---
title: "Gǔlìn niúpí chá"
url: https://thetea.app/vi/article/gulin-niupi-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Gǔlìn niúpí chá (古蔺牛皮茶)

**Cổ Lận Ngưu Bì Trà** (*Gǔlìn niúpí chá*, 古蔺牛皮茶) — trà của huyện Cổ Lận (古蔺县), thành phố Lô Châu, miền nam tỉnh Tứ Xuyên, đồng thời là tên một giống cây chè địa phương cùng tên. «Ngưu bì» (牛皮) nghĩa là «da trâu»: tên gọi đặt theo lá chè to và dày, không phải theo cấp hạng trà. Giống này có nguồn gốc từ khe Tiêu Tử Câu (椒子沟) gần thôn Tảo Lâm, trấn Cổ Lận, và năm 1985 được công nhận là giống địa phương cấp tỉnh. Tên gọi được bảo hộ bởi nhãn hiệu chứng nhận địa lý — trong danh mục nhãn hiệu địa lý của Tứ Xuyên tính đến tháng 3 năm 2018 đã có tên này. Cấp hạng trà không được nêu trong nhãn hiệu.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Chưa xác định: tôi chưa thấy văn bản nhãn hiệu nào ghi cấp hạng. Mô tả tham khảo về giống cho biết nó phù hợp làm trà xanh và trà đỏ; chính quyền Lô Châu gọi «Ngưu Bì Trà» vừa là giống, vừa là tên trà thành phẩm, nhưng không nêu cấp hạng.
* **Danh mục:** Trà giống địa phương miền nam Tứ Xuyên; nhãn hiệu chứng nhận địa lý.
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Tứ Xuyên (四川, *Sìchuān*), thành phố Lô Châu (泸州, *Lúzhōu*), huyện Cổ Lận (古蔺, *Gǔlìn*). Quê hương của giống là khe Tiêu Tử Câu gần thôn Tảo Lâm (枣林村), trấn Cổ Lận (古蔺镇).
* **Khu vực nhãn hiệu:** Danh mục Tứ Xuyên ghi huyện Cổ Lận là đơn vị hành chính của chủ sở hữu nhãn hiệu; ranh giới pháp lý của khu vực được mô tả trong tiêu chuẩn nhóm, văn bản này tôi chưa thấy.
* **Tọa độ địa lý:** Cổ Lận — khoảng 28,0° vĩ bắc và 105,8° kinh đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Biên niên huyện.** Chính quyền Lô Châu và một tin tức khu vực năm 2017 trích dẫn huyện chí «Cổ Lận huyện chí» (古蔺县志): «Ngưu bì trà, từng làm cống trà» — loại trà này «từng là trà cống». Cống cho ai và vào lúc nào thì trích dẫn không nói rõ.
    * **1985.** Ủy ban giống cây nông nghiệp cấp tỉnh công nhận nó là giống địa phương cấp tỉnh của Tứ Xuyên.
    * **2014.** Khoa Làm vườn, Đại học Nông nghiệp Tứ Xuyên công bố nghiên cứu về giống trên tạp chí «Tác vật học báo» (作物学报) (số 12, năm 2014): 76 cây từ bảy quần thể, hình thái, sinh hóa, chỉ thị ISSR.
    * **Nhãn hiệu.** Trong danh mục nhãn hiệu địa lý của Tứ Xuyên tính đến tháng 3 năm 2018, Cổ Lận Ngưu Bì Trà đã có tên; mô tả tham khảo ghi năm đăng ký là 2017. Số nhãn hiệu và chủ sở hữu tôi không tìm thấy.
    * **2021.** Theo thông tin ngày 28 tháng 5, cục quản lý giám sát thị trường huyện đã tổ chức thẩm định tiêu chuẩn nhóm cho hai nhãn hiệu của huyện — «Nhãn hiệu chứng nhận địa lý Cổ Lận diện» (mì) và «Nhãn hiệu chứng nhận địa lý Cổ Lận Ngưu Bì Trà». Các tiêu chuẩn mô tả khu vực, yêu cầu chất lượng, quy tắc kiểm soát, ghi nhãn và bao bì; dự kiến ban hành sau khi công bố trên nền tảng quốc gia. Tiêu chuẩn đã được công bố hay chưa, tôi chưa xác minh được.
* **Tên gọi:** 古蔺 — tên huyện, 牛皮 — «da trâu», 茶 — trà.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Bài báo năm 2014 gọi Cổ Lận Ngưu Bì Trà là nguồn tài nguyên cây chè đặc biệt của Tứ Xuyên và cảnh báo rằng phạm vi phân bố của quần thể đang bị thu hẹp do hạn hán và tác động của con người. Theo tin khu vực năm 2017, một nhân viên cơ quan lâm nghiệp huyện đã tìm thấy những cây cổ thụ của giống này tại một số xã của huyện và ước tính phần lớn có tuổi vài trăm năm; chưa có kiểm chứng độc lập.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

Theo bài tham khảo về giống, nếu không có ghi chú khác.

* **Loại cây:** Quần thể nhân giống hữu tính (有性系), cây bụi, lá trung bình, vụ trung, lưỡng bội. Bài báo năm 2014 bổ sung: trong các quần thể Tiêu Tử Câu chiếm ưu thế là cây bụi, nhưng ở năm trong số bảy quần thể có cả cây bán thân gỗ hoặc cây thân gỗ nhỏ.
* **Cây:** Khá cao, tán xòe rộng, phân cành thưa, lá mọc gần như nằm ngang.
* **Lá:** Hình elip hoặc elip thuôn dài, màu lục sẫm, bóng, bề mặt hơi phồng, răng cưa sâu và thưa, lá dày — tên gọi bắt nguồn từ đây.
* **Búp:** Lông tơ mức trung bình; một trăm búp «một chồi ba lá» nặng khoảng 61,0 g. Vụ xuân bắt đầu sớm hơn các quần thể địa phương khác từ 7–10 ngày; búp to.
* **Hoa và hạt:** Tràng hoa khoảng 2,9 cm, tám cánh, vòi nhụy chia ba; hạt khoảng 1,4 cm.
* **Khả năng chống chịu:** Chịu hạn khá tốt, đậu quả ở mức trung bình.
* **Phân bố:** Theo bài báo năm 2014 — chỉ có ở Tiêu Tử Câu và các núi đồi lân cận; cây ở đó chủ yếu mọc hoang dã và bán hoang dã.
* **Tiêu chuẩn hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm thấy.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Miền nam Tứ Xuyên; theo bài báo năm 2014, huyện nằm ở vùng chuyển tiếp từ bồn địa Tứ Xuyên sang cao nguyên Quý Châu.
* **Độ cao trồng:** Bài báo năm 2014: lõi của quần thể là rừng Tiêu Tử Câu ở độ cao 900–1100 m, toàn bộ phạm vi khoảng 20 km² ở độ cao 800–1200 m. Chính quyền Lô Châu: cơ sở trà nằm ở các địa điểm Bạch Sa Pha (白沙坡), Tiêu Tử Câu và Phượng Nguyên Pha (凤元坡) ở độ cao 600–1200 m.
* **Khí hậu:** Theo bài báo năm 2014 — mùa hè nóng, mùa đông ôn hòa, lượng mưa tương đối ít, mùa hè thường xuyên hạn hán. Chính quyền Lô Châu thì ngược lại, viết về mưa nhiều.
* **Đất:** Không có dữ liệu về thành phần và độ chua trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Thời vụ hái:** Theo lời một nghệ nhân trà địa phương trong tin năm 2017, do độ cao nên loại trà này được hái muộn hơn hơn mười ngày so với vùng thấp; con số «sớm hơn 7–10 ngày» trong tài liệu tham khảo là so với các quần thể lân cận.

**5. Công nghệ sản xuất:**

Tôi chưa thấy văn bản nào về công nghệ cho nhãn hiệu này; tiêu chuẩn nhóm năm 2021, theo thông tin của huyện, dự kiến sẽ quy chuẩn cả khâu chế biến, nhưng chưa có văn bản.

Các sơ đồ chung theo cấp hạng, không phải mô tả về loại trà này: trà xanh — diệt men, vò, sấy; trà đỏ — làm héo, vò, oxy hóa, sấy. Áp dụng sơ đồ nào và với chế độ nào cho Cổ Lận Ngưu Bì Trà, các nguồn đã tìm thấy không nói rõ.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Mô tả được lấy từ bài tham khảo và từ lời đại diện một công ty địa phương trong tin năm 2017; họ không nêu cấp hạng và đây không phải là yêu cầu của nhãn hiệu.

* **Hình thức trà khô:** Chặt, hơi cong, màu lục, nhiều lông trắng (紧致微曲，白毫嵌绿).
* **Hương trà khô:** Không có mô tả trong các nguồn đã tìm thấy.
* **Hương nước trà:** Có nốt hạt dẻ (栗香) — tất cả các mô tả tìm được đều nói như vậy.
* **Vị:** Mềm mại và đầy đặn, hậu vị ngọt; trà chịu được nhiều lần pha (醇厚回甘，耐冲泡).
* **Màu nước:** Theo bài tham khảo — trong và sáng; theo tin năm 2017 — vàng và sáng (汤色黄亮).
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Theo bài tham khảo — đều, vàng lục, sáng; theo tin năm 2017 — xanh non.

**7. Thành phần Hóa học:**

Bài tham khảo đưa ra hai bộ số liệu, và chúng không khớp nhau:

| Chỉ tiêu | Búp xuân «một chồi hai lá», mẫu khô | «Lá tươi», theo sách «Tứ Xuyên trà diệp» (《四川茶叶》) |
| :--- | :--- | :--- |
| Polyphenol | 25,1 % | 29,27 % |
| Caffeine | 4,5 % | 4,15 % |
| Axit amin | khoảng 2,1 % | không có dữ liệu |
| Chất chiết | không có dữ liệu | 45,17 % |

Cả hai bộ số liệu đều không nêu năm và phương pháp phân tích. Bài báo năm 2014 đưa ra khoảng polyphenol trong búp xuân của bảy quần thể là 22,57–30,17 %. Đây là dữ liệu về nguyên liệu của giống, không phải về trà thành phẩm.

**8. Lợi ích sức khỏe:**

Không có dữ liệu được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành theo cấp hạng — thông số phụ thuộc vào loại trà từ giống này đang có trong tay.

* **Trà xanh:** 80–85 °C, 3 g cho 150 ml, nước đầu tiên 40–60 giây, cốc thủy tinh hoặc gaiwan, pha lại hai-ba lần.
* **Trà đỏ:** 90–95 °C, 3 g cho 150 ml, nước đầu tiên khoảng một phút, gaiwan hoặc ấm sứ, nhiều lần pha với thời gian tăng dần.

**10. Bảo quản:**

Thực hành theo cấp hạng. Trà xanh — đóng gói kín, để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi, dùng trong vòng một năm. Trà đỏ — nơi khô ráo, tối, nhiệt độ phòng, đóng gói kín, tránh xa mùi lạ.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Không có dữ liệu về giá trong các nguồn đã tìm thấy.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm nhãn hiệu chứng nhận địa lý «古蔺牛皮茶».
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc huyện Cổ Lận.
    * Nhớ rằng «Ngưu Bì Trà» không phải tên duy nhất: trong một bài viết về hương Bang Đông (邦东乡) ở Vân Nam, tên này được dùng cho một trong các dạng chè hoang dã địa phương. Đó là cây khác và vùng khác.

**12. Sự thật thú vị:**

* Tên trà do lá mà có: «da trâu» là hình ảnh lá trà dày và chắc.
* Theo sách «Tứ Xuyên trà diệp» được chính quyền Lô Châu trích dẫn, năng suất của giống này cao hơn 36,49 % so với các giống khác.
* Tiêu chuẩn nhãn hiệu cho trà được xem xét trong cùng một cuộc thẩm định với tiêu chuẩn cho mì Cổ Lận.

**13. So sánh với các loại trà khác:**

* **Quân Liên Hồng Trà ([筠连红茶](https://thetea.app/vi/article/junlian-hongcha)):** Trà đỏ của huyện Quân Liên, Nghi Tân, miền nam Tứ Xuyên, cũng dựa trên giống địa phương — Tảo Bạch Tiêm (早[白尖](https://thetea.app/vi/article/bai-jian)).
* **Nghi Tân Tảo Trà ([宜宾早茶](https://thetea.app/vi/article/yibin-zaocha)):** Trà xanh vụ sớm của Nghi Tân, miền nam Tứ Xuyên.
* **Bắc Xuyên Đài Tử Trà ([北川苔子茶](https://thetea.app/vi/article/beichuan-taizi-cha)):** Trà xanh tây bắc bồn địa Tứ Xuyên, cũng đặt theo tên cây chè địa phương.

**Kết luận:**

Cổ Lận Ngưu Bì Trà trước hết là một giống: quần thể nhân giống hữu tính có lá dày màu lục sẫm, mọc hoang dã và bán hoang dã ở khe Tiêu Tử Câu, được tỉnh công nhận năm 1985. Dưới tên này đã đăng ký nhãn hiệu địa lý, nhưng nhãn hiệu bảo hộ loại trà nào — xanh, đỏ hay cả hai — thì các văn bản tìm thấy không nói rõ. Các mô tả thống nhất ở hương hạt dẻ, vị đầy đặn và độ bền pha; cho đến khi có văn bản tiêu chuẩn nhóm, đó là những gì tốt nhất hiện có.
