mềm mại (浓醇). Dạng dẹt mềm mại và đầy đặn (醇厚). Dạng kim tươi mát, mềm mại, sảng khoái (鲜醇爽口). Không được có vị lạ.
* **Màu nước:** Từ lục non sáng đến lục vàng sáng, không đục; ở dạng kim là lục non và trong.
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Từ lục non sáng đến lục vàng, ở dạng dẹt có thể đến vàng sáng; ở dạng kim là lục non, sáng và đều.

**7. Thành phần Hóa học:**

Yêu cầu CNIPA đặt ra các chỉ tiêu hóa lý (theo khối lượng):

| Chỉ tiêu | Mức quy định |
| :--- | :--- |
| Độ ẩm | không quá 7,0 % |
| Tro tổng | không quá 7,5 % |
| Vụn và bụi | không quá 6,0 % |
| Chất chiết hòa tan trong nước | không dưới 34,0 % |
| Xơ thô | không quá 16,0 % |
| Tro không tan trong axit | không quá 1,0 % |
| Tro tan trong nước trong tổng tro | không dưới 45,0 % |

Yêu cầu của nhãn hiệu không đặt ra mức cho polyphenol, axit amin và cafein. Cơ sở dữ liệu tham khảo đưa ra các con số «phân tích sinh hóa» không có ngày, phương pháp và nguồn gốc ban đầu; tôi không chuyển các con số đó vào đây.

**8. Lợi ích cho sức khỏe:**

Không có dữ liệu kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Ly thủy tinh hoặc cái chung.
* **Quy trình:**
    1. Tráng ấm, cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    2. Nước trà thứ nhất sau 40–60 giây.
    3. Uống và chừa lại một phần nước, rồi châm thêm nước: các mô tả nhấn mạnh rằng lá dày chịu được nhiều lần rót nước (耐冲泡).

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, để tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi; tốt nhất uống trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được. Các con số của ngành khác nhau: ấn phẩm địa phương năm 2021 nêu khoảng 80 nghìn mẫu vườn, 2000 tấn trà mỗi năm và 400 triệu nhân dân tệ, ấn phẩm năm 2026 với cùng 80 nghìn mẫu lại nêu 4000 tấn và 1 tỷ nhân dân tệ.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm nhãn hiệu đặc biệt về chỉ dẫn địa lý: theo yêu cầu CNIPA, chỉ những nhà sản xuất được cấp phép trong vùng mới được dùng nhãn hiệu này.
    * Kiểm tra nhà sản xuất có thuộc một trong 13 hương và trấn của huyện Cử Nam hay không.
    * Đối chiếu dạng hình với yêu cầu: không có lá úa vàng và lá vụn, nước trà không đục, hương từ mùi dẻ đến mùi thanh sạch.
    * Nhớ rằng tên gọi bao gồm ba dạng hình, và trà dẹt không phải là hàng giả của trà xoăn.

**12. Sự thật thú vị:**

* Số giải thưởng có sự khác biệt: mô tả tham khảo nêu 116 giải từ cấp địa khu trở lên (20 cấp quốc gia, 50 cấp tỉnh), ấn phẩm địa phương năm 2021 nêu 262 giải (55 cấp quốc gia, 98 cấp tỉnh).
* Theo ấn phẩm năm 2026, vào tháng 3 cùng năm huyện đã ký thỏa thuận khung về hợp tác ngành trà với thành phố cấp huyện Phúc Đỉnh (福鼎) tỉnh Phúc Kiến; giống Phúc Đỉnh Đại Bạch là giống chính trong yêu cầu của nhãn hiệu.

**13. So sánh với các loại trà xanh khác của Sơn Đông:**

* **Nghi Mông Ngọc Nha ([沂蒙玉芽](https://thetea.app/vi/article/yimeng-yu-ya)):** Trà xanh dạng dẹt của cùng huyện. Cử Nam Lục Trà rộng hơn: tên gọi bảo hộ ba dạng hình, và dạng dẹt chỉ là một trong số đó. Về trà này có câu ngạn ngữ «南有杭州龙井，北有沂蒙玉芽» tức «phía nam có Long Tỉnh Hàng Châu, phía bắc có Nghi Mông Ngọc Nha».
* **Nghi Thủy Lục Trà ([沂水绿茶](https://thetea.app/vi/article/yishui-lucha)):** Trà xanh của huyện Nghi Thủy thuộc cùng địa khu Lâm Nghi, mang tên gọi riêng; vùng của nó nằm về phía bắc, khoảng 35°36′–36°03′ vĩ bắc, và không giao với vùng Cử Nam.
* **Nhật Chiếu Lục Trà ([日照绿茶](https://thetea.app/vi/article/rizhao-lucha)):** Trà xanh của Nhật Chiếu ven biển lân cận, cũng là thành quả của phong trào «南茶北引».
* **Lao Sơn Lục Trà ([崂山绿茶](https://thetea.app/vi/article/laoshan-lucha)) và Giao Nam Lục Trà ([胶南绿茶](https://thetea.app/vi/article/jiaonan-lucha)):** Các trà xanh vùng ven biển gần Thanh Đảo.

**Tóm lại:**

Cử Nam Lục Trà là trà xanh phương bắc, lớn lên từ sự bền bỉ: sau những đợt trồng thất bại ở thập niên 1950, đến cuối thập niên 1960 huyện vẫn trồng được vườn trà của mình và đến năm 1978 đã đưa diện tích lên mười lăm nghìn mẫu. Yêu cầu của nhãn hiệu mô tả ba dạng hình, và ở tất cả đều nêu tông hương dẻ trong hương thơm, còn đánh giá lâu đời của viện nghiên cứu trà là lá dày, chịu được nhiều lần rót nước.
