---
title: "Jiǔgōngshān chá"
url: https://thetea.app/vi/article/jiugongshan-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Jiǔgōngshān chá (九宫山茶)

**Cửu Cung Sơn Trà** (*Jiǔgōngshān chá*, 九宫山茶) là trà xanh vùng núi thuộc huyện Thông Sơn (通山县), địa cấp thị Hàm Ninh, phía đông nam tỉnh Hồ Bắc. Khu vực bảo hộ gồm năm trấn và hương ở phần giữa dãy núi Mạc Phụ (幕阜山脉): núi Cửu Cung Sơn và các dãy núi bao quanh. Trà có hai hình dạng: dạng dẹt (扁形茶) và dạng xoắn (条形茶), mỗi loại có công nghệ riêng. Từ năm 2019, tên gọi được bảo hộ là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp, từ năm 2025 là sản phẩm chỉ dẫn địa lý.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*). Yêu cầu bảo hộ không gọi tên loại trà bằng từ ngữ, nhưng cả hai quy trình công nghệ đều là trà xanh: có diệt men, không oxy hóa và không ủ.
* **Hạng mục:** Trà xanh vùng núi phía nam Hồ Bắc, dạng dẹt và dạng xoắn; chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (2019) và sản phẩm chỉ dẫn địa lý (2025).
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, *Húběi*), địa cấp thị Hàm Ninh (咸宁, *Xiánníng*), huyện Thông Sơn (通山, *Tōngshān*).
* **Khu vực bảo hộ:** Các trấn Hạ Phố (厦铺镇), Sấm Vương (闯王镇), Cửu Cung Sơn (九宫山镇), Hồng Cảng (洪港镇) và hương Dương Phương Lâm (杨芳林乡). Đơn vị đăng ký là Hiệp hội trà Cửu Cung Sơn huyện Thông Sơn (通山县九宫山茶叶协会).
* **Tọa độ địa lý:** 114°15′–114°58′ kinh Đông, 29°19′–29°33′ vĩ Bắc.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Ghi chép cổ.** Bản mô tả tham khảo dẫn ghi chép thời Tấn về việc hái trà trên «núi Vũ Xương» (入武昌山采茗) và cho rằng đó là Cửu Cung Sơn — đây là cách diễn giải, không phải bằng chứng trực tiếp. Theo bản mô tả đó, thời Tống trên núi có chùa Trà Liêu Quan (茶寮观), còn «Mô tả núi Cửu Cung Sơn» (《九宫山志》) nhắc đến một khu đất trồng trà rộng một *khoảnh*.
    * **Thời Thanh.** Chính quyền huyện dẫn «Mô tả tổng quát Hồ Quảng thời Khang Hy» (《康熙湖广通志》: «茶出通山者为上» — trà từ Thông Sơn được xem là hảo hạng nhất.
    * **1958 và 1980.** Bản mô tả tham khảo ghi nhận hai lần phát hiện hậu duệ của các cây trà cổ thụ bản địa.
    * **1996 và sau đó.** Theo trang tham khảo, năm 1996 thành lập cơ sở trà hữu cơ «Cửu Cung Sơn hữu cơ trà» (九宫山[有机茶](https://thetea.app/vi/article/youji-cha)); các loại trà trong dòng sản phẩm từng đoạt giải vàng tại các cuộc thi Trung Trà Bôi, Lục Vũ Bôi và Ngạc Trà Bôi, còn nhãn hiệu «九宫山» năm 2011 được công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng toàn Trung Quốc. Trang đó cũng viết rằng năm 2011 nhãn hiệu lọt vào danh sách một trăm nhãn hiệu nông sản tiêu chuẩn hóa hàng đầu cả nước, còn chứng nhận trà hữu cơ được nhận mười lăm lần liên tiếp.
    * **2019.** Ngày 17 tháng 1, Bộ Nông nghiệp và Nông thôn bảo hộ «九宫山茶» là chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (số hiệu AGI02564).
    * **2022.** Huyện thông báo đã lọt vào danh sách các khu vực sản xuất trà chủ yếu của Hồ Bắc năm 2021; danh sách này gồm các đơn vị hành chính có ít nhất 10 nghìn *mẫu* trà.
    * **2025.** Theo thông báo số 640 ngày 16 tháng 7 năm 2025 (công bố ngày 13 tháng 8), Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia công nhận «九宫山茶» là sản phẩm chỉ dẫn địa lý. Cùng thông báo đó và theo đơn của cùng hiệp hội, hồng trà Thông Sơn được công nhận với cùng khu vực.
* **Tên gọi:** «Cửu Cung Sơn» (九宫山) — «núi chín cung điện», tên ngọn núi; 茶 là trà.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Bản mô tả tham khảo dẫn câu ngạn ngữ địa phương: nhà có nghìn bụi trà và nghìn cây ngô đồng thì ăn mặc không lo nghèo (家有千棵茶千棵桐，吃穿不受穷).

**3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Giống cây trồng:** Theo yêu cầu bảo hộ là Ngạc Trà 8 (*Èchá 8*), Ngũ Phong 212 (*Wǔfēng 212*) và các giống khác. Chính quyền huyện (2022) nói đến hơn mười giống, nhưng không nêu tên.
* **Nguyên tắc thu hái:** Yêu cầu bảo hộ không đặt ra tiêu chuẩn thu hái mà đưa ra năm cặp quy tắc: hái mặt tán và giữ gốc, hái giữa và giữ hai bên, chồi cao thì hái và giữ chồi thấp, chồi dày thì hái và giữ chồi thưa, chồi to thì hái và giữ chồi nhỏ (采面养底、采中养侧、采高养低、采密养稀、采大养小).
* **Tiêu chuẩn và thời gian thu hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn tìm được.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Đông nam Hồ Bắc, phần giữa dãy núi Mạc Phụ. Theo bản mô tả tham khảo, địa hình huyện là «tám phần núi, một phần nước, một phần ruộng» (八山一水一分田), nâng dần về phía tây nam và hạ dần về phía đông.
* **Độ cao canh tác:** 400–900 m — theo yêu cầu bảo hộ.
* **Đất:** Theo yêu cầu là đất cát pha thịt trên đá phong hóa (风化石砂质壤) và đất vàng nâu (黄棕壤) có độ phì trung bình; hàm lượng chất hữu cơ trung bình 5,31 %, đạm tổng số 0,12 %, lân dễ tiêu 16–21 mg/kg, kali dễ tiêu 13 mg/kg, pH 4,5–5,5. Bản mô tả khu vực trên cổng thông tin Bộ Thương mại, chỉ được biết qua trích dẫn lại, đưa ra mức kali 100–130 mg/kg; con số nào đúng thì không thể xác định. Trang tham khảo về sản vật địa phương mô tả đất là loại đất đỏ vàng chua trên nền đá cát kết và phiến thạch, giàu nguyên tố khoáng và kali dễ tiêu.
* **Khí hậu:** Theo bản mô tả tham khảo là nhiều mưa, ấm và ẩm, sáng và chiều sườn núi có sương mù. Không có số liệu cụ thể.
* **Trồng và chăm sóc theo yêu cầu:** Trồng vào khoảng Tết Nguyên Đán, không muộn hơn tháng 2, 5000–6000 bụi mỗi *mẫu*. Mùa đông bón 300 kg bã hạt cải hoặc bã lạc mỗi *mẫu*, hoặc 1000 kg phân chuồng cùng với phân hữu cơ và phân lân. Cắt tạo hình được thực hiện theo ba bước.
* **Quy mô:** Tháng 3 năm 2022, huyện nêu con số 64 nghìn *mẫu* vườn sinh thái, khoảng 43 nghìn *mẫu* đang thu hoạch và giá trị sản phẩm hơn 100 triệu nhân dân tệ. Đây là số liệu toàn huyện, không phải riêng khu vực bảo hộ. Các cơ sở chính được nêu tên là Dương Phương Lâm, Cửu Cung Sơn, Hạ Phố và Yến Hạ (燕厦) — nơi sau cùng không nằm trong khu vực bảo hộ. Trong số các công ty được thu hút, huyện nêu tên đầu tiên là Công ty cổ phần trách nhiệm hữu hạn trà nghiệp Cửu Cung Sơn Hồ Bắc (湖北九宫山茶业股份有限公司).

**5. Công nghệ sản xuất:**

Yêu cầu bảo hộ đặt ra hai quy trình, mỗi quy trình tám công đoạn.

* **Trà dạng dẹt (扁形茶, *biǎnxíngchá*):**
    1. Trải lá tươi (摊放, *tānfàng*).
    2. Diệt men (杀青, *shāqīng*).
    3. Làm nguội (冷却, *lěngquè*).
    4. Làm thẳng lá (理条, *lǐtiáo*).
    5. Ép dẹt (压扁, *yābiǎn*).
    6. Tinh chế trong chảo (煇锅, *huīguō*).
    7. Gom thành lô (归堆, *guīduī*).
    8. Đóng thùng (装箱, *zhuāngxiāng*).
* **Trà dạng xoắn (条形茶, *tiáoxíngchá*):**
    1. Trải lá, diệt men, làm nguội — như trà dạng dẹt.
    2. Vò xoắn (揉捻, *róuniǎn*).
    3. Sao lần hai (炒二青, *chǎo èrqīng*).
    4. Hồi ẩm (回潮, *huícháo*).
    5. Sao khô (炒干, *chǎogān*).
    6. Gom thành lô và đóng thùng.

Văn bản không đưa ra nhiệt độ và thời gian.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

Mô tả theo yêu cầu bảo hộ, riêng cho hai hình dạng.

* **Ngoại hình lá khô:** Trà dẹt — dẹt và thẳng (扁平挺直), xanh non mềm, lông tơ ẩn trong lá (嫩绿隐毫). Trà xoắn — cánh chắc và nặng (条索紧结重实), màu sắc bóng dầu (色泽油润).
* **Hương lá khô:** Không có mô tả riêng trong các nguồn tìm được.
* **Hương nước trà:** Trà dẹt — bền lâu (香气持久). Trà xoắn — hương dẻ bền lâu (栗香持久), hương thanh khiết tỏa ra xung quanh (清香四溢).
* **Vị:** Trà dẹt — tươi mát và mềm mại, có hậu ngọt (滋味鲜醇回甘). Trà xoắn — mềm và đậm đà (滋味醇厚); trang tham khảo nói thêm rằng trà này chịu được nhiều lần pha.
* **Màu nước trà:** Trà dẹt — xanh và sáng (汤色绿亮). Trà xoắn không có mô tả riêng.
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Trà dẹt — xanh non mềm và sáng (叶底嫩绿明亮). Trà xoắn — xanh và sáng (叶底绿亮).

Trang tham khảo về sản vật địa phương còn mô tả «trà mây mù núi Cửu Cung Sơn» (九宫山云雾茶): cánh xoắn chắc, thanh mảnh và xoắn tinh tế, nước trà trong và sáng, hương đậm đà, vị ngọt nhẹ, lá sau khi pha xanh non mềm và đều. Các nguồn không nói rõ tên gọi này có thuộc hồ sơ được bảo hộ hay không.

**7. Thành phần hóa học:**

Yêu cầu bảo hộ năm 2025 đặt ra các ngưỡng tối thiểu:

| Chỉ tiêu | Yêu cầu |
| :--- | :--- |
| Polyphenol trà | không dưới 22,2 % |
| Axit amin tự do | không dưới 2,7 % |
| Chất hòa tan trong nước | không dưới 42,4 % |

Trang tham khảo đưa ra các con số thấp hơn là 20 %, 2,5 % và 40 %, có lẽ theo bản sửa đổi trước đây. Không có dữ liệu về caffeine.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh hoặc cái chén tống màu trắng.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành dụng cụ.
    3. Nước trà đầu tiên — sau 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần nước trà.
    5. Rót thêm nước.
    6. Pha lại hai đến ba lần; trà xoắn, theo bản mô tả tham khảo, chịu được nhiều lần hơn.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi. Tốt nhất nên dùng trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu hiệu sản phẩm chỉ dẫn địa lý hoặc dấu hiệu chỉ dẫn nông nghiệp.
    * Kiểm tra xem trà được làm tại một trong năm đơn vị thuộc khu vực bảo hộ là Hạ Phố, Sấm Vương, Cửu Cung Sơn, Hồng Cảng hoặc Dương Phương Lâm — chứ không chỉ trong huyện Thông Sơn.
    * Không nhầm lẫn nhãn hiệu «九宫山» với chỉ dẫn địa lý: nhãn hiệu là thương hiệu, chỉ dẫn là tên địa danh và yêu cầu đối với sản phẩm.
    * Trà dẹt có màu xanh non mềm, lông tơ ẩn trong lá; trà xoắn chắc, bóng dầu, có hương dẻ.

**12. Điều thú vị:**

* Cùng một hiệp hội nắm giữ hai tên gọi được bảo hộ với cùng một khu vực: trà xanh Cửu Cung Sơn Trà và hồng trà Thông Sơn Hồng Trà — và các ngưỡng hóa lý trong yêu cầu bảo hộ của chúng được ghi giống hệt nhau.
* Dưới một tên gọi được bảo hộ hai hình dạng với công nghệ khác nhau: dạng dẹt và dạng xoắn.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Thông Sơn Hồng Trà ([通山红茶](https://thetea.app/vi/article/tongshan-hongcha)):** Hồng trà cùng khu vực và cùng hiệp hội.
* **Tùng Phong Lục Trà ([松峰绿茶](https://thetea.app/vi/article/songfeng-lucha)):** Trà xanh của thành phố cấp huyện Xích Bích thuộc cùng địa cấp thị Hàm Ninh.
* **Giang Hạ Bích Phảng ([江夏碧舫](https://thetea.app/vi/article/jiangxia-bifang)):** Trà xanh dạng dẹt của Vũ Hán — để so sánh với dạng dẹt.

**Kết luận:**

Cửu Cung Sơn Trà là trà xanh vùng núi phía nam Hồ Bắc với vườn trà ở độ cao 400–900 m quanh ngọn núi Đạo giáo Cửu Cung Sơn. Văn bản bảo hộ công nhận hai hình dạng: dạng dẹt, xanh non mềm với vị tươi mát ngọt hậu, và dạng xoắn, bóng dầu, có hương dẻ. Đằng sau tên gọi là những ghi chép cũ về trà Thông Sơn, cơ sở trà hữu cơ từ năm 1996 và sự bảo hộ năm 2019 và 2025.
