---
title: "Bǎitáng shānchá"
url: https://thetea.app/vi/article/baitang-shancha
lang: vi
updated: 2026-10-04
source: THE TEA — encyclopedia of Chinese tea (https://thetea.app)
---
# Bǎitáng shānchá (柏塘山茶)

**Bách Đường Sơn Trà** (*Bǎitáng shānchá*, 柏塘山茶) là trà xanh vùng núi của trấn Bách Đường (柏塘镇) thuộc huyện Bác La (博罗县), địa cấp thị Huệ Châu (惠州), tỉnh Quảng Đông. «山茶» trong tên có nghĩa là «trà núi», không phải hoa trà Nhật Bản. Nguyên liệu do các bụi trà lá nhỏ địa phương cung cấp, trong đó có một dạng hiếm với búp tím. Từ năm 2015, tên gọi này được bảo hộ là sản phẩm chỉ dẫn địa lý, còn tiêu chuẩn địa cấp thị năm 2019 mô tả sản phẩm là trà xanh: sợi xoăn mảnh, lá xanh đậm ánh dầu, hương «gạo rang» hoặc «mật hoa», vị đậm đà có hồi vị ngọt.

**1. Phân loại và Nguồn gốc:**

* **Loại:** Trà xanh (绿茶, *lǜchá*). Tiêu chuẩn DB4413/T 6—2019 gọi sản phẩm là «trà xanh (trà núi)» (绿（山）茶), và công nghệ trong đó là công nghệ trà xanh. Phiếu ghi chú từng để ngỏ loại trà, tiêu chuẩn đã khép lại điều đó.
* **Hạng mục:** Trà xanh vùng núi từ quần thể lá nhỏ địa phương; sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (thông báo số 143 năm 2015).
* **Nguồn gốc:** Trung Quốc, tỉnh Quảng Đông (广东, *Guǎngdōng*), địa cấp thị Huệ Châu (惠州, *Huìzhōu*), huyện Bác La (博罗, *Bóluó*), trấn Bách Đường (柏塘, *Bǎitáng*).
* **Khu vực bảo hộ:** Theo tiêu chuẩn, toàn bộ địa giới hành chính hiện hành của trấn Bách Đường; bản đồ được nêu tại phụ lục A của tiêu chuẩn.
* **Tọa độ địa lý:** Theo tiêu chuẩn, vĩ độ 23°23′ bắc và kinh độ 114°21′ đông.

**2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:**

* **Lịch sử:**
    * **Truyền thuyết về núi La Phù.** Báo chí địa phương gọi trà Bách Đường là đại diện của trà núi La Phù (罗浮山) và mô tả lịch sử của nó bằng công thức «khởi từ Tấn, hưng từ Đường, thịnh từ Tống» (起于晋、兴于唐、盛于宋). Không có tài liệu nào xác nhận riêng cho trà Bách Đường theo công thức này, đây là truyền thuyết chứ không phải biên niên sử.
    * **Trấn chuyên canh.** Tỉnh Quảng Đông công nhận Bách Đường là «trấn chuyên canh trà núi».
    * **2015 — bảo hộ.** Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch (AQSIQ) bằng thông báo số 143 năm 2015 đã đưa Bách Đường Sơn Trà vào diện bảo hộ là sản phẩm chỉ dẫn địa lý. Các nguồn tìm được không nêu ngày thông báo chính xác.
    * **2017 — tiêu chuẩn đầu tiên.** Theo sổ đăng ký tiêu chuẩn địa phương, trước tiêu chuẩn địa cấp thị từng có hiệu lực tiêu chuẩn tỉnh DB44/T 2053-2017 cùng tên; hiện đã bị hủy bỏ.
    * **2019–2020 — tiêu chuẩn địa cấp thị.** Cục Quản lý Giám sát Thị trường Huệ Châu phê duyệt tiêu chuẩn «Sản phẩm chỉ dẫn địa lý Bách Đường Sơn Trà» ngày 26 tháng 12 năm 2019, có hiệu lực từ ngày 26 tháng 1 năm 2020. Cơ sở là «Yêu cầu về chất lượng và công nghệ Bách Đường Sơn Trà» đã qua giám định của AQSIQ.
* **Tên gọi:** «Bách Đường» (柏塘) là tên trấn; «sơn trà» (山茶) nghĩa là «trà núi». Tên tiếng Anh trong tiêu chuẩn là «Baitang tea».
* **Ý nghĩa văn hóa:** Wikipedia tiếng Trung giải thích việc trấn chuyên canh trà là do địa hình: ít ruộng, nhiều núi, và các sườn đồi được dành cho trà núi.

**3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:**

* **Giống / Quần thể:** Theo tiêu chuẩn là quần thể địa phương (本地群种) gồm hai dạng: trà lá nhỏ (小[叶种](https://thetea.app/vi/article/qiaomuguanmu)茶, *xiǎoyèzhǒng chá*) và trà lá nhỏ búp tím (小叶种[紫芽](https://thetea.app/vi/article/ziya-zijuan-puer)茶, *xiǎoyèzhǒng zǐyá chá*). Wikipedia tiếng Trung gọi dạng búp tím là giống hiếm của cả nước (全国稀有茶种): theo đó, các chuyên gia phát hiện nó trong buổi tập huấn cho người trồng trà tại vườn Cao Kiều (高桥).
* **Mô tả bụi:** Báo chí địa phương mô tả bụi thấp, lá hẹp nhọn (株形矮小，叶细而尖). Tiêu chuẩn không có mô tả thực vật.
* **Tiêu chuẩn hái:**
    * **Hạng đặc biệt (特级):** búp nguyên vẹn không dưới 90 %, một búp một lá không quá 10 %.
    * **Hạng nhất (一级):** một búp hai lá không dưới 70 %, ba lá không quá 30 %; búp dài hơn lá hoặc bằng lá.
* **Thời gian hái:** Mùa xuân, từ tiết Xuân Phân (春分, *chūnfēn*, khoảng 20 tháng 3) đến tiết Mang Chủng (芒种, *mángzhòng*, đầu tháng 6); mùa thu, từ tiết Bạch Lộ (白露, *báilù*, đầu tháng 9) đến tiết Đại Tuyết (大雪, *dàxuě*, đầu tháng 12).
* **Cách hái:** Ngắt hoặc kéo đọt; tiêu chuẩn không khuyến nghị bấm bằng móng tay, tuốt, cắt và hái bằng máy (不宜).

**4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:**

* **Vùng:** Phía bắc huyện Bác La; địa hình thấp dần từ bắc xuống đông nam. Wikipedia mô tả Bách Đường là vùng đồi rộng 264,24 km² với độ cao từ 0 đến 901 m.
* **Độ cao và độ dốc:** Tiêu chuẩn coi độ cao từ 60 m trở lên, nơi bằng phẳng và sườn dốc đến 25° là phù hợp.
* **Khí hậu:** Gió mùa cận nhiệt đới phía nam. Theo tiêu chuẩn, nhiệt độ trung bình năm là 22,1 °C, lượng mưa 1918 mm, nắng 1871,5 giờ mỗi năm; «hè nóng, đông mát, xuân thu ấm». Nhiệt độ 20–25 °C và ánh sáng tán xạ thích hợp cho trà.
* **Đất:** Đất đỏ và đất vàng ở sườn các núi La Phù Sơn (罗浮山), Tượng Đầu Sơn (象头山), Nam Côn Sơn (南昆山) và Quế Sơn (桂山) trong phạm vi trấn: tầng đất không mỏng hơn 1 m, chất hữu cơ không dưới 1,5 %, pH 4,5–6,5.

**5. Công nghệ Sản xuất:**

Tiêu chuẩn quy định trình tự:

1.  **Trải héo (摊青, *tānqīng*):** Lá tươi được trải ra và làm héo.
2.  **Diệt men (杀青, *shāqīng*):** Nhiệt làm ngừng oxy hóa.
3.  **Vò xoăn (揉捻, *róuniǎn*).**
4.  **Phá vón (解块, *jiěkuài*).**
5.  **Sấy khô bằng sao (炒干, *chǎogān*).**

Tiêu chuẩn không nêu nhiệt độ và thời lượng. Tiêu chuẩn cấm phụ gia, phẩm màu và tạp chất không phải trà, đồng thời yêu cầu trong hương có «hỏa công cao» (火工高), tức sắc lửa sấy rõ nét; các nguồn tìm được không có chế độ để đạt được điều đó.

Báo chí địa phương liệt kê các bước khác đi, có «thăng hương» (提香) ở cuối và không có bước phá vón. Chuẩn mực là theo tiêu chuẩn.

**6. Đặc điểm Cảm quan:**

Tiêu chuẩn mô tả cả hai dạng nguyên liệu; các yêu cầu chung được gộp lại.

* **Ngoại hình trà khô:** Sợi chắc, xoăn, cuộn chặt, mảnh và đều (粗实、卷曲、紧结、细匀). Màu của trà lá nhỏ là ánh dầu và đều, của trà búp tím là xanh đậm, ánh dầu và đều (乌绿、油润、调匀).
* **Hương trà khô:** Các nguồn tìm được không có dữ liệu: tiêu chuẩn chỉ mô tả hương khi pha.
* **Hương nước trà:** Hơi thô ráp, có «hỏa công cao», tự nhiên và sạch, đậm đà và lâu bền; sắc hương «gạo rang» (炒米香) hoặc «mật hoa» (花蜜香).
* **Vị:** Mềm mại và đậm đà, hơi chát, có hồi vị ngọt; trà chịu được nhiều lần rót nước (醇厚、略涩、回味甘甜、耐冲泡).
* **Màu nước:** Với trà lá nhỏ là trong sáng dịu và thanh khiết (柔亮、清澈); với trà búp tím là nâu nhạt, trong sáng dịu và thanh khiết.
* **Bã trà (lá sau khi pha):** Các nguồn tìm được không có dữ liệu: tiêu chuẩn không quy định.

**7. Thành phần Hóa học:**

Các yêu cầu hóa lý của tiêu chuẩn:

| Chỉ tiêu | Mức | Phương pháp |
| :--- | :--- | :--- |
| Polyphenol trà | không dưới 24,0 % | GB/T 8313 |
| Chất chiết trong nước | không dưới 40,0 % | GB/T 8305 |
| Anthocyanin (花青素) | không dưới 2,4 mg/g | GB/T 22244 |

Đây là mức quy định, không phải số đo của từng lô. Mức anthocyanin trong tiêu chuẩn là một mức chung cho cả hai dạng nguyên liệu; văn bản không giải thích vì sao chọn chỉ tiêu này. Phương pháp là GB/T 22244, tiêu chuẩn xác định proanthocyanidin (前花青素), nên không thể hiểu rõ ràng từ văn bản là đo chính xác chất gì.

**8. Công dụng:**

Không có dữ liệu đã được kiểm chứng về tác dụng riêng của loại trà này.

**9. Pha trà:**

Thực hành chung cho trà xanh.

* **Nhiệt độ nước:** 80–85 °C.
* **Lượng trà:** 3 g cho 150 ml.
* **Dụng cụ:** Ly thủy tinh hoặc cái tống trắng.
* **Cách pha:**
    1. Làm nóng dụng cụ.
    2. Cho trà vào và rót nước dọc theo thành.
    3. Nước pha đầu tiên sau 40–60 giây.
    4. Uống, chừa lại một phần nước trà, và rót thêm nước: tiêu chuẩn ghi nhận trà chịu được nhiều lần pha.

**10. Bảo quản:**

Thực hành chung. Trong bao bì kín, để trong tủ lạnh ở 0–5 °C, tránh ánh sáng, ẩm và mùi; tốt nhất nên dùng trong vòng một năm. Tiêu chuẩn yêu cầu bảo quản trà thành phẩm trong kho khô sạch, không có mùi lạ.

**11. Giá cả và Hàng giả:**

Các nguồn tìm được không có dữ liệu về giá.

* **Cách tránh hàng giả:**
    * Tìm dấu hiệu chống giả của sản phẩm chỉ dẫn địa lý và tên gọi được bảo hộ trên bao bì.
    * Kiểm tra nhà sản xuất thuộc trấn Bách Đường, huyện Bác La.
    * Đối chiếu ngoại hình: sợi xoăn mảnh màu xanh đậm, hương «gạo rang» hoặc «mật hoa».
    * Nhớ rằng tiêu chuẩn chỉ mô tả trà xanh.

**12. Điều thú vị:**

* Kỹ thuật làm loại trà này (柏塘山茶制作技艺) được báo chí địa phương gọi là di sản phi vật thể của huyện Bác La.
* Nước trà của dạng búp tím theo tiêu chuẩn có màu nâu nhạt, một màu không quen thuộc đối với trà xanh.
* Vụ thu hoạch mùa thu kéo dài đến tiết Đại Tuyết, tức «tuyết lớn».

**13. So sánh với các loại trà Quảng Đông khác:**

* **Huệ Đông Lục Trà ([惠东绿茶](https://thetea.app/vi/article/huidong-lucha)):** Bài viết trong kho ngữ liệu về trà xanh của huyện khác cùng địa cấp thị, là tên gọi tập hợp chứ không phải sản phẩm được bảo hộ của một trấn.
* **Bác La Hồng Trà ([博罗红茶](https://thetea.app/vi/article/boluo-hongcha)):** Bài viết trong kho ngữ liệu về hồng trà của huyện Bác La; hồng trà không thuộc phạm vi tiêu chuẩn Bách Đường Sơn Trà.
* **Cổ Lao Trà ([古劳茶](https://thetea.app/vi/article/gulaocha)):** Trà xanh lịch sử của trấn Cổ Lao, thành phố Hạc Sơn.
* **Khang Hòa Trà ([康禾茶](https://thetea.app/vi/article/kanghe-cha)):** Trà xanh của trấn Khang Hòa, huyện Đông Nguyên, địa cấp thị Hà Nguyên.

**Kết luận:**

Bách Đường Sơn Trà là trà xanh vùng núi của một trấn thuộc huyện Bác La, được bảo hộ từ năm 2015 và được tiêu chuẩn năm 2019 mô tả đồng thời cho hai dạng bụi địa phương, gồm dạng lá nhỏ và dạng búp tím với nước trà màu nâu và mức quy định anthocyanin. Niên đại từ Tấn đến Tống nên được coi là truyền thuyết, còn sợi xoăn mảnh, hương «gạo rang» và vị đậm có hồi ngọt mới là điều tiêu chuẩn hứa hẹn trong chén trà.
