---
title: "Huánggǎngshān yùlǜ"
url: https://thetea.app/vi/article/huanggangshan-yulu
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Huánggǎngshān yùlǜ (黄岗山玉绿)

**Hoàng Cương Sơn Ngọc Lục** (*Huánggǎngshān yùlǜ*, 黄岗山玉绿) là trà xanh vùng núi của huyện Duyên Sơn (铅山县), địa cấp thị Thượng Nhiêu, phía đông bắc tỉnh Giang Tây. Tên có nghĩa là “ngọc lục của núi Hoàng Cương”: núi Hoàng Cương (黄岗山) ở biên giới với Phúc Kiến là điểm cao nhất Hoa Đông, còn “ngọc lục” (玉绿) là tên cũ của trà Duyên Sơn, được chí địa phương xếp vào hàng những trà danh tiếng của huyện thời Minh. Từ năm 2013 trà được bảo hộ là sản phẩm nông nghiệp có chỉ dẫn địa lý, từ năm 2025 là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý. Văn bản bảo hộ chia trà thành bảy hạng theo thời điểm thu hái — từ búp đơn đến lá to hái muộn.

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*), không lên men. Công nghệ theo văn bản bảo hộ là công nghệ trà xanh: diệt men, vò, sấy khô.
* **Hạng mục:** Trà xanh vùng núi đông bắc Giang Tây; chỉ dẫn địa lý nông nghiệp (2013) và sản phẩm chỉ dẫn địa lý (2025).
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Giang Tây (江西, *Jiāngxī*), địa cấp thị Thượng Nhiêu (上饶, *Shàngráo*), huyện Duyên Sơn (铅山, *Yánshān*).
* **Vùng bảo hộ:** Theo đăng ký nông nghiệp — sáu đơn vị của huyện: trấn Vũ Di Sơn (武夷山镇), hương Anh Tương (英将乡), thôn Nga Hồ của trấn Nga Hồ (鹅湖镇鹅湖村), các hương Thái Nguyên (太源乡), Hoàng Bích (篁碧乡) và Thiên Trụ Sơn (天柱山乡). Diện tích bảo hộ — 1333 ha, sản lượng — 300 tấn mỗi năm (2013). Yêu cầu năm 2025 giữ nguyên sáu đơn vị và cùng tọa độ.
* **Tọa độ địa lý:** Theo văn bản bảo hộ — 117°44′33″–117°47′31″ kinh Đông và 27°48′19″–28°17′16″ vĩ Bắc.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Tống.** Theo văn bản bảo hộ, trà Duyên Sơn đã trở thành đồ cống nạp cho triều đình từ thời Tống; “Duyên Sơn huyện chí” (《铅山县志》) trong phần trích dẫn lại của văn bản kể tên các trà thời Tống là 周山茶, 白水团茶 và 小龙凤团茶.
    * **Minh.** Trong những năm Tuyên Đức — Chính Đức (1426–1521) ở huyện xuất hiện các trà danh tiếng 小种河红, 玉绿, 特贡, 贡毫, 贡玉 và 花香; nguồn được nêu là “Duyên thư” (《铅书》) thời Minh. Theo cùng phần trích dẫn, bán chạy nhất là Hà Hồng và Ngọc Lục.
    * **Thanh.** “Thượng Nhiêu thị nông nghiệp chí” (《上饶市农业志》) dẫn công thức “chỉ ngoại duy trà” — “ngoài giấy ra, chỉ có trà”. Trong những năm Quang Tự (1875–1908) mỗi năm huyện cho ra 40–50 nghìn thùng Hà Hồng và 20–30 nghìn thùng Ngọc Lục; trọng lượng một thùng — 25 kg — chí ghi ở con số Hà Hồng.
    * **1953.** Tại Thượng Nhiêu thành lập ủy ban cải cách sản xuất trà, và ủy ban bắt đầu chuyển sản xuất Hà Hồng đỏ sang trà xanh.
    * **2013.** Ngày 15 tháng 4 Bộ Nông nghiệp bằng thông báo số 1925 đưa “黄岗山玉绿” vào bảo hộ là sản phẩm nông nghiệp có chỉ dẫn địa lý (chứng nhận AGI01104).
    * **2025.** Bằng thông báo của Cục Sở hữu trí tuệ Quốc gia (CNIPA) số 640 ngày 16 tháng 7 năm 2025, trà được công nhận là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý trong danh sách chung gồm 1409 sản phẩm; đơn vị đăng ký là hiệp hội ngành trà huyện (铅山县茶行业协会).
    * **Giải thưởng.** Theo trang tham khảo, trà của một công ty địa phương được danh hiệu “trà vương” (茶王) ở nhóm trà xanh tại cuộc bình trà “Hà Hồng bôi” (河红杯) ở Duyên Sơn; nguồn không nêu năm.
* **Tên gọi:** “Hoàng Cương Sơn” (黄岗山) — núi Hoàng Cương, “đỉnh thứ nhất Hoa Đông” (华东第一峰) theo văn bản địa phương; “ngọc lục” (玉绿) — “ngọc lục”.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Văn bản bảo hộ đặt “ngọc lục” thời Minh cạnh sản phẩm hiện đại, nhưng không chứng minh tính kế thừa: đây là cùng một tên, chứ không phải xác nhận là cùng một loại trà. Tài liệu địa phương giới thiệu Ngọc Lục và Hà Hồng đỏ ([河红茶](https://thetea.app/vi/article/he-hongcha)) là hai loại trà của huyện có chỉ dẫn địa lý cấp quốc gia.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Theo văn bản bảo hộ — chủ yếu là giống quần thể ([群体种](https://thetea.app/vi/article/qunti-zhong), *qúntǐzhǒng*) có năng suất ổn định và độ non búp kéo dài (持嫩性强). Văn bản không nêu giống cụ thể.
* **Thu hái:** Theo yêu cầu năm 2025 — từ đầu tháng 4 đến cuối tháng 5. Bảy hạng trà phân biệt theo thời điểm thu hái và độ trưởng thành của nguyên liệu:
    * **Vân Hào (云毫, *yúnháo*):** búp đơn khoảng tiết Thanh Minh.
    * **Vân Nha và Vân Châm (云芽, 云针, *yúnyá*, *yúnzhēn*):** búp với một lá khoảng tiết Cốc Vũ.
    * **Vân Vụ (云雾, *yúnwù*):** búp với hai lá, đầu tháng 5.
    * **Vân Ngọc và Vân Thúy (云玉, 云翠, *yúnyù*, *yúncuì*):** búp với ba-bốn lá, giữa tháng 5.
    * **Vân Phiến (云片, *yúnpiàn*):** “trà to” (大茶) giữa và cuối tháng 5.
* **Tiêu chuẩn thu hái:** Bằng tay, theo cách “hái nhấc” (提采法, *tícǎifǎ*), vào buổi sáng quang đãng; lá để trong sọt tre chở ngay về chế biến.

**4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Duyên Sơn phía nam giáp Phúc Kiến qua dãy Vũ Di Sơn, phía bắc mở ra sông Tín Giang (信江).
* **Độ cao canh tác:** Cả hai văn bản bảo hộ yêu cầu vườn trà **trên 800 m**. Chênh lệch độ cao trong khu vực, theo quy chuẩn 2013, là từ 300 đến 2157,7 m; con số sau văn bản dành cho điểm cao nhất, núi Hoàng Cương.
* **Khí hậu:** Cận nhiệt đới ẩm với đặc điểm vùng núi rõ rệt. Sườn núi thường có sương mù. Số giờ nắng — chỉ 1694,5 mỗi năm, lượng mưa — 2173,2 mm, độ ẩm không khí — 83 %.
* **Đất:** Đất đỏ, đất vàng đỏ và đất vàng nâu, dưới tầng thảm mục rừng — tầng mùn có chất hữu cơ khoảng 16 %, pH 4,8–5,5. Đối với vườn trà văn bản yêu cầu pH 4,8–5,5 và chất hữu cơ trên 5 %.
* **Chăm sóc vườn:** Cây phân xanh giữa hàng vườn trà non, mùa đông — phân hữu cơ hoai mục; bảo vệ chống sâu hại — bẫy đèn (một bẫy trên 50 mẫu), cắt tỉa, thiên địch và chế phẩm sinh học.
* **Tiêu chuẩn môi trường:** Môi trường và sản xuất — theo tiêu chuẩn ngành “sản phẩm xanh” (绿色食品) NY/T 391-2000 và NY/T 288-2002.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Quy chuẩn chỉ dẫn địa lý nông nghiệp 2013 đưa ra quy trình máy ngắn với các thông số; yêu cầu 2025 lặp lại trình tự nhưng không có con số:

1.  **Làm héo (摊青, *tānqīng*):** Lá tươi trải trên chiếu tre từ 4–8 giờ.
2.  **Diệt men (杀青, *shāqīng*):** Trong thùng quay tự động ở 180–220 °C.
3.  **Vò (揉捻, *róuniǎn*):** Trong máy vò, 20 phút.
4.  **Sấy khô bằng rang (炒干, *chǎogān*):** Trong thùng quay, 4–5 giờ.
5.  **Phân loại và đóng gói:** Trà phân theo bảy hạng và đóng gói; trên bao bì phải có dấu “黄岗山玉绿”.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Mô tả dưới đây theo văn bản bảo hộ.

* **Hình dạng lá khô:** Nhỏ mảnh, xoăn chặt, hơi cong, xanh mọng, có lông tuyết rõ (细紧微卷，绿润显毫).
* **Hương lá khô:** Không có mô tả riêng; văn bản gọi hương là trong sạch và bền, không nói rõ là hương lá khô hay nước trà.
* **Hương nước trà:** Trong sạch và bền (清香持久).
* **Vị:** Tươi, mềm, có vị ngọt tươi mát (鲜醇甘爽).
* **Màu nước trà:** Xanh non sáng (嫩绿明亮).
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Xanh non, đều, búp rõ (嫩绿、显芽匀整).

**7. Thành phần Hóa học:**

Quy chuẩn 2013 và yêu cầu 2025 đưa ra cùng các chỉ tiêu:

| Chỉ tiêu | Giá trị |
| :--- | :--- |
| Độ ẩm | 2,5–6,6 % |
| Chất hòa tan trong nước | 43–47 % |
| Tro tổng | 5–6 % |
| Tro tan trong nước | 3–4 % |
| Polyphenol trà | 17,5–20,8 % |
| Catechin (tổng) | 15,2–17,1 % |
| Caffeine | 3,4–4,3 % |
| Xơ thô | 8,2–10,2 % |

Đây là các khoảng đặc tính, không phải định mức giới hạn; nguồn không nêu phương pháp. Số hiệu tiêu chuẩn về bản thân trà không có trong các nguồn tìm được.

**8. Công dụng:**

Chưa có dữ liệu kiểm chứng về tác dụng của riêng loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành loại trà xanh tiêu chuẩn.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh hoặc chén tống trắng.
* **Quy trình:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc thành.
    3. Nước trà thứ nhất — sau 40–60 giây.
    4. Uống, để lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Hai-ba lần châm lặp.

**10. Bảo quản:**

Thực hành loại. Trong bao bì kín, trong tủ lạnh 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi; tốt nhất nên dùng trong một năm. Văn bản bảo hộ cũng yêu cầu kho như vậy: khô ráo, tối, không mùi lạ, bảo quản theo lô.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu giá trong các nguồn tìm được.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu chỉ dẫn địa lý.
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc sáu đơn vị đã liệt kê của huyện Duyên Sơn — khu vực này được cả hai văn bản bảo hộ nêu.
    * Không nhầm với Hà Hồng — trà đỏ cùng huyện có chỉ dẫn địa lý riêng.

**12. Sự thật Thú vị:**

* Công thức cũ “chỉ ngoại duy trà” xếp trà là nghề thứ hai của Duyên Sơn sau giấy.
* Tên của cả bảy hạng đều bắt đầu bằng chữ 云 — “mây”.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Hà Hồng Trà (河红茶):** Trà đỏ cùng huyện; trong danh sách thời Minh đứng cạnh Ngọc Lục.
* **Thượng Nhiêu Bạch My ([上饶白眉](https://thetea.app/vi/article/shangrao-bai-mei)):** Trà xanh cùng địa cấp thị Thượng Nhiêu.
* **Vụ Nguyên Lục Trà ([婺源绿茶](https://thetea.app/vi/article/wuyuan-lucha)):** Trà xanh đông bắc Giang Tây, cũng thuộc địa cấp thị Thượng Nhiêu.
* **Lư Sơn Vân Vụ ([庐山云雾](https://thetea.app/vi/article/lushan-yun-wu)):** Một trong những trà xanh nổi tiếng nhất Giang Tây; với Ngọc Lục chỉ gắn nhau ở từ “vân vụ” trong tên một hạng.

**Kết luận:**

Hoàng Cương Sơn Ngọc Lục là trà xanh vùng núi của huyện Duyên Sơn với quy chuẩn chi tiết: vườn trên 800 m, giống quần thể, bảy hạng theo thời điểm thu hái, diệt men bằng máy ở 180–220 °C và sấy khô lâu trong thùng quay. Diện mạo — lá nhỏ chặt có lông tuyết, nước trà xanh non sáng, vị tươi mềm. Tên cũ gắn nó với danh sách trà thời Minh của huyện, nhưng tính kế thừa chưa được chứng minh.
