---
title: "Chénglóuzhài chá"
url: https://thetea.app/vi/article/chenglouzhai-cha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Chénglóuzhài chá (城楼寨茶)

**Thành Lâu Trại Trà** (*Chénglóuzhài chá*, 城楼寨茶) là trà xanh dẹt của núi Thành Lâu Trại thuộc nhai đạo Cựu Nhai (旧街街道) ở khu Tân Châu (新洲区), vùng ven phía đông Vũ Hán, tỉnh Hồ Bắc. Ngọn núi cao 345 m là điểm cao nhất của Cựu Nhai, tên núi do một pháo đài đá thời khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc đặt ra, trông giống lầu cổng trên tường thành. Từ năm 2013, tên gọi này được bảo hộ bằng nhãn hiệu chứng nhận địa lý, nhãn hiệu trà lâu đời nhất trong ba nhãn hiệu trà của cùng một nhai đạo. Hạng trà không nêu trong nhãn hiệu, mà nằm trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh (2024).

**1. Phân loại và Xuất xứ:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*) — không lên men. Nhãn hiệu cấp cho hàng hóa là “trà” (茶叶) không kèm hạng; hạng trà được nêu trong danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Hồ Bắc đợt bảy, được chính quyền tỉnh phê duyệt tháng 12 năm 2024: trong phần mở rộng của danh mục này, kỹ thuật chế biến trà Thành Lâu Trại (城楼寨茶叶制作技艺, đơn vị đề nghị là khu Tân Châu) nằm tại mục số VIII-27 “Kỹ thuật chế biến trà xanh” (绿茶制作技艺), bên cạnh kỹ thuật của ba loại trà xanh Hồ Bắc khác. Đây là văn bản duy nhất tìm được nêu rõ hạng trà; bản thân nhãn hiệu, tiêu chuẩn hay yêu cầu chất lượng đều không nêu. Các mô tả cũng phù hợp với điều này: lá dẹt, nước trà xanh non. Hình dạng trước đây từng thay đổi: năm 1951 nhà máy làm trà xoăn.
* **Phân nhóm:** Trà xanh dẹt có nhãn hiệu chứng nhận địa lý (证明商标, *zhèngmíng shāngbiāo*); “thương hiệu lâu đời” (老字号, *lǎozìhào*) của Vũ Hán và tỉnh Hồ Bắc.
* **Xuất xứ:** Trung Quốc, tỉnh Hồ Bắc (湖北, *Húběi*), thành phố Vũ Hán (武汉, *Wǔhàn*), khu Tân Châu (新洲, *Xīnzhōu*), nhai đạo Cựu Nhai (旧街, *Jiùjiē*), núi Thành Lâu Trại giáp huyện Đoàn Phong (团风县).
* **Khu vực bảo hộ:** Danh bạ cấp tỉnh nêu khu Tân Châu là địa phận hành chính của chủ sở hữu nhãn hiệu; ranh giới pháp lý của khu vực bảo hộ tôi chưa kiểm chứng.
* **Nhãn hiệu:** Nhãn hiệu chứng nhận địa lý số 10479862, hàng hóa là “trà”. Thời hạn đầu từ 28 tháng 6 năm 2013 đến 27 tháng 6 năm 2023. Chủ sở hữu trong sổ đăng ký tôi chưa thấy; báo chí viết về hiệp hội trà Thành Lâu Trại (2011), nòng cốt là nhà máy trà Thành Lâu Trại (新洲区旧街城楼寨茶厂). Trong danh sách người sử dụng nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ Hồ Bắc (tháng 1 năm 2026), quyền của nhà máy có hiệu lực đến ngày 27 tháng 6 năm 2033: nhãn hiệu đã được gia hạn.
* **Tọa độ địa lý:** Không có tọa độ chính xác của ngọn núi trong các nguồn đã tìm.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Những năm Hàm Phong (咸丰), giữa thế kỷ XIX.** Theo hồ sơ bảo tàng số “thương hiệu lâu đời” của Bộ Thương mại, thân sĩ địa phương Hồ Bách Vạn (胡百万) trong những năm đầu khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc đã chiêu mộ dân binh và cố thủ trên núi Thành Lâu Trại; dân binh tự cấp tự túc lương thực và khi ấy bắt đầu trồng cùng làm trà.
    * **1951.** Theo hồ sơ bảo tàng, cạnh phế tích pháo đài đã thành lập nhà máy trà Thành Lâu Trại: 60 *mẫu* vườn mới, 12 công nhân, trà vò tay kiểu xoăn (卷曲形). Chỗ khác trong hồ sơ lại viết khác: năm 1951 thành lập lâm trường Yên Lý Loan (烟李湾林场), nhà máy tách ra từ đó sau năm 1978.
    * **1995–1999.** Theo hồ sơ trên, nhà máy giữ nghề trà dẹt thủ công, nhờ đó đoạt giải ở Hồ Bắc và đào tạo khoảng bảy chục thợ; từ đó định hình trà dẹt “Bích Phong” (碧峰). Thập niên 2000 nhà máy chuyển thành tư nhân và chủ yếu sản xuất bằng máy; trà thủ công làm ít dần.
    * **2003–2006.** Chứng nhận trà hữu cơ (2003) và giải vàng cuộc thi “Ngạc Trà bôi” (鄂茶杯, 2006).
    * **2010.** Tại Triển lãm trà quốc tế Thượng Hải, trà dẹt “Bích Phong” của nhà máy đoạt giải vàng.
    * **2011.** Danh hiệu “thương hiệu lâu đời” Vũ Hán, trong đợt đầu.
    * **2013.** Đăng ký nhãn hiệu chứng nhận địa lý.
    * **2014–2015.** Trà được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp quận (2014), kỹ thuật chế biến trà vào danh mục cấp thành phố (tháng 8 năm 2015).
    * **2021.** Ngày 9 tháng 12, Sở Thương mại tỉnh Hồ Bắc công nhận trà là “thương hiệu lâu đời Hồ Bắc”.
    * **2024.** Kỹ thuật được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Hồ Bắc đợt bảy, trong phần mở rộng, mục số VIII-27 “Kỹ thuật chế biến trà xanh”.
* **Tính kế thừa:** Hồ sơ bảo tàng tính có năm thế hệ thợ, truyền từ thầy sang trò.
* **Tên gọi:** 城楼 (*chénglóu*) là lầu cổng trên tường thành, 寨 (*zhài*) là đồn lũy trên núi, 茶 (*chá*) là trà. Tên núi và tên trà do pháo đài đá đặt ra.
* **Ý nghĩa văn hóa:** Lời khen chính của người địa phương dành cho trà là câu vè “pha lâu không đỏ, để lâu không hỏng” (久泡不变红，久放不变质). Hồ sơ bảo tàng theo truyền thuyết gắn câu này với giếng trong miếu Long Vương bên trong pháo đài: nước giếng quanh năm ở cùng một mức, trà pha bằng nước ấy được cho là lâu không sẫm màu.

**3. Mô tả thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Cultivar:** Không nêu trong nhãn hiệu. Theo hồ sơ bảo tàng, thập niên 2010 nhà máy đưa vào các giống nhân vô tính (无性系, *wúxìngxì*), không nêu tên, và mở rộng vườn lên 1200 *mẫu*.
* **Vườn cổ:** Theo hồ sơ trên, trong phế tích pháo đài còn giữ vườn 20 *mẫu* trồng từ thời dân binh; không có số liệu đo tuổi bụi.
* **Nguyên liệu, tiêu chuẩn và thời điểm hái:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm.

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm canh tác:**

* **Vùng:** Núi Thành Lâu Trại nằm về phía đông nam trung tâm Cựu Nhai, giáp huyện Đoàn Phong, thuộc nhánh nam dãy Đại Biệt Sơn (大别山, *Dàbiéshān*).
* **Địa hình:** Các sống núi uốn lượn, từng tầng đỉnh và khe lũng. Pháo đài là một trong “bốn mươi tám pháo đài Kỳ Hoàng” (蕲黄四十八寨) và là di tích cấp thành phố; cùng dãy này còn có Đao Lâu Trại lân cận.
* **Độ cao canh tác:** 345 m là điểm cao nhất của Cựu Nhai.
* **Khí hậu và đất đai:** Không có dữ liệu trong các nguồn đã tìm.

**5. Kỹ thuật sản xuất:**

Điều được biết từ văn bản còn ít: hình dạng là dẹt, trà thủ công làm ít song song với trà máy, và tại nhà máy có nhóm phục dựng kỹ thuật thủ công. Không có thông số chế biến trong các nguồn đã tìm.

Quy trình chung của trà xanh dẹt gồm: rải lá tươi cho héo (摊放, *tānfàng*), diệt men trong chảo (杀青, *shāqīng*), duỗi thẳng cọng (理条, *lǐtiáo*), ép dẹt (压扁, *yābiǎn*), hoàn thiện và sấy (辉锅, *huīguō*). Đây là quy trình chung của nhóm trà, không phải mô tả kỹ thuật Thành Lâu Trại Trà: các nguồn không đưa thông số của nó.

**6. Đặc điểm cảm quan:**

* **Hình dạng lá khô:** Dẹt, thẳng và thanh mảnh, nhẵn bóng và đều đặn (扁平挺秀，光滑齐匀). Màu xanh ánh vàng (绿中显黄), dân gian gọi là “màu gạo lật” (糙米色).
* **Hương lá khô:** Không có mô tả trong các nguồn đã tìm.
* **Hương nước trà:** Hương dẻ bền lâu (栗香持久) theo báo chí; trong hồ sơ bảo tàng ghi 粟香, “hương kê”. Cách viết nào đúng thì các nguồn đã tìm chưa đủ để kết luận.
* **Vị:** Ngọt, tươi và dịu (味甘鲜醇); trang tin viết vị cao, sảng khoái, dịu và đầy đặn (滋味高爽醇厚). Báo chí và hồ sơ bảo tàng bổ sung rằng hương đọng trong miệng, còn ở cổ họng có hậu ngọt (润喉回甘).
* **Màu nước trà:** Xanh non và sáng (汤色嫩绿明亮).
* **Bã trà (lá sau pha):** Đều đặn (叶底匀一, báo chí ghi 均一); không có chi tiết khác trong các nguồn đã tìm.

**7. Thành phần hóa học:**

Không có dữ liệu hóa lý trong các nguồn đã tìm.

**8. Lợi ích sức khỏe:**

Không có dữ liệu đã kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh. Không có khuyến nghị riêng trong các nguồn đã tìm.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Cốc thủy tinh hoặc chén tống trắng.
* **Quy trình:**
    1. Tráng nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc thành dụng cụ.
    3. Nước đầu rót ra sau 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần nước trà.
    5. Châm thêm nước.
    6. Pha lại hai đến ba lần.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung cho trà xanh. Đóng gói kín, để tủ lạnh 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ; tốt nhất uống trong vòng một năm.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Theo hồ sơ bảo tàng của nhà máy, trà xanh địa phương tăng giá từ chưa đến 200 lên 600–800 nhân dân tệ một *cân* (500 g), còn “bạch trà” địa phương từ 800 lên 1200–1800 nhân dân tệ. Đây là giá trà cả vùng nói chung, không riêng Thành Lâu Trại Trà, và hồ sơ không nêu năm.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm nhãn hiệu chứng nhận địa lý số 10479862.
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc khu Tân Châu, nhai đạo Cựu Nhai.
    * Lá dẹt, thẳng, xanh ánh vàng; hương bền lâu; nước trà xanh non.
    * Không nhầm với các nhãn hiệu lân cận cùng nhai đạo là Cựu Nhai Bạch Trà ([旧街白茶](https://thetea.app/vi/article/jiujie-baicha)) và Đao Lâu Trại Bạch Trà ([刀楼寨白茶](https://thetea.app/vi/article/daolouzhai-baicha)): đây là các đăng ký khác.

**12. Điều thú vị:**

* Tên trà không do làng hay sông đặt, mà do công sự đặt.
* Vườn cổ 20 *mẫu* nằm trong phế tích pháo đài, mà bản thân pháo đài được xếp hạng di tích.
* Năm 2019, theo hồ sơ bảo tàng, nhà máy cung cấp trà cho làng vận động viên Đại hội Thể thao Quân sự Thế giới tại Vũ Hán.

**13. So sánh với các loại trà lân cận và cùng dòng:**

* **Đao Lâu Trại Bạch Trà (刀楼寨白茶):** Nhãn hiệu lân cận của nhai đạo (2017), cũng đặt tên theo pháo đài trên núi; hạng trà chưa được văn bản xác định.
* **Cựu Nhai Bạch Trà (旧街白茶):** Nhãn hiệu thứ ba của cùng nhai đạo; chữ “bạch” trong tên chưa chứng minh được hạng trà.
* **Bách Tuyền Lục Trà ([柏泉绿茶](https://thetea.app/vi/article/baiquan-lucha)):** Trà xanh dẹt của khu Đông Tây Hồ ở phía bên kia Vũ Hán, một loại trà được bảo hộ khác trong địa phận thành phố.
* **Tam Hiệp Long Tỉnh ([三峡龙井](https://thetea.app/vi/article/sanxia-long-jing)):** Trà xanh dẹt của huyện Nghi Xương cùng tỉnh.
* **Tây Hồ Long Tỉnh ([西湖龙井](https://thetea.app/vi/article/xihu-longjing)):** Hình mẫu chính của trà xanh dẹt; điểm chung là hình dạng lá.

**Kết luận:**

Thành Lâu Trại Trà là trà xanh dẹt có lịch sử địa phương lâu dài: ngọn núi 345 m với pháo đài thời Thái Bình Thiên Quốc, nhà máy từ năm 1951, nhãn hiệu số 10479862 từ năm 2013, nhà máy được gia hạn đến năm 2033, và kỹ thuật nằm trong danh mục di sản cấp tỉnh từ năm 2024. Bản thân nhãn hiệu cấp cho “trà” không kèm hạng; danh mục di sản cấp tỉnh gọi kỹ thuật của nó là trà xanh, và các mô tả về lá cùng nước trà phù hợp với điều này.
